Chương 13: Viên Đá Khóa
Viên đá khóa của nhịp giữa được đặt vào buổi sáng ngày thứ năm mươi hai, dưới bầu trời xám nhạt vừa mưa xong.
Nó là một khối đá vôi hình thang, mỗi mặt đều đã được Aldric đích thân mài nhẵn, nặng bằng ba con bò. Cần cẩu nâng nó lên từ từ, từng tấc, dây tời kêu rin rít, cho đến khi nó treo lơ lửng đúng trên khe hở cuối cùng giữa đỉnh vòm. Hơn một trăm người đứng im, bàn tay nắm chặt dây hay sào, không ai dám thở mạnh.
“Hạ,” Aldric nói.
Khối đá trượt xuống, lún vào khe như một mảnh ghép tìm lại chỗ của nó. Nó kêu lên một tiếng khô rất khẽ. Hùng Minh nhìn mép đá chạm mép đá, đường mạch vữa mỏng hầu như không có, và biết, dù chưa ai nói gì, rằng chuyện này đã thành.
Aldric giơ chiếc búa gỗ, gõ ba tiếng lên đỉnh viên đá. Tiếng búa vang suốt dọc sông. Một công nhân bật khóc, người khác bắt đầu cười, và sau một thoáng, cả công trường vỡ ra thành tiếng la hét.
Nhưng việc chưa xong, và Hùng Minh vẫn đứng trên giàn, đếm. Viên đá khóa vào chỗ chưa có nghĩa là vòm đứng được. Vòm đứng được khi vữa đủ cứng, và vữa còn quá non.
Việc ấy thuộc về Seyla.
Từ ngày thứ bốn mươi tư, mỗi chiều sau giờ thợ nghỉ, cô đã ngồi trên một chiếc bè dưới hông vòm, đặt phép vào những mạch vữa thấp nhất ngay khi chúng vừa trát xong. Hai phần ba số mạch cần phép đã xong. Còn lại những mạch quanh đỉnh của mỗi nhịp, thứ chỉ làm được sau khi đá khóa vào chỗ: chừng một trăm mạch cho mỗi nhịp, mỗi ngày một nhịp, không hơn.
Nhịp phía tây và phía đông đã khóa từ hôm trước, cô cũng đã làm xong nhịp phía tây. Sáng nay là nhịp giữa. Cô ngồi khoanh chân trên bè, bát đồng đặt trước mặt, hai bàn tay áp lên mạch vữa đầu tiên. Ánh sáng xanh nhạt lan từ lòng bàn tay vào lớp vữa, và Hùng Minh thấy lớp vôi ẩm đổi màu, sậm dần, cứng lại như thể hàng tuần đã trôi qua trong vài hơi thở. Một mạch. Hai mạch. Perrin và hai thợ cả già đứng sau đánh dấu từng mạch bằng phấn, để cô không bỏ sót.
Đến mạch thứ năm mươi, trán cô đã rịn mồ hôi. Đến mạch thứ tám mươi, môi cô trắng bệch. Đến mạch thứ chín mươi lăm, cô nói “xong”, rồi nghiêng người về phía trước, và Hùng Minh phải lao tới đỡ.
“Cô nghỉ đi.”
“Chưa.” Cô chống tay đứng thẳng, hơi thở khò khè. “Còn năm mạch cuối quanh đá khóa. Đó là chỗ quan trọng nhất.”
“Cô sẽ ngất.”
“Tôi sẽ ngất sau khi xong.” Cô nhìn thẳng anh, ánh mắt xám sắc như hồi anh gặp cô lần đầu. “Anh bảo tôi đo chính xác đến milimét. Việc này tôi cũng làm chính xác như thế. Đừng cản.”
Anh không cản nữa. Anh chỉ ngồi cạnh cô, đưa nước, đưa bánh mì mật ong, bắt cô ăn dù cô chẳng muốn. Mira mang chăn đến. Perrin kể chuyện những năm tháng cũ để cô không ngủ gật giữa chừng. Năm mạch cuối cùng, cô đặt phép bằng bàn tay run đến mức Hùng Minh phải đỡ cổ tay cô, và khi mạch cuối cứng lại dưới ngón tay cô, cô gục xuống thật. Anh bế cô vào lán, đắp chăn, đứng nhìn cô ngủ một lát trước khi quay ra với những con số.
Cô tỉnh dậy sau mười một giờ, đòi ăn một ổ bánh nguyên, rồi quay lại làm nốt nhịp phía đông.
Ngày thứ năm mươi sáu, họ tháo giàn.
Tin lan khắp vương quốc từ sớm. Dọc hai bờ sông Marenn, hàng nghìn người tụ tập: thương nhân, nông dân, binh lính, trẻ con trèo lên vai cha. Tể tướng Oswin đứng ở vị trí dành cho quan khách, áo choàng xanh bay trong gió. Valen Grist không có mặt. Ferron Halt không có mặt. Voss đứng ở một góc xa, tay khoanh chặt, mắt lạnh như đá.
Hùng Minh làm một việc mà những người xây cầu ngày xưa ở thế giới của anh vẫn làm: anh đứng dưới nhịp giữa, ngay dưới giàn tam giác, trên một chiếc bè nhỏ. Aldric đứng cạnh anh. Seyla, dù vừa hồi phục, cũng đứng đó. Mira đã nài nỉ đến mức không ai cản được cô bé.
“Nếu vòm sập,” Aldric nói, mắt dán lên trần đá phía trên đầu, “ta không phải hối tiếc điều gì.”
“Nếu vòm sập thì tôi tính sai,” Hùng Minh nói. “Và tôi hối tiếc lắm.”
Hai chục người đứng cạnh các hàng nêm gỗ dưới chân giàn, mỗi người cầm một chiếc búa. Một người đánh trống nhỏ. Mỗi nhịp trống, mỗi búa gõ, một cái nêm tuột ra khỏi chỗ cho giàn hạ xuống chỉ bằng độ dày một ngón tay. Nhịp trống. Gõ. Nhịp trống. Gõ.
Giàn tam giác rung nhẹ, rồi hạ. Từ dưới đỉnh vòm, một tiếng cọt kẹt khô phát ra, giống tiếng ván sàn nhà cũ khi có người bước lên. Một chút bụi vữa rơi xuống mặt anh. Anh không chớp mắt. Seyla cúi nhìn bát đồng, nước lăn tăn phát sáng.
“Hạ hai phân,” cô nói nhỏ. “Đúng như anh tính.”
“Hạ ba phân.”
“Hạ bốn.” Giọng cô nghẹn lại. “Đã dừng.”
Hùng Minh ngước lên. Giàn gỗ đã rời khỏi lưng vòm, hở một khe rõ rệt bằng bàn tay. Phía trên, ba mươi mét đá nằm đó, im lìm, đứng vững chỉ bằng chính sức nặng của mình. Có một đường nứt mảnh như sợi tóc mọc ngang một mạch vữa ở hông vòm. Anh biết nó: khớp xoay tự nhiên của một cái vòm đang tìm tư thế. Nó sẽ không lớn thêm.
Không ai trên bờ lên tiếng trong chừng mười nhịp thở.
Rồi Aldric giơ tay đặt lên vách đá mới bên cạnh, miết nhẹ từ trên xuống, như người vuốt lưng một con ngựa quý. Ông không nói gì. Ông chỉ cúi đầu, đặt trán lên đá, và Hùng Minh thấy đôi vai ông run lên.
“Tomas,” ông nói rất khẽ. “Tomas ơi.”
Tiếng reo từ hai bờ bùng lên như sóng thủy triều. Mira nhảy lên ôm lấy ông nội. Seyla ngồi xuống thành bè, mặt úp vào hai bàn tay, cười hoặc khóc, Hùng Minh không phân biệt được. Anh đứng đó, dưới trần đá còn mới tinh, và cảm thấy lần đầu tiên từ khi đến thế giới này, ngực mình nhẹ hẳn.