Chương 5: Lò Vôi Dưới Vách Đá
Trước khi bất cứ người thợ nào kịp nhấc một viên đá, Hùng Minh cho đặt ba khối vữa vào thùng nước sông.
Đó là chuyện đầu tiên anh làm sau buổi họp ở phủ Tể tướng. Khối thứ nhất trộn thạch cao, đúng như mẫu vữa Hội thợ xây vẫn dùng. Khối thứ hai là vôi tôi thuần, nhào với cát. Vôi sống anh mua tạm ở lò nhỏ của một thợ nề cuối thành. Khối thứ ba là vôi trộn gạch nung nghiền mịn như bột, tỉ lệ ba phần vôi, hai phần gạch, mà anh nhớ từ một giáo trình vật liệu xây dựng đã học cách đây hai mươi năm. Anh chia nhãn bằng ba mảnh gỗ khắc dấu, đặt ngập nước, rồi mời cả Ferron Halt đến chứng kiến. Ông ta nhún vai, nhưng vẫn gửi một người học việc đến đứng canh.
Phần việc còn lại của ngày hôm đó là chọn chỗ đặt lò. Aldric dẫn anh đến chân vách đá phía thượng nguồn, nơi đá vôi lộ thiên trắng như xương. Chỉ cần đào chừng ba tầm với, đã thấy lớp đá sạch, ít lẫn đất. Hùng Minh gõ búa vào, nghe thấy tiếng đanh trong. Anh vẽ lên nền đất ba cái lò hình tháp, đáy rộng, miệng hẹp, cao bằng hai người đứng chồng, để đá vôi và củi chất xen kẽ từng lớp.
“Nung trong ba ngày ba đêm, lửa phải giữ đều,” anh nói. “Lửa quá nhỏ, đá chưa chín. Lửa quá lớn, đá cháy thành cục, vô dụng. Tôi không có nhiệt kế để đo.”
“Tôi có,” Seyla nói.
Cô đứng sau lưng họ từ lúc nào không rõ, tay xách một chiếc đèn lồng bọc kính xanh. “Phép đo nhiệt. Rất ít mage quan tâm đến nó, vì nó chẳng có gì hoa mỹ. Nhưng nếu ngươi cần biết ngọn lửa nóng đến đâu, tôi có thể nói chính xác từng chục độ.”
Hùng Minh nhìn cô, và lần này không nói gì, vì anh đang nghĩ đến chuyện khác: tại sao cả vương quốc có hàng trăm pháp sư mà chỉ có một người chịu dành sáng nay để nghe anh nói về lò nung.
Họ nhóm lò vào ngày thứ năm. Hội chỉ cấp cho anh tám mươi thợ, nhưng anh đã tuyển thêm ba trăm người khác từ chính những người vừa mất việc sau vụ sập cầu: phu khuân vác bến đông, người chèo phà, người bán cá không còn lối qua sông. Họ không có thẻ Hội, theo luật không được đặt một viên đá lên tường. Nhưng không luật nào cấm họ đào đá, đốn củi, nghiền gạch, nhào vữa, cưa gỗ hay kéo xe.
“Chia việc ra,” anh giải thích cho Aldric đêm đó, bên chiếc bàn gỗ trải đầy bản vẽ. “Thợ Hội chỉ đặt đá, sáu giờ một ngày. Mọi việc còn lại, từ lúc đá nằm trong vách núi đến lúc nó đặt cạnh tay thợ, để người khác làm. Nếu mỗi khối đá được cắt sẵn, đánh số, vận chuyển đến đúng chỗ, thì sáu giờ của một người thợ có giá trị như mười hai giờ.”
Aldric chăm chú nhìn bản vẽ. “Ngươi muốn làm đá như làm bánh. Mỗi người một phần.”
“Tôi muốn làm đá như làm bánh mì ở một tiệm lớn,” Hùng Minh nói, và ông thợ già bật ra tiếng cười khô khốc, lần đầu tiên anh nghe thấy.
Sáng ngày thứ bảy, khi ba khối vữa đã ngâm đủ ba ngày, người ta kéo đến bờ sông xem. Tể tướng Oswin, vài viên quan, Ferron Halt trong chiếc áo choàng lụa xám, Voss đứng ở xa, hai tay khoanh. Phía sau là hàng trăm công nhân, đứng chen chúc dọc triền dốc.
Hùng Minh nhấc từng khối lên khỏi thùng nước. Khối thạch cao đã nhão. Nó vỡ vụn trong tay anh như một cục sữa đông, nước chảy thành vệt trắng đục dưới chân. Có tiếng xì xào rộ lên. Khối vôi thuần còn nguyên hình dạng nhưng mềm, anh bóp được một góc. Còn khối thứ ba, anh phải dùng cả hai tay để nhấc lên, vì nó nặng như viên đá thật. Anh đặt nó lên một phiến đá phẳng, lấy chiếc búa của Aldric, gõ.
Tiếng búa dội lại thành tiếng đanh, khô, không một vết xước.
“Vôi trộn gạch nghiền,” anh nói với đám đông, giọng không lớn nhưng người đứng xa nghe được. “Hai trăm năm trước, người xây phần móng cầu này đã dùng nó. Bên dưới chân trụ vẫn còn. Còn thứ trên mặt, thứ dùng trong lần sửa chữa cuối, là cái này.” Anh giơ lên nắm thạch cao nhão. “Cây cầu không bị lũ đánh sập, thưa các ngài. Nó sập vì nước đã ăn mất thứ giữ các viên đá.”
Không ai nói gì trong chốc lát. Rồi một người đàn ông trong đám phu, râu đã bạc, hét lên bằng giọng bình thản của người nói ra điều mà ai cũng đã nghĩ:
“Thế thì ai ra lệnh dùng cái thứ đó?”
Cả đám đông xôn xao như gió lùa qua đám lau. Hùng Minh liếc về phía Ferron. Vị trưởng hội thợ xây vẫn đứng đó, tay xoay chiếc nhẫn ngọc bích, gương mặt hòa nhã, nhưng một đường gân nhỏ giần giật ở thái dương ông ta.
“Mười lăm năm đã qua,” Ferron nói, không nhìn ai. “Nhiều thợ tham gia lần sửa chữa đó. Các ngài nên truy cứu người nào dùng vữa kém chứ không phải trưởng hội, vì trưởng hội chỉ trông cả hàng trăm công trường.”
Hùng Minh thấy Aldric đứng cạnh mình bất động, như thân cây. Anh khẽ chạm vào khuỷu tay ông. Ông thở ra một hơi dài, rồi lắc đầu nhẹ: chưa phải bây giờ.
Tể tướng Oswin nghiêng đầu trao đổi vài lời với thư ký, rồi tuyên bố: “Từ hôm nay, kho thạch cao của Hội thợ xây không được đưa vào công trường Cầu Lớn. Vôi và gạch nghiền sẽ do kỹ sư Hùng Minh chỉ dẫn.”
Ferron cúi chào. Voss quay lưng bỏ đi, bước chân rất chậm.
Chiều tối ngày thứ tám, lò vôi đầu tiên được mở. Người ta dỡ lớp tro, và trong bóng nhá nhem, những tảng đá vôi nung bên trong còn đỏ, nứt ra từng mảng trắng xốp, tỏa hơi nóng hừng hực lên mặt Hùng Minh. Anh nhặt một mảnh, thả vào xô nước. Nước sôi lên, bốc khói, mảnh đá tan thành sữa trắng.
Aldric đứng bên cạnh, khuôn mặt đỏ rực dưới ánh lò. “Cũng như vậy,” ông thì thầm, gần như tự nói với mình. “Cũng như hồi tổ tiên ta mở lò đầu tiên, trước khi bất kỳ ai nghĩ đến chuyện bớt xén.”