ĐĐọc Truyện
Kế Toán Dị Giới

Chương 4: Hộp Quà Không Biên Nhận

Thượng thư Bộ Hộ đến thăm phòng sổ sách vào buổi chiều, mang theo mùi trầm hương và hai người hầu.

Tống Văn Hậu độ sáu mươi, dáng thanh mảnh, bàn tay trắng và mềm của người cả đời chỉ cầm bút. Áo bào xanh thẫm thêu chỉ bạc, râu cắt tỉa gọn, giọng nói trầm và chậm như đang đọc thơ cho học trò. Ông bước vào gian phòng đang ngổn ngang cuộn giấy, nhìn mười thư lại cúi gằm mặt, chiếc bảng gỗ viết đầy cột số mà người trong triều chưa từng thấy, rồi mỉm cười như một ông chủ hào phóng ghé thăm thợ làm công.

“Ngươi là Thanh Minh,” ông nói. “Thái giám Phùng khen ngươi như khen thần. Ta đã nóng lòng được gặp.”

“Thượng thư quá lời.” Thanh Minh cúi chào đúng kiểu đã tập mấy ngày nay, vẫn còn hơi cứng.

“Tiến độ thế nào? Nghe nói ngươi đã đi cả xuống kho bạc.”

Anh nhìn Lâm Đạt đứng cạnh cột. Ông ta cố nhìn đi chỗ khác. Chuyện xuống kho đã đến tai Thượng thư trước khi chiều xuống, và anh chợt hiểu rằng trong tòa nhà này, tiếng bước chân nào cũng có người đếm.

“Chỉ là kiểm kê sơ bộ, thưa Thượng thư. Tôi vẫn đang phân loại tài liệu.”

“Tốt, tốt.” Tống Văn Hậu gật đầu, giọng hiền hòa. “Ngươi biết đấy, quốc khố cũng như một gia đình. Có những chuyện ồn ào lên chỉ làm người ngoài cười. Có những con số, để yên thì hơn.” Ông phất tay, và một người hầu tiến lên, đặt một chiếc hộp sơn mài đen lên bàn của Thanh Minh. “Chút lòng thành của lão phu, mừng ngươi mới nhậm chức. Đừng từ chối.”

Chiếc hộp được mở ra. Bên trong, năm nén bạc mười lượng xếp ngay ngắn trên lót lụa đỏ, bên cạnh một cuộn giấy buộc dây vàng: văn tự một căn nhà ở phía đông kinh thành.

Mười thư lại đồng loạt nín thở. Lâm Đạt nhắm mắt.

Thanh Minh nhìn chiếc hộp. Anh nhớ lại lần có một nhà cung cấp mang đến tặng anh một chiếc đồng hồ vàng, mười năm trước, trong một phòng họp mà ai cũng cười. Hôm đó anh làm gì? Anh đã đưa chiếc đồng hồ cho phòng pháp chế và yêu cầu lập biên bản. Nhà cung cấp ấy không bao giờ quay lại nữa.

“Cảm ơn Thượng thư,” anh nói, giọng nhẹ nhàng nhất có thể. “Xin Thượng thư cho tôi một tờ biên nhận.”

Tống Văn Hậu chớp mắt. “Biên nhận?”

“Khoản tặng cho cá nhân có giá trị lớn, theo phép kế toán, cần được ghi vào sổ khoản thu bất thường, có người trao, người nhận, người chứng kiến. Nếu không, đó là tài sản không rõ nguồn gốc. Mà tài sản không rõ nguồn gốc của người đang kiểm sổ quốc khố thì…” Anh ngừng lại, tỏ vẻ lúng túng. “Tôi sợ người khác nói tôi lấy trộm.”

Anh quay sang Dư Cảnh. “Anh Cảnh, mang sổ ra. Ghi giúp tôi.”

Dư Cảnh, tái mặt, nhưng đôi mắt sáng lên, lập tức chạy ra lấy cuốn sổ mới. Chàng ngồi xuống, mài mực, và Thanh Minh đọc, chậm rãi, từng chữ.

“Ngày hai mươi hai tháng này, tại phòng sổ sách Bộ Hộ. Thượng thư Bộ Hộ Tống Văn Hậu trao tặng kế toán viên Thanh Minh: năm nén bạc, mỗi nén mười lượng, tổng năm mươi lượng. Một văn tự nhà. Lý do: mừng nhậm chức. Người chứng kiến: Lâm Đạt, thư lại Dư Cảnh và chín thư lại có tên bên dưới.”

Tiếng bút lông sột soạt trong căn phòng im lặng như chùa vắng.

“Xong rồi,” Thanh Minh nói, quay sang Thượng thư, đưa bút ra. “Chỉ cần Thượng thư ký vào đây là hợp lệ. Tôi sẽ nộp toàn bộ vào quỹ công như một khoản thu, để không ai nghi ngờ lòng thành của Thượng thư.”

Tống Văn Hậu nhìn cây bút. Nụ cười trên mặt ông không đổi, nhưng đôi mắt thì khác. Đó là ánh mắt của người đang tính nước đi tiếp theo trên bàn cờ. Nếu ông ký, ông tự ghi vào sổ rằng đã tặng một món quà lớn cho người đang kiểm toán chính mình, trước hơn mười nhân chứng. Nếu ông từ chối, ông tự nhận rằng món quà này không phải quà.

“Ngươi thú vị đấy,” ông nói chậm rãi.

“Thượng thư quá khen.”

“Hay là thế này.” Ông giơ tay, và người hầu nhanh nhẹn đóng nắp hộp, mang nó lại. “Lão phu vừa nhớ ra, món quà này tặng sớm quá. Để dịp khác vậy.”

“Thế thì xin Thượng thư ký vào dòng thu hồi.” Thanh Minh vẫn đưa bút. “Kế toán không có ngoại lệ: đã ghi vào sổ thì phải ghi cả lúc rút ra, nếu không sổ sẽ lệch.”

Một khoảng im lặng dài đến mức nghe thấy tiếng ruồi vo ve quanh ngọn đèn. Rồi Tống Văn Hậu bật cười. Một tràng cười thấp, khẽ, rất lịch thiệp, hoàn toàn không có chút ấm áp nào. Ông nhận bút, ký tên bằng nét chữ đẹp như hoa nở, và đặt xuống.

“Kế toán viên Thanh Minh,” ông nói khi quay đi, “sổ sách nào cũng có thể viết lại. Ngươi nên nhớ điều đó.”

“Tôi nhớ,” Thanh Minh đáp. “Vì vậy tôi giữ ba bản.”

Bóng áo xanh thẫm khuất sau cánh cửa. Phải hơn một phút sau, Lâm Đạt mới thở ra, hai bàn tay run rẩy.

“Ngươi vừa chọc giận người quyền thế thứ hai trong Bộ,” ông ta thì thào. “Ngươi biết ông ta có thể làm gì với ngươi không?”

“Biết.” Thanh Minh nhìn xuống chữ ký trên sổ, nét bút hoa mỹ của kẻ cầm cân nảy mực suốt đời. “Nhưng ông ta là người ký vào sổ ra vào kho mỗi tháng để xóa dấu vết của mình. Tôi mới là người thêm một dòng vào sổ ông ta.” Anh quay sang mười thư lại, những gương mặt trẻ còn tái xanh. “Từ giờ, mọi tài liệu quan trọng phải có ba bản. Một bản ở đây, một bản ở nhà anh Dư Cảnh, một bản nhờ ông Trịnh Cương giữ trong kho. Mỗi bản phải do một người chép khác nhau.”

“Ba bản?” một thư lại thốt lên. “Tại sao phải nhiều thế?”

“Vì người ta không đốt được cái họ không tìm thấy.”

Chưa dứt lời, từ phía cửa sổ, một tiếng chuông đồng vang lên dồn dập, rồi tiếng người la thất thanh vọng từ phía kho lưu trữ: “Cháy! Cháy kho lưu trữ!”