ĐĐọc Truyện
Kỹ Sư Cầu Đường Isekai

Chương 11: Tiếng Cưa Trong Đêm

Vòm đá mọc lên như một sinh vật đang lớn.

Từ ngày thứ ba mươi lăm, Hùng Minh sống bằng nhịp điệu của công trường: tiếng bánh xe cần cẩu quay, tiếng thợ cả hô số, tiếng búa gỗ gõ từng viên đá vào chỗ. Cần cẩu là một chiếc vòng lồng khổng lồ dựng trên đầu trụ cầu, mười hai người đi bộ bên trong như chuột lồng, kéo dây tời nâng từng khối đá nặng bằng một con bò lên cao. Mỗi viên đá đánh số, mỗi số có chỗ. Aldric đứng ở chân giàn, mắt dán lên chỗ đá sắp đặt, miệng đọc to những con số giống như đọc kinh.

Học việc đầu tiên đặt hỏng. Viên thứ hai cũng vậy. Mười hai thợ cả, mỗi người một đội, kiên nhẫn đến mức Hùng Minh muốn quỳ xuống: các ông cầm tay từng người, chỉ cách gõ búa, cách miết lớp vữa vôi thành mạch mỏng đều, cách ghé mắt nhìn dọc mép đá xem có thẳng hàng. Đến ngày thứ ba, một nửa số đá đã vào chỗ không cần sửa. Đến ngày thứ sáu, ba phần tư.

Nhịp phía tây lên đến hông vòm. Hùng Minh làm đúng cách của mình: xây cân đối từ hai chân trụ lên, không viên nào chênh lệch quá một hàng so với bên kia, và khi đá trên hai sườn nặng thêm, anh cho chất bao cát lên đỉnh giàn để giữ nó khỏi bị đẩy bật lên.

“Để làm gì?” Mira hỏi, khi cô bé ngồi chia ba bát bánh mì với anh và Seyla trên bờ.

“Vòm đá giống như một nhóm người ép vào nhau,” anh trả lời. “Khi hai bên nghiêng về giữa, đỉnh giàn bị đẩy lên. Ta chất nặng lên đó để giữ cho cả khung đứng yên, cho đến khi viên đá khóa vào chỗ. Rồi tất cả sẽ tự giữ nhau, không cần bao cát, không cần giàn.”

“Chú thật sự tin điều đó?” Mira hỏi. “Rằng đá sẽ tự giữ nhau?”

“Tôi tin các con số,” anh đáp. “Và tôi tin cô Seyla.”

Seyla nhìn xuống cái bánh đang cầm. Ba mươi chín ngày, cô gần như không ngủ; đôi mắt xám của cô thâm quầng. Cô đã đo từng viên đá, từng mạch vữa, từng độ lún của giàn, mỗi ngày bốn lần, và con số trong bát đồng luôn nhỏ hơn tính toán.

“Có chuyện anh chưa nói,” cô nói thẳng. “Về vữa.”

Hùng Minh thở ra. Cô thật sự chẳng bỏ sót điều gì. “Vữa vôi gạch nghiền cần mười lăm đến hai mươi ngày mới đủ cứng để chịu tải,” anh nói. “Còn mười sáu ngày nữa là mùa đông. Nếu viên đá khóa vào chỗ vào ngày thứ năm mươi mốt, thì đến ngày tháo giàn, mạch vữa quanh đó mới được bốn ngày tuổi.”

“Nghĩa là nếu tháo giàn sớm, vòm sập.”

“Nghĩa là tôi cần ai đó biến bốn ngày ấy thành mười lăm.” Anh nhìn thẳng cô. “Cô có phép kết dính. Ngay hôm đầu tiên, cô đã nói với tôi như vậy.”

“Một nhịp vòm có chừng ba trăm mạch cần phép,” cô nói chậm. “Mỗi mạch phải đặt từng cái. Tôi chỉ làm được một trăm mạch mỗi ngày, trước khi gục.”

“Mỗi nhịp, ba ngày.”

“Ba nhịp. Chín ngày. Tôi sẽ ngất ở ngày thứ hai.” Cô cười mệt mỏi. “Nhưng tôi có thể thử.”

Câu chuyện bị cắt ngang bởi Mira, cô bé ngẩng đầu lên, miệng còn đầy bánh. “Chú,” cô nói nhỏ. “Có tiếng gì đó dưới giàn.”

Đêm ấy, Mira xin trực đêm với ông Brannock ở chân trụ phía đông, vì cô nhớ rằng đã có một lần gỗ cháy khi mọi người ngủ. Hùng Minh định ngăn, nhưng cô bé nhìn anh bằng đôi mắt cứng đầu của ông nội, và anh nhượng bộ với điều kiện cô không rời tầm mắt của người gác.

Khoảng nửa đêm, tiếng cưa vang lên.

Rất khẽ, rất đều, từ bên dưới giàn, nơi bóng tối đặc quánh. Mira nín thở, bò sát nền đá, dọc theo một thanh dầm. Trước mặt cô, dưới ánh trăng mờ, một bóng người nằm vắt trên thanh giằng chính nối hai chân giàn, tay cầm cưa nhỏ, đang cắt dở nửa thân gỗ. Một vệt mùn cưa trắng như tuyết rơi xuống mặt nước.

Cô bé không la lên. Cô nhặt một viên đá cuội to bằng nắm tay và ném thẳng vào mông tên kia.

Hắn rú lên, trượt chân ngã xuống bè gỗ bên dưới. Brannock thét lên, xách đèn lồng chạy tới, tiếng chân thình thịch trên ván. Mira nhảy theo, bám lấy áo hắn. Hai người lăn trên mặt bè, chiếc cưa văng xuống nước, và đến khi Hùng Minh cùng ba công nhân chạy tới thì Mira đã ngồi trên ngực tên trộm, hai tay túm chặt cổ áo xanh, chân đạp hắn không chạy được.

“Cháu bắt được rồi,” cô thở hổn hển, tóc rối bù, môi chảy máu. “Chú Hùng. Cháu bắt được tay áo xanh.”

Hùng Minh xách đèn soi mặt kẻ bị bắt. Một thanh niên chừng hai mươi, gầy gò, mặt đầy tàn nhang, đôi mắt hoảng sợ như con thú bị dồn góc tường. Áo xanh dính đầy mùn cưa.

“Tên?” Hùng Minh hỏi.

“Doran,” tên trộm lắp bắp. “Xin đừng… tôi chỉ là người chèo phà. Tôi có ba đứa em, bố tôi bệnh…”

“Ai trả tiền cho cậu?”

Doran nuốt khan, mắt đảo nhanh. Có tiếng ván kêu cọt kẹt dưới chân họ, và dòng sông chảy qua, đen như mực.

“Ông chủ,” cậu ta nói. “Ông Voss. Mười đồng vàng cho vụ cháy, mười đồng cho đêm nay. Ông ấy bảo chỉ cần cắt đứt một thanh giằng chính, bên phía sông chảy xiết, đến sáng mai vòm sẽ tự nghiêng… không ai chết, ông ấy hứa, chỉ… chỉ là vòm sẽ tự nghiêng.”

Hùng Minh nhìn thanh giằng bị cưa dở. Vết cắt đã vào nửa thân gỗ. Nếu cắt thêm một giờ nữa, đến sáng cả nhịp đá nặng như một quả đồi sẽ trút xuống, với hơn một trăm người đang đứng trên đó.

“Mira,” anh nói, rất khẽ. “Cháu làm tốt lắm.”

Cô bé chẳng đáp. Cô chỉ run, và sau một lúc, anh nhận ra cô đang khóc, nước mắt lăn trên má dính mùn cưa.

Anh xoay sang Brannock: “Đừng báo cho ai. Đưa cậu ta về nhà Aldric, khóa cửa hầm, cho ăn, cho nước. Chưa phải lúc.”

“Ngươi định giữ nó?” Brannock hỏi.

“Tôi định giữ nó cho đến khi Tể tướng cần nghe điều nó vừa nói,” Hùng Minh đáp.