ĐĐọc Truyện
Trang Trại Phép Thuật

Chương 4: Bảy Luống Thử

Việc đầu tiên Hùng Lâm làm sau khi đọc xong cuốn sổ là đi mua một cuộn dây nilon, hai chục cọc tre và một chiếc nhiệt kế đất. Mười lăm năm làm nghề đã dạy anh một điều: lời của người xưa dù hay đến đâu cũng chỉ là giả thuyết cho đến khi có số liệu.

Anh chia góc đất phẳng nhất cạnh nhà thành bảy luống, mỗi luống hai mét nhân sáu mét, cách nhau một sải chân. Hạt giống là cải xanh, thứ anh biết rõ nhất vì nó mọc nhanh, dễ đo và ít kén. Hai luống đầu anh trồng theo cách mà giáo trình nào cũng dạy: gieo lúc chín giờ sáng khi nắng đã ráo, bón lót phân tổng hợp đúng liều khuyến cáo. Hai luống kế tiếp theo sổ của ông y sĩ, gieo khi sương còn trên cỏ, không bón gì cả. Luống thứ năm gieo lúc sương nhưng bón phân đủ liều, để thử xem câu “người nóng vội bón nhiều thì đất cho ít” đúng đến đâu. Luống thứ sáu không bón, gieo vào buổi trưa. Luống thứ bảy anh để trống hoàn toàn, vì lời dặn thứ ba nói thế, và vì nếu nó sai thì anh cũng cần biết nó sai ở chỗ nào.

Sáng gieo hạt, anh dậy từ lúc bốn giờ rưỡi, đứng trong sân nhìn trời chuyển từ đen sang xám. Không khí lạnh và ẩm, mùi đất ngai ngái như vừa có người lật lên. Anh quỳ xuống bên luống đầu tiên, ngón tay chạm vào lớp sương trên cỏ, và hơi ngập ngừng khi nhận ra mình đang nín thở, như người sắp làm một việc rất trang nghiêm.

Anh gieo, tưới, ghi giờ, ghi nhiệt độ đất, ghi cả hướng gió. Cuốn sổ của chính anh bắt đầu có những dòng đầu tiên sau nhiều tháng bỏ trống.

Sáng ngày thứ hai, anh ra luống từ sớm, tay cầm thước dây và một cuốn sổ nhỏ kẹp bút chì. Hai luống theo sổ cổ đã lên mầm. Không phải lên lấm tấm như bình thường, mà là một thảm xanh nhạt phủ kín, đều đến mức anh phải cúi sát xuống, tin rằng có ai đó đã rải thêm hạt. Hai luống gieo chín giờ mới nhú rải rác, chỗ có chỗ không. Luống thứ năm, luống có bón phân, mầm lên được đại khái nhưng rìa lá đã cháy vàng thành một đường mảnh như bị hơ qua lửa. Luống buổi trưa thưa thớt, lá nhợt. Luống thứ bảy chẳng có gì ngoài cỏ dại, và đám cỏ ấy xanh đậm bất thường, vài con ong nhỏ đang bay quanh.

Anh ngồi xổm giữa các luống một lúc lâu, tính nhẩm. Ba mươi sáu giờ. Tỉ lệ nảy mầm hơn chín mươi phần trăm ở hai luống theo sổ, so với chưa đầy bảy mươi ở hai luống đối chứng. Sai số không thể giải thích bằng ngẫu nhiên.

“Ngươi ngồi đó như người đếm tiền,” một giọng nói vang lên sau lưng.

Cụ Điền Bá đứng bên hàng rào, tay cầm một củ khoai lang luộc còn bốc khói. Cụ đi vòng qua cổng, đưa cho anh nửa củ, rồi ngồi xuống phiến đá quen thuộc. Anh vừa ăn vừa trình bày kết quả, nói nhanh hơn thường lệ, đưa cụ xem từng con số. Cụ nghe, gật gù, nhưng ánh mắt cụ rơi vào luống số năm hơn là vào cuốn sổ.

“Cháy lá,” cụ nhận xét.

“Cháy rìa. Có thể do nồng độ muối trong phân làm tổn thương tế bào, nhưng liều của cháu là liều chuẩn, ở chỗ khác cây không cháy.” Anh gãi đầu. “Cháu đang nghĩ đất này có độ nhạy rất cao với ion hòa tan. Hoặc là…”

“Hoặc là nó không ưa bị ép,” cụ nói. “Nói cách của ngươi hay hơn nhưng nghe lâu hơn.”

Anh bật cười, một tiếng cười ngắn, khô và hơi lạ tai, đến mức cụ liếc sang nhìn. Anh nhận ra đã rất lâu mình không cười thành tiếng.

Mấy ngày sau, anh tự tạo ra một phép thử không định trước. Đêm hôm đó anh thức muộn đọc sổ, sáng dậy lúc gần tám giờ, và vội vàng gieo thêm một luống phụ theo đúng quy trình, trừ giờ giấc. Hạt ấy mọc chậm hơn luống gieo lúc sương gần một ngày, và lá nhỏ hơn rõ rệt. Anh nhìn luống phụ mà thở dài. Biến số hóa ra không chỉ là phân bón hay giờ gieo, mà còn là việc đêm trước anh ngủ đủ hay không. Anh ghi vào cột ghi chú một dòng viết tắt: “người gieo: thiếu ngủ”.

Anh không dám tin hẳn điều đó, nhưng không dám bỏ qua nó.

Chiều ngày thứ sáu, trước khi mặt trời xuống, anh mang ra sân sau chục nhánh tỉnh khí thảo vừa cắt từ bụi sót dưới hàng rào, cắm vào một chậu đất đã trộn sẵn. Cây trông chẳng có gì đặc biệt: lá mảnh, thân bé, nếu không lật mặt dưới lên thì ai cũng tưởng một thứ cỏ ven đường. Khi anh lật lá, lớp phấn bạc ở mặt dưới lấp lánh như bụi kim loại mịn dưới ánh chiều muộn.

Lúc anh tưới xong, trời đã nhá nhem. Sương chiều bắt đầu xuống thành những hạt nhỏ li ti trên mép lá. Anh đưa ngón tay lên chạm vào một hạt, theo thói quen, chỉ để xem nó có đọng thành giọt không.

Hạt sương ấm.

Không phải ấm do ngón tay anh. Anh đưa ngón tay còn lại chạm vào một giọt trên cỏ cách chậu hai bước chân, và nó lạnh như mọi giọt sương khác. Anh quay lại, áp mu bàn tay vào lá tỉnh khí thảo, và hơi ấm nhè nhẹ truyền sang da anh, giống như hơi ấm trên thành một chén trà vừa rót được vài phút.

Anh lấy nhiệt kế đất ra đo. Kim dừng đúng ở mức nhiệt độ không khí, không hơn một phần mười độ.

Hùng Lâm ngồi xuống bên chậu cây, cuốn sổ nhỏ mở trên đầu gối, cây bút chì dừng lơ lửng. Nửa phút trôi qua. Rồi anh viết dòng cuối cùng của ngày hôm đó, dòng đầu tiên trong sổ của anh không đi kèm một con số nào: “Sương trên lá ấm. Nhiệt kế nói không. Tay tôi nói có.”