Chương 11: Khớp Đến Từng Lượng
Gian phòng duy nhất còn nguyên của kho lưu trữ, sau đám cháy, trở thành một thứ mà người ngoài nhìn vào chắc tưởng là đền thờ của một giáo phái kỳ quái. Trên nền đá, Thanh Minh cho trải mười tấm chiếu, rồi dán lên đó những tờ giấy khổ lớn kẻ ô vuông. Từ mỗi ô, một sợi chỉ đỏ kéo ra, nối đến ô khác trên chiếu bên cạnh. Ngọn đèn dầu đặt ở bốn góc. Mười thư lại bò lổm ngổm trên sàn, vừa gảy bàn tính vừa lầm bầm.
“Ta gọi cái này là mạng nhện,” Dư Cảnh nói, quệt mồ hôi trên trán.
“Lão thì gọi là bàn cờ,” Trịnh Cương lên tiếng, ngồi chống gậy ở góc phòng, tai đã nghễnh ngãng nhưng mắt sáng lạ. “Nhưng chưa thấy bàn cờ nào có nhiều quân đến thế.”
Đây là đêm thứ hai trong năm ngày. Từ chiều qua, họ thức liền không nghỉ.
Bảng gồm ba tầng. Tầng trên là dữ liệu từ Thủy quan, mỗi năm một dòng: khối lượng hàng qua khu thương mại phía nam, quy ra giá trị, nhân với mức thuế một phần mười. Tầng giữa là sổ nhận bạc của Trịnh Cương: bí mật nhỏ mà ông cụ chỉ chịu khai ra tối hôm trước khi Thanh Minh hỏi một câu giản dị rằng ông có ghi lại người mang bạc đến kho hay không. Ông ghi chép từng lần nhập, từng ngày, từng xe, tên người giao, suốt bốn mươi năm. Chữ viết nhỏ, nghiêng, tiết kiệm giấy. Tầng dưới là cột trống, nơi Thanh Minh sẽ viết hiệu số.
“Năm mười hai,” Dư Cảnh đọc. “Thủy quan: ba vạn tám nghìn lượng phải thu.”
“Sổ nhập kho Trịnh lão?”
“Một vạn bốn nghìn.”
Thanh Minh viết số vào ô dưới. “Chênh hai vạn bốn. Năm mười ba?”
“Bốn vạn phải thu. Nhập kho chín nghìn.”
“Ba vạn một.” Anh viết tiếp. Cây bút lông lướt nhẹ trên mặt giấy, kêu sột soạt.
“Năm mười bốn. Bốn vạn một. Nhập một vạn hai.”
“Hai vạn chín.”
“Năm mười lăm. Bốn vạn hai. Nhập một vạn hai.”
“Ba vạn.”
“Năm mười sáu.” Giọng Dư Cảnh bỗng khô đi. “Bốn vạn bốn nghìn. Nhập một vạn một nghìn.”
Thanh Minh viết: ba vạn ba.
Trong gian phòng, tiếng bàn tính dừng cùng lúc. Chỉ còn tiếng gió luồn qua những khe ván cháy, mùi khét chưa tan hết. Mười thư lại ngẩng đầu nhìn anh.
“Cộng lại,” anh nói, và nghe giọng mình mỏng đi.
Dư Cảnh gảy bàn tính. Chàng gảy hai lần, ba lần, rồi bắt đầu lại từ đầu, rồi để một thư lại khác gảy cùng lúc. Hai bàn tính, hai bàn tay, cùng một con số.
“Một trăm bốn mươi bảy nghìn lượng,” chàng thì thào.
Sự im lặng kéo dài đến lúc Trịnh Cương, ngồi trong góc, nhìn thấy mọi gương mặt đột nhiên cứng đờ, hỏi to: “Cái gì? Bao nhiêu?”
“Một trăm bốn mươi bảy nghìn, thưa lão!” mười thư lại đồng thanh hét lên.
Cụ già lặp lại, như người đọc một câu thần chú. Rồi bàn tay run run của ông chạm vào ngực, nơi cất cuốn sổ vào kho. “Đúng bằng số kho thiếu.”
Thanh Minh không nói gì trong hai nhịp thở. Hai con số, tính từ hai phía khác nhau, bằng hai phương pháp không liên quan: một bên là số bạc lẽ ra phải vào kho nhưng không vào, tính từ lượng hàng đi qua cổng bến sông; một bên là chênh lệch giữa sổ cái và số bạc đếm thật dưới hầm. Không ai bảo chúng phải bằng nhau. Chúng chỉ bằng nhau khi cả hai cùng nói thật.
Mười lăm năm làm nghề, anh đã được thấy cảnh này nhiều lần, trong những phòng họp có điều hòa lạnh và bảng tính trên màn hình lớn: một con số đã tìm kiếm lâu ngày, chợt hiện ra, vừa vặn, như khóa tra vào chìa. Khoảnh khắc ấy luôn giống một cơn say.
“Khớp,” anh nói, và cảm thấy chân mình không còn đứng vững. “Khớp đến từng lượng.”
Anh bật cười, bất ngờ, một tràng dài, vỗ tay, nhảy cẫng lên giữa các chiếc chiếu, suýt đá đổ cả chồng giấy. “Khớp! Dư Cảnh, anh thấy không? Cân đối rồi! Nó cân đối rồi!”
Dư Cảnh cười lăn ra sàn, nước mắt chảy ròng ròng. Các thư lại khác ôm nhau, một người khóc to đến nỗi quên cả bàn tính. Trịnh Cương gõ gậy xuống nền đá, hét lên: “Khớp! Khớp! Lão đã bảo bạc không biết nói dối mà!” dù không ai nhớ ông bảo thế bao giờ.
Lâm Đạt, đứng ở cửa suốt từ nãy, không cười. Ông ta ngồi xuống bậc đá, đặt tay lên mặt, và khi buông xuống, quan phục ở khuỷu tay đã ướt đẫm.
“Bốn mươi năm,” ông ta nói với ai đó không có mặt. “Cha ta làm ở Bộ Hộ. Ông ta chết mà không biết bạc đi đâu.”
Thanh Minh bước đến, ngồi xuống cạnh ông ta trên bậc đá. Mùi khét và mùi mực lẫn vào nhau. Hồi lâu, anh mới nói.
“Hôm nay chúng ta chứng minh được bạc đi đâu. Nó chảy ra từ khu thương mại phía nam, trên giấy.” Anh cầm cây bút lên, nhìn đầu bút còn đẫm mực đen. “Nhưng bảng này chỉ chứng minh một con số. Nó không chứng minh ai cầm số bạc ấy.”
“Thượng thư sẽ nói ngươi bịa.”
“Ông ta sẽ nói thế. Ông ta sẽ nói bảng tính do tôi tự kẻ, Thủy quan tự tính, Trịnh lão nhớ nhầm, và rằng cát trong kho gạo là do mưa mang đến.” Anh nhìn dải chỉ đỏ trên sàn đá. “Muốn thắng, phải có thứ không thể gọi là bịa. Một thứ có bánh xe, có dấu bạc, có người đánh xe.”
Lâm Đạt ngẩng đầu.
“Ngươi đang nói đến chuyện xe bạc qua cửa tây mà Thái giám Phùng đã kể?”
“Tôi đang nói đến một cỗ xe, một cánh cửa, và một người đánh xe chưa biết mình sắp trở thành nhân chứng,” Thanh Minh nói. “Chỉ cần ông Hậu tin rằng ngày kiểm kho đã gần kề.”