ĐĐọc Truyện
Trang Trại Phép Thuật

Chương 13: Mũi Khoan Đầu Tiên

Chiếc xe tải chở giàn khoan vào xóm lúc sáu giờ sáng thứ Hai, tiếng động cơ rền vang làm bầy chim trên giàn mướp nhà cụ Điền Bá bay vọt lên một lượt. Chiếc cần khoan dựng lên giữa ruộng ông Thạch, cách gốc hòe già chừng một trăm hai mươi bước chân, nghĩa là nằm gọn trong vòng ba trăm bước mà ông y sĩ đã cảnh báo.

Hùng Lâm, cụ Điền Bá và Lan Chi đứng ở hàng rào phía đông. Anh đã cân nhắc rất nhiều trong đêm: chạy ra chặn xe, gọi điện cho tất cả mọi người có thể gọi, thậm chí nằm xuống đất. Cuối cùng anh quyết định đứng đó, mang theo thước dây, nhiệt kế, ba chai lấy mẫu và cuốn sổ ghi chép dày. Nếu không ngăn được, anh sẽ ghi lại.

Trịnh Đức Vũ đứng bên cạnh người đốc công, đội mũ bảo hộ trắng, giày da đã đổi sang ủng. Anh ta nhìn thấy Lâm và gật đầu một cách lịch sự, rồi bước sang bờ rào. “Tôi mong anh bình tâm,” Vũ nói. “Mọi thứ đều theo quy trình.”

“Tôi chỉ ở đây để xem quy trình,” Lâm đáp.

Mũi khoan chạm đất lúc bảy giờ rưỡi.

Âm thanh của nó, trầm, dồn dập, dằng dặc, xuyên qua đất lên tận gan bàn chân anh. Anh nhìn đồng hồ, ghi giờ. Một mét. Mười mét. Đến chín giờ, mũi khoan đã xuống quá hai mươi mét, bùn khoan đỏ sẫm chảy tràn vào một hố đào sơ sài bên cạnh, chưa lót gì.

Chuyện bắt đầu xảy ra vào lúc gần mười giờ.

Lan Chi là người đầu tiên nhìn thấy. Cô kéo tay áo anh, không nói gì, chỉ hất đầu về phía góc đất. Ở đó, cây hòe già đứng trong nắng vàng nhạt. Từng chiếc lá, những chiếc lá mà từ ngày anh tới nơi này chưa bao giờ rụng quá một hai cái mỗi ngày, bắt đầu rời cành. Chúng rơi không phải vì gió. Chúng rơi chậm, thẳng, xoay nhẹ, như một cơn mưa rất khẽ, và phủ đầy gốc cây một lớp vàng úa.

“Hôm nay trời nắng,” Lan Chi nói, giọng thấp. “Không gió. Không sâu bệnh.”

Đàn gà đang bới đất ngoài sân bỗng chạy ùa về cùng một hướng, vào sát nhau thành một cục lông ở góc nhà. Bà Cả đứng giữa, cổ rụt vào, không kêu. Con dê trắng cất lên một tiếng be dài, không phải tiếng sợ, mà là tiếng của một con vật đang gọi ai đó không còn trả lời. Anh chạy sang mấy bụi tỉnh khí thảo dưới hàng rào, lật mặt dưới những chiếc lá lên. Lớp phấn bạc mờ đi trông thấy, như hơi thở trên mặt kính.

Rồi tiếng ngân dưới đất, thứ anh đã nghe mỗi đêm từ ngày tới đây, tắt hẳn.

Anh cảm thấy nó trước khi hiểu. Một khoảng trống xuất hiện ngay dưới xương ức, giống cảm giác một bước chân đặt xuống nấc thang không có. Đầu anh quay nhẹ. Nhưng đây không phải kiệt sức. Kiệt sức thì anh biết rõ. Cái này nặng hơn và thẳng hơn, như thể ai đó vừa lấy đi một người anh quen mà không báo trước.

“Mạch đau,” cụ Điền Bá nói. Giọng cụ run, đây là lần đầu tiên anh nghe thấy cụ run. Bàn tay nhăn nheo của cụ đặt lên cột hàng rào, như người dựa vào một cánh cửa. “Hai trăm năm rồi, chưa từng có ai xoi vào nó.”

Anh thấy mình đã bước hai bước về phía giàn khoan, người căng cứng như dây cung. Lan Chi nắm lấy cánh tay anh.

“Anh định làm gì?”

“Tôi…” Anh nhìn bàn tay đang bấm chặt vào cánh tay mình. Ngón tay anh không run. Anh chậm rãi thở ra. “Tôi định lấy mẫu.”

Họ làm việc suốt buổi chiều. Cô giữ bình, anh múc nước từ mương thoát bên mép ruộng, ghi giờ, ghi màu, ghi độ đục. Mười một giờ nước còn trong. Một giờ chiều, đã ngả đục như nước vo gạo. Ba giờ, vàng đỏ và có mùi hóa chất nhẹ của dung dịch khoan. Anh đo mực nước giếng đá nhà mình: tụt bốn mươi phân trong bốn tiếng, một mức giảm anh chưa từng thấy kể từ khi bắt đầu đo. Mương thoát ấy chảy ra con suối nhỏ cạnh xóm, nơi mấy nhà dưới hạ lưu lấy nước.

Ông Thạch đến lúc hai giờ. Ông đứng cạnh Lâm bên hàng rào, nhìn giàn khoan trên đất mình, không nói gì rất lâu. Khuôn mặt ông trắng bệch.

“Giếng nhà tôi,” ông nói, giọng rất lạ, “cạn ráo từ trưa. Cạn tới đáy. Bốn mươi năm nay chưa từng.”

Lâm không biết đáp gì. Anh đặt tay lên vai ông, và ông không gạt ra.

Lúc bốn giờ chiều, một chiếc xe bán tải bụi bặm dừng lại trước cổng. Một phụ nữ bước xuống, độ bốn lăm tuổi, tóc cắt ngắn, mang bộ đồng phục xanh của cơ quan quản lý tài nguyên nước và một chiếc cặp da đã sờn. Tên trên phù hiệu: Phạm Hạnh. Anh đã gọi cho cô ấy từ sáng, để lại tin nhắn, kèm số liệu mực nước và vị trí giàn khoan.

Chị Hạnh không chào ai. Chị đi thẳng đến chỗ giàn khoan, yêu cầu đốc công ngừng máy. Chị bước đến cạnh cần khoan, rút từ túi ra cuộn thước và chậm rãi đếm từng đoạn cần đang cắm trong lòng đất, mỗi đoạn ba mét, đếm lẩm nhẩm, đếm hai lần. Rồi chị cúi xuống nhìn hố bùn không lót, nhìn rãnh thoát bùn chảy thẳng về mương.

“Sáu mươi mét là độ sâu tối đa theo giấy phép,” chị Hạnh nói, to và rõ, không quay đầu. “Cần này đã xuống bảy mươi bốn mét.”

“Chị ơi,” người đốc công lắp bắp, “bên tôi được dặn là khoan tới khi gặp nước tốt…”

Vũ bước lên. “Tôi sẽ làm việc với nhà thầu về chuyện này.” Giọng anh ta bình tĩnh, nhưng hàm đã siết lại. “Đây rõ ràng là sai sót của đơn vị thi công.”

“Tôi không cần anh giải thích bây giờ.” Chị Hạnh lấy ra tập biên bản. “Tôi lập biên bản đình chỉ ngay tại chỗ. Hố bùn phải được lót và xử lý trong bốn mươi tám giờ. Lỗ khoan phải được trám kín đúng kỹ thuật trong bảy ngày, có giám sát của tôi. Nước ở mương và giếng quanh đây sẽ được lấy mẫu.”

Mũi khoan nằm im. Chiều xuống, nắng tắt dần phía chân trời.

Lâm đứng bên hàng rào rất lâu, nhìn gốc hòe phủ đầy lá vàng. Cụ Điền Bá đứng cạnh anh, cũng nhìn.

“Dừng khoan rồi thì mạch hết bị đâm thêm,” cụ nói khẽ. “Nhưng vết thương thì còn đó.”

Anh nghĩ đến tờ giấy dó trong bình sành, nửa dưới nhòe mực, mấy chữ rời rạc: nối… thuốc… tay… lúc đất thở ra.

“Cháu sẽ đọc nốt nửa còn lại,” anh nói.