ĐĐọc Truyện
Thợ May Linh Vật

Chương 4: Chiếc Rương Của Bà Ngoại

Hân xuống đồi lúc xế chiều, đầu óc nặng như một xấp vải ướt.

Thái Phong đi cạnh cô chứ không đi trước nữa. Họ chẳng nói gì suốt ba trăm bậc đá, và Hân thấy chuyện đó cũng ổn, vì có những lúc người ta chỉ cần một ai đó cùng đi chứ không cần ai đó cùng nói. Đến chân đồi, anh dừng lại, đưa tay xoa vai trái, nơi tay áo thẫm hơn một chút so với phần còn lại. Động tác đó rất khẽ, nhanh, có lẽ anh đã làm nó cả nghìn lần và không còn nhận ra.

Hân nhìn thấy.

“Vai anh làm sao?”

Thái Phong hạ tay xuống. “Một vết thương cũ. Tám năm trước, ở ải biên giới phía bắc, kinh mạch bên trái tổn thương. Trời mưa thì đau.” Anh nói giọng đều như đang đọc một dòng ghi chép. “Tu sĩ chữa không hết. Chỉ lấp được.”

“Cái áo hôm đó,” Hân nói chậm rãi. “Cái áo đầu tiên anh đặt. Lần đó anh quay lại sau hai ngày.”

“Phải.”

“Không phải vì linh văn.”

Anh im lặng một lát, rồi cười, nụ cười ngắn và hơi ngượng, một nụ cười mà cô chưa thấy ở anh bao giờ. “Vừa mặc vào, vai tôi hết đau. Lần đầu tiên sau tám năm. Tôi đã tưởng mình bị lừa, nên mang đi cho ba người bạn xem. Họ nói đó là linh văn thật. Sau đó tôi không còn lý do nào để không quay lại nữa.”

Hân không biết nói gì, nên cô gật đầu. Nhưng cô cảm thấy má mình nóng lên, và vội cúi xuống kéo lại vạt áo.

Cô về đến tiệm lúc trời chạng vạng, cẩn thận cài cửa, rồi đứng một lúc giữa gian nhà quen thuộc: cái bàn cắt dài, giá vải xếp đầy các cuộn lụa gai, khung cửi cũ ở góc, và chiếc rương gỗ long não đặt dưới gầm cầu thang suốt hai mươi năm.

Chiếc rương đó của bà ngoại. Bà mất năm Hân mười tám tuổi, và lúc hấp hối bà đã nắm tay cô nói một câu duy nhất ngoài chuyện cơm nước: “Khi nào tay cháu tê lên mà không hiểu vì sao, thì mở rương.” Hân đã nghĩ bà lẫn. Hai mươi năm nay cô chưa mở, một phần vì sợ, một phần vì cô chưa bao giờ thấy tay mình tê vì lý do gì ngoài thức khuya.

Cô quỳ xuống, đặt tay lên nắp rương. Gỗ lạnh và thơm. Nắp mở ra không một tiếng động.

Lớp trên cùng là một tấm vải gấp vuông, bằng lụa gai màu mực, đã sờn nhưng sạch. Cô mở nó ra trên bàn cắt, và đứng sững.

Đó là một tấm khăn mẫu, rộng chừng hai sải tay, chia thành những ô vuông bằng nhau. Mỗi ô là một miếng vải khác loại, khác màu, vá lên nền bằng một kiểu mũi kim riêng: mũi lược, mũi vắt, mũi cài, mũi cuốn, mũi thùa khuyết, những mũi cô biết, và rất nhiều mũi cô chưa từng gặp. Cô đếm ô. Một, hai, ba. Mười. Hai mươi. Chín mươi chín.

Ô thứ một trăm, ở góc dưới bên phải, để trống.

Dưới tấm khăn mẫu là một phong thư gấp tư, giấy ngả vàng. Nét chữ bà ngoại, to, run, hơi nghiêng, như người chưa quen cầm bút lại phải cầm trong lúc vội.

Hân thắp đèn, ngồi xuống đọc.

Cháu của bà,

Nếu cháu đọc được thư này thì tay cháu đã tê, và bà xin lỗi vì đã không nói trước. Dòng họ mình có một nghề, và nghề đó không phải chỉ là may áo. Bà không dạy cháu hết, vì lúc dạy cháu bà sợ. Có những người đã biết về nghề này và họ không muốn ai khác biết. Họ đã đi tìm chúng ta, bà đã chạy khỏi họ từ lúc mười tuổi, và bà không muốn cháu phải chạy.

Tấm khăn này là tất cả những gì còn lại của quê bà. Chín mươi chín mũi kim, chín mươi chín cách làm cho một chiếc áo trở thành lời hứa. Ô thứ một trăm để trống vì bà chưa bao giờ làm được. Nó không phải mũi kim. Bà nghĩ nó là một cái áo.

Nếu cháu quyết định dùng nghề này, hãy nhớ một điều: áo may cho người ta thì phải nghĩ về người ta. Còn nếu may mà chỉ nghĩ đến mình, thì đó chỉ là vải.

Bà ngoại.

Bên dưới có thêm một dòng, mực nhạt hơn, chắc viết thêm lúc khác.

Cháu may cho người ta cả đời rồi. Khi nào cháu thấy muốn may cho chính mình, đừng ngại.

Hân đặt thư xuống bàn, nhìn ngọn đèn một lúc, rồi nhìn tay mình. Cô thấy chúng khác đi, nhưng không phải vì chúng đã thay đổi. Có lẽ chỉ vì cô lần đầu tiên nhìn chúng như nhìn một món đồ thừa kế.

Ngoài cửa có tiếng gõ nhẹ, hai tiếng.

Cô giật mình, vội gấp thư nhét vào ngực áo, đặt khăn mẫu xuống rương. Mở cửa ra, cô thấy Thái Phong đứng đó, tay xách một túi giấy bọc lá sen.

“Tôi mua bánh nướng ở đầu phố,” anh nói, có phần vụng về. “Tôi thấy hôm nay cô chưa ăn gì cả.”

Hân nhìn túi bánh, nhìn khuôn mặt anh, rồi bất giác cười.

“Làm sao anh biết?”

“Tôi không biết,” Thái Phong thừa nhận. “Tôi đoán. Người mới biết nhà mình có đồ để mở thì thường quên ăn.”

Cô nghiêng người nhường lối. Anh bước vào, đặt túi bánh lên bàn cắt, nhưng khi nhìn thấy chiếc rương mở dưới gầm cầu thang và tấm khăn mẫu thò ra một góc, anh dừng lại, nhẹ nhàng như người bước qua ngưỡng cửa nhà người khác.

“Tôi đã nói là cô không cần nói gì,” anh nói.

“Tôi muốn nói.”

Hân kéo hai chiếc ghế gỗ lại gần ngọn đèn. Cô bẻ đôi chiếc bánh nướng, đưa cho anh một nửa, và kể anh nghe về chiếc rương, về lá thư, về ô thứ một trăm còn để trống. Anh ăn bánh, lắng nghe, không cắt ngang một lần nào.