ĐĐọc Truyện
Kế Toán Dị Giới

Chương 14: Buổi Quyết Toán

Chính điện sáng ngày thứ năm đông hơn bất cứ buổi triều nào Thanh Minh từng thấy. Quan văn võ đứng kín hai bên, thị vệ ngoài cửa chen nhau nhìn vào, và ở chính giữa sân rồng, mười thư lại cùng khiêng một tấm bảng gỗ lớn bằng cánh cửa, phủ vải trắng. Dư Cảnh đi trước, mặt tái nhợt nhưng bước vững. Phía sau là Trịnh Cương chống gậy, và ông già Hạ ở Thủy quan, mặc bộ áo mới duy nhất của đời mình, đeo cặp kính tròn, run như lá.

Lâm Đạt đã được thả từ đêm. Ông đứng trong hàng, quan phục nhàu nhĩ nhưng thẳng lưng. Khi Thanh Minh nhìn ông, ông khẽ gật đầu.

Bên kia điện, Tống Văn Hậu đứng giữa hai thị vệ, áo bào xanh thẫm, mặt phấn trắng như thường lệ. Chỉ có ánh mắt khác: thức trắng hai đêm, nhìn chằm chằm vào tấm vải trắng như nhìn vào một ngôi mộ.

“Thanh Minh,” giọng hoàng đế vang từ sau rèm ngọc. “Năm ngày đã hết. Ngươi nói đi.”

Anh bước lên, kéo tấm vải.

Tấm bảng phơi ra: những cột chữ số gọn gàng, năm hàng cho năm năm, ba tầng nối với nhau bằng chỉ đỏ. Anh nói chậm, không dùng chữ nào mà một người đi chợ không hiểu.

“Tâu Bệ hạ. Thứ nhất. Sổ Tổng của Bộ Hộ ghi kho có hai mươi mốt vạn lượng. Thần cùng ba người đếm riêng từng nén. Kho có sáu vạn ba nghìn. Thiếu một trăm bốn mươi bảy nghìn.

“Thứ hai. Hồ sơ khu thương mại phía nam bị mất, nên thần không hỏi sổ của họ, mà hỏi sổ của người khác. Bến sông ghi lượng hàng qua cổng. Hàng nhiều thì thuế nhiều. Thần tính được mỗi năm khu ấy phải nộp bao nhiêu. Kho bạc ghi số bạc thật sự nhận. Hiệu hai con số, năm năm cộng lại, ra…” Anh chỉ vào ô cuối cùng ở góc bảng. “Một trăm bốn mươi bảy nghìn. Hai con số tính từ hai hướng khác nhau, không nối với nhau, mà khớp nhau đến từng lượng.”

Một tiếng xì xào lan khắp điện. Hoàng đế gõ ngón tay xuống tay vịn, nhanh hơn.

“Thứ ba. Đêm qua, mười bốn rương bạc, tổng đúng một trăm bốn mươi bảy nghìn lượng, do Hội thương phía nam chở vào kho trước ngày kiểm. Bạc mang dấu họ Tiêu, không phải dấu vuông của triều đình.”

“Ngụy biện!” Tống Văn Hậu quát lên, và chính ông cũng giật mình vì giọng mình. Ông hít một hơi, kéo lại nụ cười, nhưng nó méo đi như nến chảy. “Tâu Bệ hạ, bảng này do hắn tự kẻ. Thủy quan, kho bạc, đều là những lão già hồ đồ. Còn về bạc đêm qua, lão thần chỉ muốn cứu quốc khố khỏi tai tiếng, vá cái lỗ mà các tiền nhiệm để lại.”

“Vá?” Thanh Minh quay sang ông. “Thưa Thượng thư, ông ghi hai mươi mốt vạn khi có sáu vạn là che, không phải vá. Vá là báo cáo cái lỗ, rồi tìm cách lấp. Che là giấu cái lỗ và tiếp tục khoét thêm.”

Hậu mở miệng, nhưng không có gì thoát ra.

Một giọng khàn khàn khác cắt ngang.

“Tâu Bệ hạ. Hạ thần xin tự đến.”

Phùng Đức bước ra, quỳ xuống giữa điện, hai tay nâng một cuốn sổ bọc da và một cuộn giấy dày. Giọng ông run, nhưng từng chữ rõ ràng. “Ba năm qua, hạ thần đã nhận chín nghìn lượng từ Hội thương phía nam để cho lính gác nhìn đi chỗ khác. Hạ thần xin nộp lại toàn bộ, kèm sổ ghi chép. Hạ thần xin chịu tội. Và hạ thần xin tâu: năm mười ba, chính hạ thần đã chứng kiến Thượng thư mượn một trăm hai mươi nghìn lượng của Hội để lấp kho trước ngày kiểm.”

Cả điện lặng đi. Hoàng đế nhìn người thái giám già quỳ dưới chân, lâu hơn bất cứ lúc nào trong buổi sáng.

“Ngươi tự đến trước khi bị gọi,” ngài nói. “Trẫm ghi nhận.”

“Tâu Bệ hạ.” Tống Văn Hậu bước lên một bước, giọng gần như là gầm. “Lời khai của kẻ đã nhận hối lộ không đủ để kết tội một Thượng thư. Thần là người làm sổ hai mươi năm! Hắn nói rằng đó là thật, nhưng chưa có người nào khác…”

“Có,” một giọng nói khác vang lên từ cửa điện.

Tiêu Bá Vạn bước vào giữa hai thị vệ, không còn áo gấm, không còn nhẫn ngọc. Ông ta mặc áo vải xám, gương mặt béo phị hõm đi sau một đêm không ngủ, nhưng dáng đi đã khác hẳn đêm qua: dáng của người quyết định rời bỏ một con thuyền sắp chìm. Ông ta quỳ xuống, đặt lên nền đá một cuốn sổ nhỏ, bìa đen, buộc bằng dây đỏ.

“Tâu Bệ hạ, thảo dân xin dâng sổ phòng thân. Từ năm mười hai, mỗi quý, thảo dân đã giao bạc cho Thượng thư, và mỗi lần, ghi vào đây ngày, số, và dấu tay nhận của người ngồi trên kia.” Ông ta nuốt nước bọt. “Thảo dân biết một ngày nào đó, Thượng thư sẽ không giữ lời hứa bảo vệ thảo dân.”

Dư Cảnh chạy đến, nhận cuốn sổ, dâng lên thái giám. Hoàng đế mở trang cuối. Trong điện, tiếng giấy lật nghe như tiếng sấm xa.

“Năm mười hai, hai vạn bốn nghìn,” ngài đọc, từng chữ. “Năm mười ba, ba vạn một nghìn. Năm mười bốn, hai vạn chín nghìn. Năm mười lăm, ba vạn. Năm mười sáu, ba vạn ba nghìn.” Ngón tay ngài dừng ở dòng cuối cùng. “Cộng lại là một trăm bốn mươi bảy nghìn.”

Ngài ngẩng lên, nhìn xuống bảng gỗ của Thanh Minh, rồi nhìn Tống Văn Hậu.

“Hai cuốn sổ. Một của người đi tìm tên trộm. Một của chính kẻ đưa tiền cho tên trộm. Không ai biết cuốn kia.” Giọng ngài vẫn đều, nhưng người đứng gần nhìn thấy ngón tay ngài đang run. “Cùng một con số.”

Tống Văn Hậu đứng im. Những người đứng quanh nhìn ông ta, và ông ta, người cả đời khéo léo tìm được lối thoát cho mọi tình huống, đứng đó với đôi bàn tay trắng, nhìn xuống như muốn tìm cây bút của mình.

“Sổ sách,” ông nói rất khẽ, “ta vá cho triều đình này hai mươi năm, để nó không sụp.”

“Ông vá cho túi ông,” Thanh Minh nói, không to, nhưng ai cũng nghe. “Số hoàng triều thật sự thiếu, ông không dám báo, vì báo thì ông lộ.”

Hoàng đế đứng dậy. Cả điện quỳ rạp.

“Tống Văn Hậu, tước mọi chức, tịch biên gia sản, đày ra biên ải. Tiêu Bá Vạn, bỏ ngục, tịch biên toàn bộ tài sản, nộp quốc khố số bạc đã chiếm. Mã Tam, ngục. Phùng Đức…” Ngài ngừng, nhìn người thái giám già, “hoàn trả chín nghìn lượng, giáng làm hầu lăng, nhưng giữ mạng. Lâm Đạt, phục chức.”

Rồi ngài quay sang Thanh Minh.

“Còn ngươi. Thượng thư nói lai lịch ngươi không rõ. Ngươi từ đâu đến?”

Thanh Minh ngập ngừng một thoáng, rồi mỉm cười.

“Tâu Bệ hạ, thần từ một nơi mà người ta gọi nghề của thần là kế toán. Việc của thần chỉ có một: ghi cho đủ, cộng cho đúng.”

Phía sau rèm ngọc, ngài cười khẽ.