Chương 3: Cuốn Sổ Của Y Sĩ
“Thuốc cho người làm việc quá sức,” cụ Điền Bá đáp.
Cụ nói như đang kể tên một chứng bệnh quen thuộc trong xóm, chẳng có gì phải giấu. Hùng Lâm đứng yên. Mấy tháng nay, hễ ai nhắc đến hai chữ “quá sức”, cổ họng anh lại hơi thắt. Mười lăm năm anh sống bằng bảng tiến độ, bằng những mùa vụ phải chốt trước ngày, bằng các cuộc họp bắt đầu từ bảy giờ sáng, cho đến một buổi chiều anh đứng giữa ruộng thí nghiệm mà không nhớ nổi mình ra đó làm gì. Bác sĩ bảo anh phải nghỉ. Anh nghỉ theo đúng nghĩa đen nhất: nộp đơn, dọn bàn làm việc, rồi đi tìm một mảnh đất mà không ai khác chịu mua.
“Ông ấy gọi nó là tỉnh khí thảo,” cụ nói tiếp. “Lá nhỏ, mặt dưới màu bạc. Nấu nước uống đều ba ngày, người mệt đến tận xương cũng đứng dậy được. Nhưng đất này khác hiệu thuốc ở chỗ nó không cho không.”
Cụ quay về góc đất phía xa, nơi một cây hòe già đứng lẻ loi. Anh đã để ý nó từ ngày đầu và vẫn tin nó chết gần hết: thân xù xì, nứt dọc từ ngọn xuống như từng bị sét đánh, chỉ còn lơ thơ vài cành có lá. Hàng rào cũ chạy vòng ra tận ngoài gốc cây, như thể người dựng nó ngày xưa cũng không dám đụng vào.
“Cây ấy già hơn ta, già hơn cha ta,” cụ nói. “Thôi, trời sắp tối. Đi theo ta, ta cho ngươi xem thứ nhà ta giữ.”
Nhà cụ cách mảnh đất chừng mười phút đi bộ, mái ngói sẫm màu, hiên rộng, giàn mướp trước sân đã rụng gần hết lá. Bên trong chỉ có một chiếc giường tre, cái bàn thấp và chiếc đồng hồ quả lắc chạy chậm hơn đồng hồ của anh mười mấy phút. Cụ cúi xuống, kéo từ gầm giường ra một chiếc hộp thiếc gỉ, phủi bụi bằng ống tay áo rồi đặt lên bàn.
“Nhà ta giữ cái này đã bảy đời,” cụ nói. “Không phải vì nhà ta giỏi giang gì. Mỗi đời có một người được dặn: sẽ có ngày một kẻ lạ mua mảnh đất ấy. Nếu hắn hỏi thật, thì đưa sổ cho hắn.”
“Sao cụ biết cháu hỏi thật?”
“Kẻ hỏi cho có thì đã đứng dậy từ lúc ta bảo ngồi xuống.” Cụ khẽ nhếch mép, lần đầu tiên trông gần giống một nụ cười. “Cha ta cũng từng nói đúng câu ấy với ta.”
Trong hộp là một cuốn sổ khâu tay, bìa giấy dó ngả màu nước trà, mép trang sờn như vải cũ. Hùng Lâm lật rất nhẹ. Nét chữ cổ đậm nhạt không đều, xen giữa là những hình vẽ cây cỏ bằng mực nâu: một loại lá hình trái tim, một loại dây leo mang chùm quả nhỏ, và nhiều nhất là những cọng lá mảnh có mặt dưới được chấm riêng bằng mực bạc. Cạnh mỗi hình có vài dòng ghi chú, và anh nhận ra, bằng con mắt của người đã đọc hàng trăm cuốn sổ thí nghiệm, rằng đây chính là một cuốn sổ thí nghiệm. Ngày gieo, ngày nảy mầm, giờ trong ngày, hướng gió. Một người nào đó, hai trăm năm trước, đã làm đúng cái việc anh vẫn làm.
Cụ Điền Bá pha trà trong một ấm đất sứt vòi, rót ra hai chén nhỏ. Nước màu vàng nhạt, mùi hơi gắt như trà xanh trộn cỏ mới cắt. “Lá khô hái ở mấy bụi cuối cùng còn sót dưới chân hàng rào,” cụ nói. “Uống đi, rồi nghe ta đọc.”
Anh nhấp một ngụm. Vị chát ban đầu qua đi, để lại ở cuống lưỡi một hơi ấm lạ, lan xuống ngực rồi xuống tận hai bàn tay vẫn hay run của anh những tháng qua. Anh đặt chén xuống, im lặng.
Cụ đọc to ba dòng ở trang đầu bằng giọng đều đều như đọc kinh, nhưng anh để ý mắt cụ không nhìn vào chữ.
“Một. Đất đáp lại người, không đáp lại việc. Hai. Gieo lúc đất thở ra, gặt lúc đất thở vào. Ba. Bảy luống thì bỏ một luống cho đất nghỉ.”
“Đất thở ra là lúc nào ạ?”
“Sáng sớm, khi sương còn đọng trên cỏ. Thở vào là lúc chiều tắt nắng.” Cụ nhún vai. “Ta chỉ biết cha ta nói thế. Ta chưa bao giờ gieo gì ở đó để thử. Ta là người giữ sổ, ngươi mới là người trồng.”
Anh đọc tiếp dưới ánh đèn dầu cụ thắp lên khi trời tối hẳn. Bên dưới ba dòng đầu, ông y sĩ giải thích bằng một câu giản dị đến mức anh phải đọc lại hai lần: người nóng vội bón nhiều thì đất cho ít, người chịu ngồi lại nhìn kỹ thì đất cho nhiều. Anh nghĩ đến mười lăm năm tấn phân, tấn thuốc, những báo cáo sản lượng, và thấy hai bên má nóng lên như bị bắt gặp làm điều gì không phải.
Bốn mươi mấy trang tiếp theo đều là những ghi chép cẩn thận như thế. Đến gần cuối sổ, mạch chữ dừng đột ngột giữa một dòng nhắc đến cây hòe. Sau dòng ấy, gáy sổ chỉ còn một mẩu giấy răng cưa, dấu vết của một hay hai tờ đã bị xé đi.
“Trang cuối,” cụ Điền Bá nói khi thấy anh dừng tay. “Mất từ trước cả khi cha ta sinh ra. Người nhà ta vẫn nghĩ chính ông y sĩ xé, chứ ai dám. Chỉ truyền lại đúng một câu.” Cụ nhắm mắt, đọc chậm: “Gốc ở nơi cây già, giấy ở dưới rễ.”
Hùng Lâm nghĩ đến cây hòe nứt toác ở góc đất.
“Cụ chưa từng đào thử sao?”
“Đất ấy không phải của ta.” Cụ đẩy chiếc hộp về phía anh. “Giờ thì của ngươi.”
Anh mang cuốn sổ về trong túi áo khoác, đi dưới bầu trời đã chuyển sang màu mực tím. Khi qua góc đất, anh dừng lại bên hàng rào. Cây hòe đứng đó trong bóng tối, mấy cành lá lơ thơ khẽ đung đưa dù không có gió, và anh quyết định không nghĩ gì về chuyện đó cho đến sáng.
Đêm ấy anh nằm xuống trong căn nhà gỗ một gian người thuê trước để lại, định đọc thêm vài trang. Anh nhớ mình đã mở sổ ra. Rồi trời sáng, và anh phải mất một lúc mới hiểu điều khác thường của buổi sáng đó: anh đã ngủ một mạch tám tiếng, không thức giữa đêm, không giật mình vì một tiếng chuông điện thoại vốn đã tắt từ lâu, và cuốn sổ nằm úp trên ngực anh, mở đúng trang có ba dòng lời dặn.