Chương 3: Tàng Văn Các
Ba ngày sau, Thái Phong đến tiệm từ lúc trời chưa kịp sáng hẳn, và lần đầu tiên sau nhiều năm, Lương Hân treo tấm biển “nghỉ một ngày” lên cửa.
Cô mặc bộ áo màu xám tro đẹp nhất mình có, nhận ra điều đó ngay khi soi vào tấm gương đồng treo trong buồng. Nó là bộ áo cô may cách đây mười năm, đường may vẫn đều, nhưng màu đã bạc và khuỷu tay mòn nhẹ. Cả đời may áo cho người khác, cô chưa bao giờ nghĩ đến chuyện may cho chính mình một bộ đàng hoàng. Cô kéo cổ áo cho thẳng, thở ra, rồi bước ra cửa.
Tàng Văn Các nằm lưng chừng ngọn đồi phía đông thành, nơi các tu sĩ cất giữ sách vở, công pháp và hồ sơ của mấy đời tông môn. Muốn lên đó phải đi qua ba trăm bậc đá. Hân quen đi bộ, nhưng ba trăm bậc đá thì vẫn là ba trăm bậc đá, và đến bậc thứ một trăm hơi thở của cô đã bắt đầu nặng. Thái Phong đi trước hai bước, không quay lại, không nói gì. Nhưng bước chân anh chậm dần, đều đặn, rồi chậm đến mức Hân chợt hiểu anh đang chờ mình. Cô giả vờ không thấy, và anh cũng giả vờ không biết cô đã thấy.
Toà nhà ở cuối bậc thang cao ba tầng, toàn gỗ sẫm màu, mái ngói đen, cửa sổ dán giấy dày. Bên trong thoang thoảng mùi long não và giấy cũ, mát và khô, như mùi của một nơi giữ rất kỹ những thứ không muốn mất. Giữa gian chính, sau một cái bàn dài chất đầy cuộn lụa, có một bà cụ nhỏ thó ngồi cúi lưng, tay lần theo từng hàng chữ bằng một mảnh thuỷ tinh tròn, ngón tay dính mực.
“Bà Tần,” Thái Phong cúi chào. “Đây là người tôi đã kể.”
Bà cụ ngẩng lên. Đôi mắt bà nhỏ và sáng, nhìn Hân từ đầu đến chân, rồi dừng lại ở hai bàn tay.
“Ra đây, cô gái.”
Trên bàn có một viên đá trắng bằng quả trứng, đặt trong cái đĩa gỗ. Bà Tần bảo Thái Phong thử trước. Anh đặt lòng bàn tay lên, và viên đá tức thì sáng lên màu xanh nhạt, lan toả đều như nước thấm vào giấy. Hân đứng nhìn, thấy ánh sáng chiếu lên mặt anh, làm rõ những nếp nhăn nhỏ nơi khoé mắt mà trước đó cô không để ý.
“Giờ đến cô.”
Hân đặt tay lên viên đá. Mát lạnh. Cô đợi, nín thở, như đợi mẻ vải ngâm thuốc nhuộm hiện màu. Viên đá vẫn trắng đục, im lìm. Một lúc lâu sau, cô rụt tay lại, lúng túng như học trò làm bài sai.
“Bà ngoại tôi bảo dòng họ tôi không có linh căn,” cô nói. “Tôi xin lỗi.”
“Xin lỗi gì?” Bà Tần nhìn cô, mắt không còn nghiêm nữa. “Tốt. Đúng như ta đoán.”
“Tốt ạ?”
“Người ta tưởng viên đá không sáng nghĩa là trống rỗng. Nhưng có hai kiểu trống. Một kiểu là không có gì để sáng. Kiểu kia là sạch, không có thứ gì lẫn vào.” Bà gõ nhẹ lên mặt đĩa gỗ. “Tu sĩ chạm vào thứ gì cũng để lại hơi pháp lực của mình trên đó, như đặt tay lên kính thì để lại dấu. Còn tay cô thì không để lại gì. Cái cô đưa vào vải chỉ là cái cô muốn đưa.”
Hân chưa kịp hiểu hết, thì bà cụ đã đứng dậy, bước lách qua mấy kệ sách, và quay lại với một cuộn lụa bạc màu, mép sờn như lá khô. Bà đặt nó xuống bàn, từ từ mở ra bằng hai tay, kiểu mở người ta chỉ dùng với những thứ có thể vỡ.
“Đây là bản sao chép của bản sao chép,” bà nói. “Gốc đã mất. Nhưng chữ thì còn.”
Trên mặt lụa là những hàng chữ cổ, nét mảnh và chặt. Hân không đọc thạo chữ cổ. Cô nhìn mãi, đến khi Thái Phong khẽ đọc giùm: “Tam châm nhất tức, châm châm tại tâm.”
“Nghĩa là gì?” cô hỏi.
“Ba mũi kim một hơi thở,” bà Tần đáp. “Mỗi mũi kim đều đặt ở trong tim.”
Hân đứng bất động.
Suốt ba mươi năm nay, mỗi khi ngồi may, cô luôn thở như thế. Hít vào, ba mũi kim, thở ra. Hít vào, ba mũi kim, thở ra. Bà ngoại bắt cô tập điều đó từ năm cô lên chín, ngồi cạnh khung cửi cũ, bà đặt tay lên lưng cô và đếm khẽ: một, hai, ba, nghỉ. Hồi nhỏ cô tưởng đó là thói quen của người già. Lớn lên cô tưởng đó là cách để tay khỏi mỏi. Cô chưa bao giờ nghĩ nó có thể là chữ, có thể nằm trên một cuộn lụa trong một toà nhà ba tầng.
“Bà tôi cũng dạy tôi như vậy,” cô nói. Giọng cô nghe lạ lẫm. “Ba mũi, một hơi. Bà bảo đó là cách may để người mặc thấy dễ chịu.”
“Còn cái này?”
Bà Tần chỉ vào một hình vẽ nhỏ ở góc cuộn, một kiểu mũi kim chồng nhẹ lên nhau như vảy cá, tạo nên đường nối nhìn như bện thừng. Hân nhìn. Tim cô đập mạnh.
“Mũi cài,” cô thì thầm. “Bà gọi nó là mũi cài. Bà bảo chỉ dùng ở vai và nách áo, chỗ người ta hay cử động.”
Bà Tần không nói gì một lúc. Thái Phong cũng im lặng.
“Hơn bảy mươi năm,” bà Tần cuối cùng lên tiếng, và giọng bà khàn đi. “Bảy mươi năm rồi không có ai đến Tàng Văn Các hỏi về thứ này. Ta giữ cuộn lụa này từ lúc còn trẻ hơn cô, và ta đã nghĩ mình sẽ giữ nó đến chết mà không bao giờ thấy ai nhận ra.”
“Bà ơi, tôi chỉ là thợ may thôi.”
“Phải. Vân Y Môn cũng chỉ là những người thợ may.” Bà cụ ngồi xuống, bàn tay ôm lấy cuộn lụa. “Cô gái, bà ngoại cô tên gì?”
“Hạ Vi,” Hân đáp. “Bà không bao giờ nói họ nhà bà. Bà chỉ nói là một ngôi làng xa, ở phía tây.”
Cái tên rơi xuống căn phòng như viên đá rơi vào giếng sâu.
Bà Tần không động đậy. Chỉ có ngón tay trên cuộn lụa khẽ run, chậm rãi, rồi lặng. Bà đứng dậy, bước tới chiếc tủ khoá ở cuối phòng, tay lần tìm chùm chìa trong túi áo, mở nó với những động tác rất chậm, rất cẩn trọng. Từ ngăn trong cùng, bà lấy ra một quyển sổ mỏng bọc vải thô, gáy đã nứt.
Bà lật đến trang cuối, đặt xuống trước mặt Hân và dùng đầu ngón tay trỏ vào dòng chữ nhỏ nhất, mực đã nhạt gần như không còn.
“Hạ Vi,” bà đọc. “Học trò thứ chín mươi bảy của Vân Y Môn. Thất lạc.”