Chương 4: Lời Kể Của Ông Thợ Già
Nhà Aldric nằm sát chân tường thành, một căn nhà đá thấp với mái ngói đã sứt, ống khói đen kịt và một chiếc bàn gỗ sồi mòn nhẵn trên đó bày sẵn ba chén rượu táo. Mira rót cho khách rồi lui ra ngoài sân, nhưng Hùng Minh nghe tiếng guốc cô bé dừng ngay sau cánh cửa, không đi xa.
Aldric ngồi xuống ghế, hai bàn tay chai sần đặt trên đầu gối, và kể bằng giọng bình thản của người đã đọc thuộc câu chuyện này hàng nghìn lần trong đầu.
Mười lăm năm trước, triều đình cấp bốn nghìn đồng vàng để tu sửa Cầu Lớn. Trưởng hội thợ xây Ferron Halt nhận hợp đồng và giao ông, khi ấy là đốc công, trông coi toàn bộ phần thi công. Ngày đầu Aldric đã xin phép dùng lại vôi và gạch nghiền như phần móng gốc, vì ông biết nó đứng được hai trăm năm. Ferron gạt đi. Vôi tốn củi nung, gạch nghiền tốn công, còn thạch cao thì mỏ ngay cạnh thành, bán cho Hội với giá một phần tư.
“Hắn nói ta cứ làm, bên trên chỉ nhìn thấy mặt đá,” Aldric nói. Ông nhìn chén rượu mà không uống. “Ta nói thạch cao sẽ tan trong nước. Hắn bảo cầu bắc qua sông không phải ngâm cả ngày. Ta nói mưa lũ thì sao. Hắn nói: nếu ngươi muốn giữ thẻ thợ và nuôi nổi thằng con trai, thì bớt hỏi.”
Hùng Minh không ngắt lời. Ngoài cửa, tiếng guốc của Mira khẽ chuyển động, rồi im.
“Ta làm theo,” Aldric nói. “Ta ký tên vào sổ nghiệm thu. Ta còn thấy cái cách hắn đếm số vàng chênh lệch, một tay xoay chiếc nhẫn ngọc bích.” Giọng ông khô đi. “Rồi mười lăm năm, chẳng ai hỏi gì. Cây cầu đứng vững như trước. Ta bắt đầu nghĩ mình lo hão. Cho đến ba hôm trước.”
“Ba hôm trước,” Hùng Minh nhắc lại.
“Con trai ta, Tomas, thu thuế cầu ở đầu bờ đông. Nó đi làm lúc trời chưa sáng.” Aldric nhắm mắt. “Năm người trong nhà trạm thu thuế. Ba người được kéo lên, hai người thì không. Nó là một trong hai.”
Căn phòng im đến nỗi Hùng Minh nghe thấy cả tiếng củi nổ trong lò. Anh nghĩ đến những bản báo cáo điều tra sự cố mà anh từng soạn, những con số thiệt hại in trong khung đen, và nhận ra chưa bao giờ anh phải ngồi đối diện với người đã đọc đến từng chữ trong bản báo cáo đó bằng cả cuộc đời.
“Tôi rất tiếc,” anh nói. “Tôi biết câu đó chẳng thay đổi được gì.”
“Ngươi nói thật,” Aldric đáp. “Người ta đã nói với ta mấy ngày nay những lời an ủi, không ai nói thật.” Ông mở ngăn kéo dưới bàn, lấy ra một mảnh da dê gấp làm tư, cũ nhưng còn lành, đặt xuống mặt bàn. “Ta giữ cái này mười lăm năm. Lệnh dùng thạch cao, có chữ ký của hắn. Ta không biết vì sao ta giữ. Có lẽ ta biết một ngày nào đó sẽ phải dùng nó.”
Hùng Minh không chạm vào mảnh da. Anh nhìn chữ ký, nét bút loằng ngoằng, hoa mỹ, kết thúc bằng một vòng tròn như chiếc nhẫn.
“Cất nó đi,” anh nói. “Đừng cho ai thấy, kể cả tôi. Chưa đến lúc.”
Aldric ngẩng lên, ngạc nhiên. “Ngươi không đuổi ta?”
“Tôi cần một người biết rõ từng viên đá của cây cầu này, và biết điều gì xảy ra khi người ta làm ẩu.” Hùng Minh uống cạn chén rượu táo. “Tôi cần một đốc công, Aldric. Không phải một người đã chuộc tội.”
Ngoài sân, Mira bật khóc rất khẽ, rồi nén lại.
Sáng hôm sau, ở sảnh lớn của phủ Tể tướng, Hùng Minh trải bản vẽ lên bàn đá trước mười hai quan chức. Anh đã thức gần trắng đêm để phác nó: ba nhịp vòm đá, mỗi nhịp khoảng ba mươi mét, hai trụ giữa sông xây trực tiếp lên bậc đá nền, vữa vôi trộn gạch nghiền, thi công trong chưa đầy tám tuần. Anh giải thích từng điểm bằng giọng đều, nhìn vào mắt người nghe.
Tể tướng Oswin, người đàn ông áo choàng xanh hôm nào, lắng nghe không ngắt lời. Đến khi anh dứt, một người đứng tuổi vạm vỡ, râu bạc, ngón tay nặng nhẫn vàng và một chiếc ngọc bích to bằng quả hạch, đứng dậy khỏi ghế.
“Thưa Tể tướng, Hội thợ xây xin phép phản đối,” ông ta nói, giọng như tiếng chuông trầm. “Cầu Lớn đã đứng hai trăm năm. Chỉ cần dựng lại theo thiết kế cũ, với các thợ Hội, bốn tuần là xong. Người xa lạ này muốn thử nghiệm ba nhịp vòm chưa ai làm, giữa dòng nước xiết, với số lương thực của nửa vương quốc đặt cược.”
Hùng Minh nhìn chiếc nhẫn ngọc bích, và nhìn đôi bàn tay trắng trẻo không có một vết chai. Trong túi áo anh, mảnh vữa hồng vẫn nằm đó.
“Tôi xin được hỏi ông Ferron một câu,” anh nói. “Cây cầu cũ đứng hai trăm năm, vậy vì sao nó không đứng được hai trăm mười lăm?”
Gương mặt Ferron không đổi, nhưng chiếc nhẫn ngọc bích xoay hẳn một vòng.
“Lũ lớn,” ông ta nói. “Ý Trời.”
“Có thể,” Hùng Minh đáp. “Tôi sẽ chứng minh bằng mẫu vữa trong tuần này.”
Một vị lãnh chúa gầy gò ngồi ở đầu bàn, mặc áo nhung đỏ thẫm, ngón tay gõ nhè nhẹ lên tay vịn: Garrick Voss, chủ các bến phà phía hạ lưu. “Phà của tôi có thể chở lương thực qua sông trong lúc chờ,” ông ta nói êm ái. “Không cần vội vã.”
“Phà chở bảy trăm bao một ngày trong thời tiết tốt,” Hùng Minh trả lời. “Vương quốc cần ba nghìn.”
Tể tướng Oswin nâng bàn tay. “Con dấu của Nhà vua thuộc về kỹ sư Hùng Minh. Hội thợ xây sẽ cung cấp thợ cho công trường.”
Ferron cúi đầu chào, nụ cười của ông ta rất hòa nhã. “Tám mươi thợ lành nghề, thưa Tể tướng. Họ sẽ làm việc theo quy tắc của Hội.”
Khi ra khỏi sảnh, Hùng Minh hỏi Aldric, người đứng chờ ngoài cửa: “Quy tắc Hội nói gì?”
“Sáu giờ một ngày. Không làm khi trời mưa. Mười bốn ngày lễ của Hội trong hai tháng tới.” Aldric cười gằn. “Người thợ nào của Hội mà làm thêm giờ, sẽ bị phạt cả ba tháng công.”
Anh dừng lại giữa bậc thang và nhẩm trong đầu. Năm mươi ba ngày còn lại, trừ mười bốn ngày lễ, trừ chừng mười ngày mưa mà mùa thu ở xứ này chắc chắn không tha. Hai mươi chín ngày làm việc, mỗi ngày sáu giờ. Anh viết con số xuống tấm gỗ sáp và nhìn nó rất lâu.