Chương 6: Những Người Khách Không Có Linh Căn
Chuyện chiếc áo chàm của Thái Phong lan ra phố nhanh hơn Lương Hân tưởng, nhưng không lan theo kiểu cô sợ.
Không có tu sĩ nào kéo đến đập cửa tiệm. Những người đến là người thường: người gánh nước, người bán rau, người gác chợ đêm, những người chưa bao giờ nghĩ đến chuyện đặt một món gì đó có linh văn, vì cả đời họ nghe nói thứ ấy chỉ dành cho người có căn. Họ chỉ nghe rằng ở tiệm may đầu ngõ có một bà thợ khéo tay, may xong thì áo mặc vào “dễ chịu lạ”. Họ đến để xem thử.
Người đầu tiên là lão Tào, gác đêm ở khu chợ cá. Lão hơn sáu mươi, lưng còng, hai bàn tay nứt nẻ như vỏ cây. Lão đứng ngoài ngưỡng cửa rất lâu, mũ cầm trong tay, nhìn quanh như sợ đạp phải vải đắt tiền.
“Tôi không có nhiều bạc,” lão nói. “Nhưng mùa đông này lạnh quá. Tôi gác từ giờ tuất đến giờ mão, đứng ngoài trời, năm nào cũng thế, mỗi năm một lạnh hơn.”
Hân bảo lão ngồi xuống. Cô không đo vội. Cô hỏi lão đứng gác ở chỗ nào, gió thổi từ hướng nào, lúc nào trong đêm lão thấy lạnh nhất, ai chờ lão ở nhà. Lão kể lão có một bà vợ ốm, một thằng cháu mồ côi, và một cái bếp lò hay tắt giữa đêm. Lão kể rồi chợt ngượng, nói “tôi nói nhiều quá”, nhưng Hân bảo lão nói tiếp.
Tiểu Mẫn ngồi trong góc, tay nắm cuộn thước dây, mắt trố ra nhìn. Hân cố tình để cô bé nghe hết.
Áo khoác của lão Tào mất ba đêm. Lần này khi tay cô bắt đầu tê, Hân không còn hoảng nữa. Cô chỉ dịu dàng nghĩ về một người đàn ông già đứng trong gió, và nghĩ rằng nếu mình có một điều ước thì điều ước đó chỉ là: để lão về nhà trong đêm ấy mà không còn run.
Lão Tào đến lấy áo, mặc vào, đứng yên giữa tiệm một lúc. Rồi lão bật cười, một tiếng cười khàn khàn như người lâu ngày chưa cười.
“Ấm,” lão nói. “Nhưng không phải kiểu ấm bình thường. Giống như… có ai đứng sau lưng tôi chắn gió.”
Sáng hôm sau, lão quay lại với một giỏ trứng muối và đôi mắt đỏ. Lão bảo cả đêm qua gió thổi dữ nhất từ đầu đông, vậy mà lão đứng gác cả đêm không thấy lạnh, đến mức quên không nhìn bầu trời để đếm giờ.
Rồi đến người khuân vác tên Đại Lực, có cái lưng đã gãy một lần dưới bao gạo và không bao giờ lành hẳn. Rồi chị Ngư, vợ người bán cá, đang mang thai đứa đầu, đêm nào cũng mơ thấy mình rơi xuống nước và tỉnh dậy trong mồ hôi. Hân may cho chị một chiếc đai bụng bằng lụa mềm, thêu bằng chỉ nhạt, và sau đó chị Ngư đến báo rằng chị đã ngủ liền một giấc dài lần đầu tiên sau bốn tháng.
Tiểu Mẫn chép vào một quyển vở cũ mọi thứ cô bé quan sát được. Mỗi tối, cô bé ngồi cạnh bàn, đọc to những dòng nguệch ngoạc: “Lão Tào, gió bắc, giờ tý lạnh nhất, nghĩ đến người nhà. Đại Lực, đau lưng khi gánh nặng quá năm mươi cân, sợ mất việc.” Hân nghe, chỉnh một vài chỗ, rồi một hôm nhận ra mình đang mỉm cười.
Không phải mọi chuyện đều suôn sẻ.
Một buổi chiều có một gã thương nhân trẻ ăn mặc bóng bẩy bước vào, đặt tiền cọc bằng bạc nguyên thỏi, và nói rõ rằng gã muốn một chiếc áo khoác “khiến đối thủ làm ăn phải nể sợ”. Hân nhận cọc, may thử. Cô may suốt hai đêm, mũi kim đều và thở đúng nhịp, nhưng ngón tay cô không bao giờ tê. Chiếc áo hoàn thành đẹp nhưng im lìm, không một ánh sáng.
Cô trả lại gã thỏi bạc.
“Áo chưa đạt yêu cầu à?” gã hỏi, có vẻ bực.
“Áo không có lỗi,” Hân đáp. “Chỉ là tôi không biết nghĩ gì về anh khi may nó.”
Gã nhún vai, bỏ đi, và Hân nhìn theo, hơi ái ngại. Nhưng Tiểu Mẫn đã chép ngay vào sổ: “Không nghĩ tốt cho ai thì áo không có gì.” Hân đọc xong dòng đó, im lặng một lúc, rồi dặn cô bé gạch chữ “không nghĩ tốt” và thay bằng “không nghĩ thật”.
Thái Phong vẫn ghé tiệm hầu như mỗi chiều. Anh không còn viện cớ may áo nữa. Anh mang đến cho Tiểu Mẫn một quyển sách tập đọc cũ, ngồi chỉ cho cô bé từng chữ ở góc bàn, vừa chỉ vừa lúng túng vì cô bé đọc nhanh hơn anh nghĩ. Hân hay thấy mình ngẩng đầu lên khỏi mũi kim chỉ để nhìn họ, rồi lại vội cúi xuống.
Một hôm lão Tào ghé qua trả cái giỏ, thấy Thái Phong ngồi giữa tiệm, liền hỏi to: “Chồng cô đấy à?”
Cả tiệm im bặt.
“Không,” Hân nói, nhanh quá.
“Chưa,” Thái Phong nói, rất chậm.
Tiểu Mẫn suýt làm rơi cuộn thước dây.
Lão Tào cười ha hả, lắc đầu, đi ra, còn nói vọng lại: “Hai người thật là, vải thì khéo mà miệng thì vụng.”
Hân úp mặt vào lòng bàn tay một lát rồi cầm kim lên. Mũi kim đầu tiên cô đâm lệch.
Cuối tuần ấy, vào lúc xế chiều, khi Hân vừa đóng cửa tiệm, một cỗ xe ngựa sơn đen dừng lại trước cửa. Người đánh xe mặc áo gấm thẫm màu, thêu hình ngọn lửa nhỏ ở cổ, và đứng thẳng như đã đứng thế mười năm. Hắn bước xuống, cúi chào một cách chu đáo hoàn hảo, và dâng lên hai tay một tấm thiệp sơn mài đỏ, mép viền chỉ vàng.
“Linh Khí Đường kính mời Lương sư phụ ghé thăm,” hắn nói. “Đường chủ Hoàng Khải muốn được chiêu đãi người.”
Tiểu Mẫn nấp sau cánh cửa, nói thật nhỏ: “Cô ơi, Linh Khí Đường là nhà giàu nhất thành. Họ rèn áo giáp cho cả quân thành đấy.”
Hân cầm tấm thiệp, nhìn dấu ấn ngọn lửa bằng sáp đỏ. Mùi thơm của sáp vẫn còn mới.
Có những người không muốn ai khác biết, bà ngoại đã viết trong thư.
Cô nhìn người đánh xe, và nhận ra đây là lần đầu tiên cô thấy ai đó cúi chào cô, mà cô lại không thấy dễ chịu chút nào.