ĐĐọc Truyện
Thợ May Linh Vật

Chương 7: Lò Rèn Không Tắt Lửa

Linh Khí Đường chiếm trọn một khu phố bên bờ nam con kênh, và nghe tiếng nó trước khi thấy nó. Tiếng búa dội đều trên đe, tiếng phì phò của ống bễ khổng lồ, tiếng nước xèo khi một thanh thép đỏ rực được nhúng vào bể. Khói đen bốc lên từ chín ống khói cao thành một cột dày, che đi nửa vòm trời phía nam thành.

Thái Phong đi cùng Hân đến tận cổng, rồi dừng lại.

“Tôi không được mời,” anh nói. “Tôi sẽ ngồi ở quán trà đối diện. Nếu cô đi quá một canh giờ mà chưa ra, tôi sẽ vào.”

“Anh không cần…”

“Tôi biết.” Anh nhìn lên cột khói, nét mặt không dễ đoán. “Nhưng tôi sẽ làm.”

Một thanh niên mặc áo gấm thêu ngọn lửa dẫn Hân đi qua ba sân. Trong sân thứ nhất, hàng chục thợ rèn cởi trần, mồ hôi đẫm lưng, đang đập một khối thép đỏ rực. Trong sân thứ hai, những dãy giá gỗ dài đặt hàng trăm bộ giáp, mỗi bộ chạm kín những đường vân nhỏ li ti ánh vàng, thẳng tắp như chỉ kẻ bằng thước. Hân đi chậm lại. Cô chưa từng thấy đường khắc nào đẹp đến thế, đều đến thế, và lạnh đến thế.

Sân thứ ba là một gian sảnh rộng, lát đá đen, mát đột ngột sau cái nóng bên ngoài. Giữa sảnh có một người đàn ông đứng chờ.

Hoàng Khải khoảng sáu mươi, dáng người đầy đặn, mặt hiền như một ông chủ tiệm bánh, hai bàn tay đeo ba chiếc nhẫn ngọc. Ông cười từ xa, tay giang ra như đón người họ hàng.

“Lương sư phụ! Vinh dự quá. Mời ngồi, mời ngồi.”

Trà được dâng lên, thơm và nóng, trong những chiếc chén mỏng như vỏ trứng. Hân ngồi thẳng người, hai tay đặt trên đầu gối, chờ ông nói.

Ông nói rất lâu, rất khéo. Ông khen tay nghề cô: lão gác chợ cá nọ mặc áo của cô mà cả nửa phố bàn tán, đến tai ông cả. Ông khen người thợ biết lắng nghe khách. Ông bảo thời buổi này những người tay khéo thật sự hiếm đến mức Linh Khí Đường tìm cả mười năm không gặp. Rồi ông vào chuyện.

“Giáp của đường chúng tôi, lớp trong cùng vẫn là vải. Tôi muốn nhờ cô làm những tấm lót vải ấy. Ba trăm linh thạch mỗi tháng. Một xưởng riêng trong khuôn viên này, năm thợ phụ, nguyên liệu không giới hạn. Và cô sẽ là thợ may duy nhất của Linh Khí Đường.”

Ba trăm linh thạch là số tiền Hân may mười năm chưa chắc kiếm đủ. Cô nhìn chén trà.

“Tôi có thể xem một bộ giáp không?”

“Tất nhiên.”

Một người hầu mang đến một chiếc giáp ngực, đặt lên bàn trước mặt cô. Mặt trước chạm kín linh văn, lấp lánh dưới ánh đèn, nặng đến mức mặt bàn khẽ ọp ẹp. Hân đặt tay lên.

Ngón tay cô tê ngay. Nhưng không phải kiểu tê ấm áp cô quen. Nó lạnh, như đặt tay lên mặt hồ đóng băng, và ở dưới lớp lạnh ấy có một sức hút nhỏ và đều, giống tiếng một đứa trẻ đói đang mút ngón tay.

Cô rụt tay lại.

“Bộ giáp này…” cô nói chậm, chọn từng chữ. “Nó lấy thứ gì từ người mặc.”

Ông Khải nhướng mày, rồi cười, lần này thật hơn. “Cô cảm nhận được?”

“Tôi không biết gọi là gì. Nhưng nó hút.”

“Đó là cách mọi bộ giáp linh văn vận hành. Pháp lực của người mặc nuôi linh văn, linh văn bảo vệ người mặc. Một tu sĩ cấp trung đeo nó vài canh giờ cũng chẳng thấm vào đâu.” Ông đẩy chén trà về phía cô. “Với người không có căn thì cần gắn linh thạch vào ngực. Linh thạch cạn trong một canh giờ, thay viên khác. Quân thành đang dùng bốn trăm bộ của chúng tôi.”

“Nếu hết linh thạch giữa trận?”

“Thì họ nhớ mang đủ.” Giọng ông vẫn hiền, nhưng ánh mắt không còn nhìn cô nữa mà nhìn ra cửa sổ. “Cô thợ may, mọi thứ trên đời đều có giá. Tôi trả giá cao cho cô. Đó là cách tôi tôn trọng tay nghề.”

Hân lắc đầu. “Tôi may cho người mặc, không may cho linh thạch. Nếu lót vải của tôi nằm dưới cái này thì nó cũng thành một cái miệng nữa thôi.”

Ông Khải không nói gì một lúc. Cuối cùng ông đặt chén trà xuống, rất khẽ.

“Hạ Vi,” ông nói. “Phải không?”

Hân giữ cho tay khỏi run. Cô nhìn thẳng vào mặt ông, không đáp.

“Ông nội tôi hay nhắc tên đó. Nhà tôi còn giữ nhiều hồ sơ cũ, cô biết đấy, làm ăn lâu năm thì hay giữ giấy tờ.” Ông mỉm cười. “Ông bảo những người họ Hạ là những người cứng đầu nhất ông từng gặp. Ông đề nghị với họ điều giống như tôi đề nghị với cô. Họ từ chối. Cô thấy đấy, tôi không ép.”

Gian sảnh bỗng như lạnh thêm.

“Tôi cũng không có ý xấu,” ông nói tiếp, giọng dịu dàng. “Chỉ là một nghề như vậy mà để thất truyền thì tiếc. Nếu cô có sách gì, hoặc vật gì của bà ngoại để lại, mang đến đây, Linh Khí Đường sẽ giữ gìn cho đời sau.”

“Tôi không có gì cả.”

“Vậy thì không sao.” Ông đứng lên, tiễn cô ra tận cửa sảnh. Ở bậc thềm, ông dừng lại, nhìn ra khói bốc lên ở chín ống khói, và nói như một lời bâng quơ: “Phố cô ở gần kho vải đúng không? Kho vải mùa này khô, rất dễ cháy. Tôi sẽ cho người đến canh giúp.”

“Không cần phiền ông.”

“Không phiền chút nào.”

Hân cúi đầu chào, quay đi, và bước qua ba sân, qua hàng giáp nằm lạnh lẽo trên giá, qua những bàn tay đen nhẻm đang đập thép, không ngoái lại một lần. Chỉ đến khi ra khỏi cổng, tới chỗ cột khói không còn phủ lên đầu, cô mới thấy mình đã đổ mồ hôi lạnh ướt cả lưng áo.

Thái Phong đứng chờ ở cổng quán trà, tách trà gần như còn nguyên trên bàn. Anh nhìn mặt cô, không hỏi. Anh chỉ gật đầu một cái, rồi đi cạnh cô, đúng nửa bước phía sau.

Về đến đầu ngõ, cô kể anh nghe từng câu. Anh nghe, đôi mày chau lại ngày một sâu.

“Ông ta biết,” anh nói. “Từ trước khi cô bước vào đó.”

“Tôi nghĩ vậy.”

“Đêm nay tôi ở lại.”

“Anh không thể…”

“Không ở trong nhà.” Anh rút ra một tờ giấy vàng gấp tư, khắc một chữ nhỏ bằng mực son, rồi dán nó lên khung cửa tiệm, phía trong. “Báo phù. Nếu có người bước vào bằng ý xấu, nó sẽ nóng lên và gọi tôi. Tôi ngủ ở quán trọ đầu phố, cách đây không quá một trăm bước.”

Hân nhìn tờ phù một lúc, rồi nhìn anh. Cô định nói cảm ơn, nhưng cổ họng khô, nên cô chỉ gật đầu.

Đêm đó cô không ngủ được. Cô nằm nghe tiếng gió thổi qua mái, tiếng Tiểu Mẫn thở đều trên gác xép, tiếng những con chuột nhỏ lục sục trong kho. Cô nghĩ về bàn tay lạnh của bộ giáp, về lời ông Khải, về bà ngoại chạy trốn năm mười tuổi.

Gần canh ba, một mùi lạ len vào mũi cô.

Không phải mùi khói. Mùi dầu.