Chương 14: Vòng Tay Quanh Vết Thương
Tờ giấy dó nằm trên mặt bàn gỗ trong căn nhà nhỏ, dưới ánh đèn bàn kéo sát xuống. Nửa trên rõ nét như mới viết hôm qua. Nửa dưới là một vệt nâu xám loang lổ, ở đó chữ thấm vào nhau thành những đám mây mực mờ.
Lan Chi đã mang đến chiếc đèn cực tím mà cô vẫn dùng soi nấm da cho vật nuôi. Cô tắt đèn bàn, bật đèn tím lên, và trong bóng tối căn nhà, những vết mực nhạt bỗng ánh lên một màu xanh nhợt, tách khỏi nền giấy sẫm. Cụ Điền Bá ngồi thẳng lưng, mắt nheo, đọc từng chữ khi chúng hiện ra. Lâm ghi chép. Cô chụp lại từng góc, rồi dùng điện thoại đảo màu, tăng tương phản, ghép từng mảng ảnh với nhau. Họ làm đến quá nửa đêm. Anh để ý thấy mình không hề sốt ruột, chỉ chăm chú, và đến mười một giờ thì tự nhiên đứng dậy đi pha trà, vì cảm thấy mắt mình bắt đầu mỏi.
Khi hoàn thành, trên tờ giấy ghi chép của anh là một đoạn văn chỉ còn hai chỗ đoán:
“Nếu mạch đứt, chớ vội vá bằng một người. Lấy thuốc của đất, trồng quanh vết thương, mỗi gốc do một bàn tay khác nhau, vào lúc đất thở ra, sao cho vòng khép kín. Mạch được nối bằng nhiều tay, không nối bằng một tay. Người giữ đất không giữ riêng. Ta đã giữ riêng, nên vườn tàn khi ta đi.”
Không ai nói gì một lúc lâu. Ngoài cửa sổ, tiếng côn trùng đêm vọng đều.
“Khi ông mất, không có người kế thừa,” Lâm lặp lại câu cụ Điền Bá từng kể về vị y sĩ. “Cháu cứ nghĩ đó là một sự không may.”
“Có thể ông ấy tự chọn thế,” cụ đáp. “Cả đời giữ một mình, đến khi hiểu ra thì đã không kịp dạy ai.”
Lan Chi gấp điện thoại lại. “Vậy nên anh không thể tự làm việc này.” Cô nhìn anh, và anh thấy trong mắt cô điều gì đó gần với sự hài lòng. “May mà anh vừa mới học xong bài học về chuyện tự làm.”
Anh cười, mệt và thật. Sau đó anh nghĩ tới số người cần. Vòng trồng quanh lỗ khoan phải đủ lớn để khép lại, ít nhất bốn mươi gốc, và mỗi gốc phải do một tay khác nhau. Anh chưa bao giờ nhờ ai giúp việc gì lớn như vậy kể từ ngày ra khỏi phòng làm việc.
Mấy ngày sau, khi lịch trám lỗ khoan đã được chốt, anh đi từng nhà. Anh không xin sự giúp đỡ. Anh nói với mỗi người rằng sáng hôm sau ngày lỗ khoan được trám xong, anh sẽ trồng một vòng thảo dược quanh đó, và nếu ai muốn thì cứ đến trồng một gốc. Anh không nói về mạch hay linh khí, chỉ nói về đất đang đau và về nước giếng. Bà Tư nghe xong thì gật đầu liền. Chú Nam gãi cằm, bảo “để xem”. Hai gia đình đã ký đơn đồng ý cho công ty cũng nghe, và không ai từ chối ra mặt.
Ngày thứ bảy, đội thi công dưới sự giám sát của chị Hạnh trám kín lỗ khoan bằng đất sét bentonite, từng lớp, đo từng lớp, mất gần trọn ngày. Chị Hạnh đứng bên suốt, không rời mắt khỏi đồng hồ đo, mặt nghiêm như người đánh cờ. Khi lớp cuối cùng được nén chặt, chị ký biên bản, gật đầu với anh một cái thật ngắn.
Trời còn tối khi anh ra bãi đất vào sáng hôm sau, mang theo hai thùng nhánh giâm tỉnh khí thảo cắt từ các bụi khỏe nhất, và chín cây hòe con cụ Điền Bá nhổ từ vườn nhà, loại cụ ươm từ hồi còn trẻ mà không biết ươm để làm gì. Sương nằm dày. Anh đứng giữa ruộng, nhìn mảnh đất bằng phẳng nơi lỗ khoan nằm dưới lớp đất sét, và tự hỏi mình có đang chờ một điều gì sẽ không đến.
Người đầu tiên tới là ông Thạch.
Ông đi bộ qua bờ ruộng lúc bốn rưỡi sáng, bà Hòa theo sau, tay cầm cái bay xúc đất. Ở giữa họ, chậm rãi chống nạng, bước từng bước lệch nhẹ, là một chàng trai trẻ có gương mặt giống ông đến mức không cần giới thiệu. “Thằng Quân,” ông Thạch nói ngắn gọn. “Nó đòi đi.”
“Tôi muốn trồng một gốc,” chàng trai nói. Giọng nhỏ, hơi mệt, nhưng chắc.
Rồi những người khác kéo đến, qua bờ ruộng, qua hàng rào, dưới ánh đèn pin nhỏ rọi xuống đất. Bà Tư và chồng bà. Chú Nam, mang theo hai thằng cháu. Hai hộ cuối xóm cùng cả bầy trẻ con. Cô gái có đứa con nhỏ từng biếng ăn. Có người đã ký đơn, vào những ngày trước, đứng xa xa ở rìa bóng tối rồi rụt rè bước vào. Chị Hạnh cũng có mặt, mặc đồng phục, lấy cớ giám sát, nhưng khi một đứa bé loay hoay không giữ nổi cây con, chị quỳ xuống đỡ nó, lòng bàn tay dính đầy bùn.
Lan Chi phát nhánh cây, cụ Điền Bá chỉ vị trí. Lâm đứng ở giữa vòng, chỗ lỗ khoan đã được trám, giữ một sợi dây dài làm bán kính. Anh đo đến đâu thì người ta chọn chỗ ấy. Mỗi người một gốc, mỗi bàn tay một nhịp, đào, đặt, vùi, tưới. Không ai nói nhiều. Anh nghe tiếng thở, tiếng đất xúc, tiếng nước rót, và tiếng trẻ con thì thầm hỏi vì sao đất sáng nay cứ ấm ấm.
Khi chân trời phía đông ửng cam, vòng đã gần khép. Còn lại một chỗ trống. Chú Nam bước lên, nhận cây hòe con cuối cùng từ tay cụ Điền Bá. Ông quỳ xuống, đào một cái hố nhỏ, đặt cây vào, vùi đất bằng hai bàn tay to bè, rồi ấn xuống thật chắc.
Ngay lúc ấy, Lâm cảm thấy.
Không phải một tiếng ngân vang đến. Nó chỉ đơn giản là có mặt, như tiếng thở của một người ngủ lại bắt đầu trong căn phòng đã trống. Một nhịp. Rồi một nhịp nữa, yếu, ngập ngừng, đều dần. Anh quỳ xuống, áp bàn tay lên đất, nhắm mắt. Trong lòng bàn tay, hơi ấm lan ra từ đất, qua cổ tay, lên khuỷu tay.
Quanh anh, mọi người đều lặng im. Ông Thạch đứng bất động, bàn tay đặt trên vai con trai. Bà Tư đưa tay lên miệng. Đứa bé gái nhỏ nhất reo lên: “Ấm quá!”
Buổi trưa hôm đó, ông Thạch chạy sang nhà anh, giày dính đầy bùn, mặt đỏ gay. Giếng nhà ông lại có nước. Nước đã lên đến nửa thành giếng, trong vắt, ngọt đến mức ông phải uống ba gáo liền.
Chiều xuống, Lâm đi bộ ra góc đất. Cụ Điền Bá đã ngồi dưới gốc hòe cổ thụ từ lúc nào, lưng dựa vào thân cây khô nứt. Trên mặt đất xung quanh, lớp lá vàng úa vẫn nằm dày. Nhưng ở đầu một cành cao, trong nắng chiều lấp lánh, có những chấm xanh non bé bằng hạt gạo.
“Nó trở lại rồi,” cụ nói, không ngẩng đầu.