Chương 6: Sổ Của Người Khác
Thủy quan nằm ở cuối bến sông, trong một căn nhà gạch thấp, mái ngói xám, sân đầy thuyền thúng và thùng gỗ. Mùi cá khô và nước lợ bám vào áo Thanh Minh từ bậc cửa đầu tiên. Bên trong, giữa hai dãy kệ chất đầy cuộn sổ ố vàng, một ông già gầy như que củi ngồi sau bàn, đeo kính tròn, ngón tay đen mực đến tận khớp.
“Không,” ông già nói, trước khi Thanh Minh mở miệng.
“Tôi chưa nói gì.”
“Ngươi là Thanh Minh. Bộ Hộ cử đến. Mang mệnh lệnh. Muốn xem sổ.” Ông ngẩng lên, mắt nhỏ và sắc dưới cặp kính. “Lão là Hạ, giữ sổ ở đây ba mươi năm. Mười năm nay, cứ mỗi lần Bộ Hộ cử người đến xem sổ, thì sổ bị ‘mất’. Lần sau ngươi đừng bày vẽ.”
Lâm Đạt đứng sau lưng Thanh Minh, nhăn mặt như người đã ăn nhầm quả chua. Nhưng Thanh Minh không rút giấy sai khiến ra. Anh nhìn quanh bàn của ông Hạ, nơi có ba chồng giấy lớn xếp cạnh nhau, ba cây bút lông đang mài dở, và hai ngọn đèn dầu còn bốc khói. Giữa ban ngày.
“Ông thức khuya à?”
Ông Hạ nhướng mày. “Hỏi chuyện gì thế?”
“Ba chồng giấy, ba cây bút, đèn sáng dù trời nắng. Ông đang chép một thứ ba lần cho ba nơi khác nhau. Có phải mỗi tháng ông phải làm báo cáo cho Bộ Hộ, Bộ Công và quân doanh, mỗi nơi một kiểu, cùng một số liệu?”
Ông già im lặng. Bàn tay ông chầm chậm đặt cây bút xuống.
“Mỗi báo cáo mất mấy đêm?” Thanh Minh hỏi.
“Ba đêm,” ông Hạ đáp, sau một lúc, giọng thấp xuống. “Ba nơi, chín đêm mỗi tháng. Lão đã già.”
“Cho tôi mười lăm phút.” Anh rút từ ống tay áo ra một tờ giấy trắng. “Nếu sau mười lăm phút, ông thấy tôi nói nhảm, ông cứ đuổi tôi ra cửa.”
Mười lăm phút sau, trên mặt bàn có một bảng nhỏ kẻ bằng thước gỗ. Cột đầu: loại hàng. Cột kế: số chuyến. Cột kế nữa: khối lượng. Cuối bảng là hàng tổng, thêm một dòng cộng từng cột. Thanh Minh lấy ngẫu nhiên mười dòng sổ tháng trước của ông Hạ và điền vào, rồi cộng lại, rồi nhóm theo loại hàng.
“Thay vì chép lại từng chuyến cho ba nơi,” anh nói, “ông chỉ cần chép một lần vào cái bảng này mỗi ngày. Cuối tháng, ba bản báo cáo chỉ là ba cách đọc cùng một bảng. Một canh giờ, thay vì chín đêm.”
Ông Hạ cầm tờ giấy lên, cách mắt gần một gang. Lâm Đạt đứng im. Hai người học việc của Thủy quan ló đầu ra từ góc phòng. Ông già nhìn bảng một lúc lâu, rồi đột nhiên lấy bàn tính, gảy loạch xoạch, đối chiếu từng cột.
“Khớp,” ông thì thào. “Chết tiệt, khớp.” Ông nhìn Thanh Minh bằng ánh mắt hoàn toàn khác. “Ngươi là phù thủy à?”
“Kế toán.”
“Khác nhau chỗ nào?”
“Phù thủy thì không phải nộp hóa đơn.”
Ông già bật cười, một tiếng cười khàn, bất ngờ, như cái cửa chưa mở lâu năm. Ông gỡ kính, lau, đeo lại, rồi nhìn thẳng vào mắt Thanh Minh.
“Ba năm trước,” ông nói, “có người của Hội thương phía nam đến. Hỏi xin sổ bến sông năm mười hai, năm mười ba, rồi cả năm sau nữa. Nói là để đối chiếu thuế. Họ để lại một túi bạc. Lão trả lại. Họ trở lại lần sau, lần này kèm một lời nhắn về thằng con trai lão làm thư lại ở Bộ Công. Lão hiểu rồi.” Ông chống tay đứng lên, bước đến một góc phòng, quỳ xuống, dùng móng tay nạy một tấm ván sàn. “Lão nói sổ mất.”
Dưới tấm ván là một chiếc hộp gỗ lớn bọc vải dầu. Ông Hạ nhấc nó lên, đặt lên bàn, giọng khàn khàn.
“Lão chờ ba năm. Chờ một kẻ không đến để dọa, cũng không đến để mua. Chỉ đến để hỏi đúng câu.”
Thanh Minh mở hộp. Bên trong, xếp ngay ngắn, là sổ bến sông của sáu năm liền, từ năm mười một đến năm mười sáu, mỗi cuốn đều ghi từng chuyến thuyền vào khu thương mại phía nam, ngày giờ, loại hàng, khối lượng, người nhận. Chữ viết tỉ mỉ. Anh biết khoảnh khắc này, thứ cảm giác mà anh đã trải qua vài lần trong đời nghề: cảm giác mở một cuốn sổ và biết ngay nó nói thật.
“Ông có phiền nếu tôi chép lại không?”
“Phiền,” ông Hạ nói, ngồi xuống ghế. “Nhưng chép đi. Chép luôn bảng của ngươi cho lão. Ba năm nay lão chưa ngủ ngon một đêm.”
Họ ở lại đến chiều tối. Mười thư lại thay phiên vào Thủy quan chép số liệu, Dư Cảnh tính toán, còn Thanh Minh ngồi cạnh ông Hạ dạy hai người học việc cách điền bảng. Khi trăng lên, trên mặt bàn có một xấp giấy kín cột số và một tách trà nguội mà không ai uống.
Dư Cảnh gảy bàn tính lần cuối, rồi ngẩng lên, giọng run run.
“Đại nhân. Năm thứ mười một, tổng giá trị hàng qua khu thương mại phía nam, theo quy định tính thuế một phần mười, ra ba vạn sáu nghìn lượng. Đúng bằng số trong sổ năm mười một mà ta còn giữ.” Chàng nuốt khan. “Năm mười hai, khối lượng hàng tăng hơn năm trước. Thuế phải nộp… ba vạn tám nghìn.”
“Ba vạn tám,” Thanh Minh lặp lại, ghi lên bảng. “Năm mười ba?”
“Bốn vạn.”
Anh gật đầu. Ông Hạ, ngồi trong bóng tối của cái ghế, nhìn hai người, không nói gì.
“Giờ chỉ còn một câu hỏi,” Thanh Minh nói, đứng dậy. “Năm mười hai, họ thực sự nộp bao nhiêu?”
“Thiếu hơn một nửa, nếu lão đoán không sai.” Ông Hạ nói. Rồi ông ngần ngừ, và nói thêm, giọng thấp hơn: “Tiêu Bá Vạn, Hội trưởng Hội thương phía nam, là kẻ lão kiêng nhất. Hắn nghe tin ngươi ở đây thì ngày mai sẽ gửi thiệp mời. Đừng uống rượu của hắn.”