ĐĐọc Truyện
Kế Toán Dị Giới

Chương 13: Chuyến Xe Giữa Đêm

Mười bốn cỗ xe ngựa lần lượt trườn qua cửa tây, bánh bọc da, vó ngựa quấn vải, người đánh xe trùm khăn kín mặt. Người gác cổng, một trong mười vệ binh của Phùng Đức, nhìn đi chỗ khác đúng như ông Thái giám dạy, và đứng cho họ đi qua như thể hôm nay ông ta bị mù thật.

Trong bóng cột, Thanh Minh đếm.

Mỗi cỗ xe chở một chiếc rương gỗ đen bọc đồng, đòn khiêng dày bằng cổ tay. Bốn người một rương, bước chân nặng nhưng cố nhẹ, vào kho bạc qua cánh cổng sắt đã được mở sẵn từ trước. Phía sau đoàn xe, một cỗ kiệu nhỏ dừng lại, và người bước xuống là một dáng người thanh mảnh trong chiếc áo bào xanh thẫm, tay xách đèn lồng giấy. Tống Văn Hậu tự mình đến giám sát. Ông ta chưa bao giờ tin vào đôi tay của người khác.

Bên cạnh ông, thở phì phò dưới bộ áo gấm, là Tiêu Bá Vạn.

“Nhanh lên,” Hậu nói, rất khẽ. “Trời sáng là hỏng.”

“Thượng thư yên tâm,” Tiêu Bá Vạn thì thào. “Một trăm bốn mươi bảy nghìn lượng, không thiếu một đồng. Ta đã cho đếm tận ba lần.”

Ở góc tối, Trịnh Cương, nghễnh ngãng nhưng không điếc hoàn toàn, nghe thấy con số, tay run đến độ cây gậy gõ lách cách vào nền đá. Thanh Minh đặt tay lên cánh tay ông cụ, bóp nhẹ. Trong tim anh, một thứ gì đó cứ gõ nhịp theo con số ấy.

Mười bốn rương lần lượt biến mất vào kho. Ông Hậu đứng ở cửa, nhìn từng cái, tay lần theo từng chiếc khóa. Khi rương cuối cùng được khiêng qua ngưỡng, ông thở ra một hơi dài, nhẹ nhõm như người cởi xong chiếc giày chật.

Thanh Minh bước ra khỏi bóng cột, đèn trên tay.

“Thượng thư,” anh nói. “Khuya thế này còn làm việc cho quốc khố?”

Tống Văn Hậu quay phắt lại. Trong một thoáng, mặt ông không có biểu cảm gì, trắng như giấy. Rồi nụ cười quen thuộc nở ra, mềm mại, chậm rãi, như hoa nở trong sương.

“Kế toán viên Thanh Minh. Lão phu cũng đang muốn hỏi ngươi câu tương tự.” Giọng ông vững. “Ngày mai có kiểm kho. Lão phu kiểm lại bạc trước, để khỏi có sơ suất.”

“Bạc nào ạ?”

“Bạc của… bạc nhập kho.”

“Rương nào?”

Thanh Minh bước vào cửa kho, giơ đèn lên. Mười bốn chiếc rương xếp thẳng hàng. Dư Cảnh, vừa lách ra từ phía sau cột, mở nắp chiếc gần nhất bằng cây xà beng. Bên trong, những nén bạc năm mươi lượng nằm sát nhau, sáng lên dưới ánh đèn.

“Ông Trịnh,” Thanh Minh gọi. “Mời ông xem dấu.”

Trịnh Cương chống gậy đi tới, cúi xuống, nhấc một nén lên, lật nó trước ánh đèn. Dấu in trên nén bạc là hình bầu dục, bên trong khắc một chữ Tiêu viết lối triện.

“Dấu tròn,” ông cụ lẩm bẩm. “Lão giữ kho bốn chục năm. Bạc quốc khố từ xưa đến nay đều đóng dấu vuông. Đây là dấu tròn. Đây là dấu của họ Tiêu.”

“Thưa Thượng thư,” Thanh Minh nói nhẹ nhàng, “nếu số bạc này vốn thuộc về kho, nó mang dấu vuông. Nó mang dấu tròn. Vậy nó thuộc về một thương nhân, và người đó vừa mang nó đến đây giữa đêm, bánh xe bọc da, trước ngày kiểm kho.”

“Đó là…” Tiêu Bá Vạn bước lên, mặt đỏ gay, mỡ rung rung. “Đó là quà tặng! Họ Tiêu tự nguyện hiến cho quốc khố! Lòng thành!”

“Quà tặng thì có biên nhận. Đã có biên nhận thì phải ghi vào sổ thu bất thường. Hội trưởng có biên nhận không?”

Tiêu Bá Vạn nhìn sang Hậu. Hậu không nhìn lại.

“Tôi cũng có một thắc mắc,” Thanh Minh nói tiếp, giọng đều như đang đọc báo cáo, và anh nhìn thẳng vào mắt Thượng thư. “Sổ Tổng ghi kho có hai mươi mốt vạn lượng. Kho thật chỉ có sáu vạn ba nghìn. Chênh lệch là một trăm bốn mươi bảy nghìn lượng. Con số sáu vạn ba ấy, hôm đếm bạc, chỉ có bốn người biết: tôi, thư lại Dư Cảnh, ông Trịnh Cương và ông Lâm Đạt. Chúng tôi chưa nói với bất kỳ ai khác.”

Gương mặt Tống Văn Hậu không thay đổi. Nhưng bàn tay cầm đèn lồng, bàn tay trắng mềm của người cả đời chỉ cầm bút, khẽ chao đi.

“Vậy mà đêm nay,” anh nói chậm, “có người mang đến đúng một trăm bốn mươi bảy nghìn lượng. Không thừa. Không thiếu. Đúng bằng cái lỗ mà chỉ người tạo ra nó mới biết to đến đâu.” Anh mỉm cười, lần đầu tiên không có chút giễu cợt nào, chỉ có nỗi mệt mỏi của người kế toán đã đối chiếu xong một bảng khó. “Thượng thư, ông là người thanh toán đáng tin cậy nhất mà tôi từng gặp.”

Một tiếng gió thổi qua sân kho. Phía sau họ, mười vệ binh đã bước ra khỏi bóng tối từ lúc nào, đứng thành vòng cung, giáo chĩa xuống, không nói một lời.

“Ngươi…” Hậu bật ra, giọng khàn đi. “Ngươi dám đưa lính vào kho bạc giữa đêm? Lão phu là quan nhị phẩm!”

“Và chỉ dụ này là của Hoàng thượng.” Phùng Đức từ phía sau bước ra, tay giơ cao một cuộn lụa vàng. Bàn tay ông run, nhưng giọng thì không. “Đêm nay, bất cứ ai chuyển tiền vào quốc khố đều phải lập biên bản, ghi rõ nguồn. Thượng thư có biên bản chăng?”

Tống Văn Hậu nhìn cuộn lụa vàng, nhìn Phùng Đức, nhìn mười bốn rương bạc dưới ánh đèn. Rất chậm, nụ cười trên mặt ông tan đi, từng chút một, như phấn son rơi khỏi mặt tượng. Dưới lớp phấn ấy là một gương mặt già, mệt, và đáng sợ hơn bất cứ điều gì anh từng hình dung.

Tiêu Bá Vạn là người cử động đầu tiên. Ông ta quay đầu, chạy. Bộ áo gấm lùng thùng vướng chân, bụng rung bần bật, và y chạy được chưa đến mười bước thì một cây gậy gỗ từ bóng cột thò ra, ngáng ngay mắt cá chân. Ông ta ngã sấp, bốn chân chổng lên trời, nhẫn ngọc kêu leng keng trên nền đá.

“Lão canh kho bốn chục năm,” Trịnh Cương nói, thu gậy về, mặt không đổi sắc, “chưa để ai chạy qua cổng khi chưa ký sổ.”

Vệ binh bao vây đám phu xe đang run lẩy bẩy. Thanh Minh đứng giữa sân, nhìn trời. Ở phương đông, một vệt xám đầu tiên đã hiện lên sau mái ngói.

Chưa xong. Anh biết thế. Mười bốn rương bạc chưa đủ để kết tội một Thượng thư, người sẽ nói mình chỉ đang cứu quốc khố khỏi một vụ tai tiếng. Nhưng Tiêu Bá Vạn đang nằm sấp trên nền đá, ngẩng nhìn Hậu bằng ánh mắt của một con nợ vừa nhận ra chủ nợ sẽ không cứu mình. Và Hậu, lần đầu tiên, không biết phải mỉm cười ra sao.