Chương 10: Dòng Chữ Của Thái Giám
Phòng riêng của Phùng Đức nằm sâu trong cung, cuối một hành lang mà đêm nào cũng có người gác. Nhưng đêm nay, người gác đã bị cho nghỉ. Trong gian phòng nhỏ chỉ có một ngọn đèn, một bàn gỗ lim, và hàng chục ấm trà bằng đất nung xếp trên kệ như đám học trò đang ngồi nghe giảng.
Thái giám tự tay pha trà, đẩy một chén sang trước mặt Thanh Minh. Bàn tay ông run đến nỗi nước sóng sánh ra mép chén.
“Ngươi uống đi. Không có gì trong đó. Ta không còn gan làm thế.”
Thanh Minh nhấc chén, nhấp một ngụm, rồi rút cuốn sổ nhỏ ra theo thói quen. Phùng Đức nhìn cuốn sổ như nhìn một con rắn.
“Ngươi sắp tìm ra dòng đó,” ông nói khẽ. “Trong sổ của Hội thương. Hoặc sổ phụ của Thượng thư. Một dòng chữ nhỏ: Phùng, ba nghìn lượng, mỗi năm. Ta thà tự nói còn hơn nghe người khác đọc.”
Anh đặt bút xuống. Căn phòng yên đến mức nghe rõ tiếng bấc đèn cháy.
“Ba năm trước,” Phùng Đức bắt đầu, “Tiêu Bá Vạn đến gặp ta, mang theo trà và một túi bạc. Hắn nói đó là tiền lễ, tiền thăm hỏi. Không cần ta làm gì, chỉ cần khi kiểm tra kho, đám lính gác của ta nhìn đi chỗ khác vài canh giờ.” Ông nhắm mắt. “Ta nhập cung năm tám tuổi, đại nhân. Bốn mươi năm, cái gì ta có cũng là của hoàng gia. Đồng bạc đầu tiên đến tay ta, ta tự nhủ: cái này là của ta. Ta nhận. Rồi ta nhận tiếp. Rồi không còn đường lui.”
“Ông tiến cử tôi vì sao?”
“Vì Bệ hạ ra lệnh tìm người tra sổ. Nếu ta cử người của Hậu, ta chết. Nếu ta cử người của ta, Hậu sẽ nghi. Ta cần một người không có gốc rễ trong triều, ngoài tầm mua chuộc.” Ông cười, một nụ cười méo mó. “Ta nghe mình nói nghe có vẻ khôn ngoan, nhưng thực ra ta cầu mong ngươi sẽ thất bại. Hoặc thành công nhưng đừng đào tới ta.”
“Và bây giờ?”
“Bây giờ Hậu biết ta nhận tiền. Hắn nói nếu ta ngả về phía ngươi, hắn sẽ tâu lên Bệ hạ chuyện ba nghìn lượng ấy.” Phùng Đức mở ngăn kéo, lôi ra một cuốn sổ nhỏ bọc da. “Đây là sổ riêng của ta. Mỗi lần nhận, mỗi lần giấu. Ta ghi đủ, vì thói quen cẩn thận của một người giữ cung. Chín nghìn lượng, ba năm. Ta không dám tiêu, chôn dưới nền nhà. Ngươi muốn đưa cho Bệ hạ, cứ đưa.”
Thanh Minh nhìn cuốn sổ. Anh không vội cầm. Mười lăm năm làm nghề cho anh biết rõ ranh giới giữa hai chuyện: một kẻ trộm bị bắt, và một kẻ trộm tự nộp mình. Về mặt kế toán, hai chuyện này ghi chép khác nhau.
“Tôi sẽ ghi dòng này vào báo cáo,” anh nói.
Phùng Đức tái đi. “Ngươi muốn ta chết?”
“Tôi muốn dòng này nằm trong sổ, thay vì nằm trong túi của Thượng thư.” Thanh Minh đặt hai tay lên bàn, giọng thấp và đều. “Ông Phùng, khoản chưa ghi sổ luôn bị lôi ra sau, bởi một người khác, vào lúc xấu nhất. Khoản đã ghi sổ thì khác. Nó thành một con số, và con số thì có thể xử lý. Ông hoàn trả chín nghìn lượng vào kho, ghi rõ nguồn, ngày tháng. Ông tâu với Bệ hạ trước khi Hậu tâu. Bệ hạ sẽ phân biệt được kẻ lén ăn và kẻ tự nộp.”
“Nếu Bệ hạ không tha?”
“Thì ông chết như một người đã nói thật. Còn nếu im lặng, ông chết như một người bị vạch mặt.” Anh ngừng lại. “Tôi không hứa là ông sống. Tôi chỉ nói đó là cách tốt nhất tôi biết.”
Phùng Đức ngồi im thật lâu. Ngoài cửa sổ, gió đêm luồn qua khung giấy, làm ngọn đèn nghiêng đi rồi thẳng lại. Cuối cùng ông đẩy cuốn sổ da sang phía anh, và đôi vai gầy chùng xuống, cái dáng của người đặt xuống gánh nặng mang suốt ba năm.
“Được. Ta khai.” Ông ngẩng lên, và đôi mắt, lần đầu trong buổi tối, tỉnh táo. “Và để chuộc lại, ta nói thêm điều này. Điều mà ngay cả Hậu không biết ta nhớ.”
Thanh Minh nhướng mày.
“Năm mười ba, Hậu cũng suýt bị lộ. Bệ hạ lúc đó còn nhỏ, nhưng phụ tá của ngài đòi kiểm kho đột xuất, mà kho thì chỉ còn chừng bảy vạn lượng, sổ ghi mười chín vạn. Hậu biết trước hai ngày. Hắn mượn bạc của Hội thương phía nam, đúng một trăm hai mươi nghìn lượng, chở trên xe ngựa, qua cửa tây vào giờ Tý.” Phùng Đức nuốt khan. “Ta chính là người sai lính gác đứng nhìn đi hướng khác. Sáng hôm sau kiểm kho, kho đầy. Chiều hôm đó, xe lại chở bạc trả về Hội.”
Căn phòng bỗng yên hơn. Thanh Minh cảm thấy tim mình đập mạnh, như thể ai đó vừa thắp một ngọn đèn trong đầu anh.
“Chuyện gọi là,” anh nói chậm, “tô vẽ sổ sách. Mượn một khoản đặt vào kho đúng ngày kiểm tra, rồi lấy ra sau đó.”
“Gọi gì cũng được.” Phùng Đức lắc đầu. “Nhưng nghe này. Hậu nghe nói ngươi bẻ bao gạo, ngươi ghi biên nhận, ngươi xin năm ngày tâu Bệ hạ. Hắn không ngu. Hắn biết ngươi sẽ xuống kho bạc. Hắn sẽ làm lại cách cũ.”
“Đúng.” Thanh Minh nhìn xuống chén trà đã nguội. Trong đầu anh, một bức tranh đang xếp lại. Anh không nghĩ đến việc chứng minh bằng con số nữa. Anh nghĩ đến việc để chính chiếc xe chở bạc làm nhân chứng. “Ông còn nhớ rõ cửa nào, giờ nào?”
“Cửa tây. Giờ Tý. Xe của Hội, bánh bọc da để khỏi kêu.”
Thanh Minh nhấp ngụm trà cuối, và mỉm cười.
“Thái giám Phùng. Từ giờ tôi có hai việc cần ông làm. Việc đầu là tâu với Bệ hạ trước khi trời sáng. Việc sau là chuẩn bị cho tôi mười vệ binh mà không ai trong số đó từng nhận bạc của ai.”
“Còn ngươi?”
“Tôi,” anh nói, mở cuốn sổ da của Phùng Đức ra, bắt đầu ghi dòng đầu tiên, “phải nghĩ xem làm sao để một người thông minh vừa tin rằng kho sẽ bị kiểm vào sáng mai, vừa không biết rằng người đứng chờ ở cửa tây đêm nay chính là chúng tôi.”