Chương 3: Hai Loại Vữa Dưới Lòng Sông
Sáng ngày thứ ba, sương trên sông Marenn dày đến mức Hùng Minh không nhìn thấy bờ bên kia. Anh ngồi ở mũi chiếc thuyền đáy bằng, hai chân kẹp một cuộn dây thừng buộc quả cân đá, tay cầm tấm gỗ phẳng đã phủ sáp để ghi chép. Phía sau anh, ông thợ già Aldric chèo bằng những nhịp chắc nịch của người đã sống nửa đời trên nước. Mira, cháu gái ông, mười lăm tuổi, bện tóc thành một đuôi cứng, ngồi giữa thuyền ôm chiếc thùng gỗ đựng mẫu vật như ôm đứa trẻ.
Seyla đứng ở đuôi thuyền, giữ thăng bằng mà không cần vịn vào đâu. Cô đặt một chiếc bát đồng đựng đầy nước sông lên đầu gối, thì thầm điều gì đó, và nước trong bát bắt đầu sáng.
“Đây là phép đo vọng,” cô nói, không ngẩng lên. “Tôi gõ một nhịp xuống đáy sông, tiếng vọng quay lại mang theo hình dạng của mọi thứ nó chạm vào. Ngươi sẽ thấy cái đáy sông này như người ta thấy trong gương.”
Mặt nước trong bát dựng lên thành một mô hình thu nhỏ bằng những sợi ánh sáng xanh. Hùng Minh cúi sát xuống. Anh nhìn thấy hai khối đá vuông ló lên khỏi lòng sông, cũ kỹ, đó là gốc của hai trụ cầu cũ. Quanh mỗi trụ là một vùng trũng tối sẫm, sâu hơn hẳn đáy sông xung quanh.
“Bốn mét,” Seyla nói. “Có thể hơn, ở phía thượng nguồn.”
“Dòng nước đã đào rỗng nền đất dưới chân trụ,” anh lẩm bẩm. “Hố xói. Nó ăn từ thượng nguồn xuống, từng mùa lũ một, rồi một ngày trụ cầu đứng trên không khí.” Anh chỉ ngón tay vào mô hình. “Còn chỗ này?”
Ở giữa dòng, cách hai trụ cũ chừng ba chục bước, ánh sáng xanh uốn thành một bậc phẳng, rộng, cứng cáp, chạy ngang qua lòng sông như một bàn tay đặt xuống.
“Đá nền,” Aldric lên tiếng, lần đầu tiên từ lúc xuất phát. “Tổ tiên ta biết nó ở đó. Nhưng chín mét nước và dòng xiết, họ không thể xuống tới. Họ đặt trụ lên bãi sỏi bên cạnh.”
Hùng Minh nhìn bậc đá phát sáng trong bát đồng thật lâu. Bãi sỏi thì lũ cuốn đi được. Đá nền thì không. Trong đầu anh, một đường nét đang dần hiện ra, rất mờ, rất khó, nhưng nó là một hướng đi.
“Cho tôi xuống chỗ trụ cũ,” anh nói.
Họ chèo thuyền đến gần phần trụ còn ló lên, rêu bám xanh cả một mảng. Hùng Minh thả cuộn dây, kéo lên một chiếc gầu sắt nhỏ có răng, thứ Aldric đã nhờ thợ rèn làm từ sáng sớm theo chỉ dẫn của anh. Gầu cạo xuống chân trụ, kéo lên một nắm vữa ướt. Anh bóp nắm vữa giữa hai ngón tay.
Nó vỡ ra thành bột trắng như phấn, tan nhão trong nước.
“Vữa thạch cao,” anh nói. “Đúng như người thợ hôm trước nói. Nhưng thạch cao tan trong nước.” Anh quay sang Aldric. “Sao các ông lại dùng nó cho một cây cầu bắc qua sông?”
Aldric siết mái chèo. Ông không đáp.
Hùng Minh thả gầu lần nữa, lần này cho nó chạm sâu hơn, ngay sát phần móng dưới cùng của trụ, nơi nước đục nhất. Khi dây kéo lên, mẫu vữa cứng như đá sống. Anh phải dùng cán gầu gõ mới tách được một mảnh, màu hồng nhạt, lẫn những vụn đỏ li ti. Anh đưa mảnh đó lên mũi ngửi, rồi gõ vào mạn thuyền, nghe một tiếng chạm khô và cứng như gõ vào gạch.
“Vôi trộn gạch nung nghiền,” anh nói, nhìn mảnh vữa như nhìn một lá thư từ thế giới của mình. “Người xây phần móng dưới cùng này biết rõ họ đang làm gì. Thứ này đông cứng ngay dưới nước. Nó đã nằm đây hai trăm năm và vẫn không sứt mẻ.”
Mira ghé sát. “Vậy tại sao hai loại lại ở cùng một cây cầu?”
“Vì hai thời điểm khác nhau,” Hùng Minh đáp. “Phần dưới là bản gốc. Phần trên, chỗ dễ nhìn thấy, ai đó sửa sau này bằng một thứ rẻ hơn.” Anh dừng lại. “Hoặc ai đó nhìn nó lên và không biết rằng bên dưới mới là thứ giữ cả cây cầu.”
Seyla đã tắt ánh sáng trong bát. Cô nhìn Aldric, và Hùng Minh biết cô cũng đã đoán ra điều gì đó. Ông thợ già ngồi bất động, hai tay đặt lên mái chèo, lưng còng xuống rõ rệt.
“Cây cầu được sửa lần cuối cách đây bao lâu?” Hùng Minh hỏi, rất khẽ.
“Mười lăm năm,” Mira đáp thay ông. “Ông nội cháu bảo hồi đó triều đình sửa lớn, mất cả một năm. Nhưng ông không bao giờ muốn kể.”
“Mira,” Aldric nói.
Giọng ông không to, nhưng cô bé im bặt ngay. Ông kéo mái chèo thật mạnh, quay mũi thuyền ngược lại, và suốt đoạn đường về bến, ông không nói một lời. Con thuyền cắt qua sương, tiếng gỗ cọ vào nước lặp lại đều đều.
Khi thuyền chạm bến, Aldric nhảy lên trước, buộc dây thật nhanh, rồi đứng thẳng, quay lưng lại với họ. Hùng Minh bước lên sau ông, tay vẫn cầm mảnh vữa hồng.
“Aldric,” anh nói. “Tôi không đến đây để tìm người có lỗi. Tôi đến để dựng lại cây cầu. Nhưng muốn dựng, tôi phải biết toàn bộ câu chuyện.”
Ông thợ già đứng yên rất lâu. Khi cuối cùng ông quay lại, gương mặt ông già đi trông thấy, mắt đỏ như thức nhiều đêm.
“Tối nay,” ông nói. “Ta sẽ kể ngươi nghe, ở nhà ta. Nhưng ngươi phải hứa, nghe xong ngươi vẫn cho ta ở lại công trường.”