ĐĐọc Truyện
Phi Công Vũ Trụ

Chương 15: Gói Cà Phê Cuối Cùng

Tàu kéo đến sau hai tiếng, và suốt hai tiếng đó Vũ Dũng ngồi yên trong ghế phi công, làm đúng một việc: không làm gì cả.

Anh đã quên mất việc không làm gì nghĩa là thế nào. Hơn bốn mươi ngày, mỗi phút của anh đều có một đầu việc nối tiếp. Giờ buồng lái im ắng, đèn trần lúc sáng lúc tối vì nguồn điện yếu, ngoài cửa sổ là những vì sao quen thuộc, và con Đốm ngủ gà gật trên vai anh, ấm như cái bình nước nóng. Thỉnh thoảng bộ đàm lạch tạch những lời hướng dẫn của người điều phối.

Tàu kéo nối cáp vào mũi NRS-7 lúc mười một giờ đêm. Chiếc tàu nhỏ, sơn xám, đèn pha ngả vàng, và người lái nó chào anh qua bộ đàm bằng một câu rất công việc: “Xin phép được kéo tàu về.” Dũng đáp “xin phép chấp thuận”, và lần đầu tiên sau nhiều tuần, anh thấy mình nói chuyện với một người không phải là mình.

Trạm hiện ra vào lúc nửa đêm. Từ xa nó chỉ là một chuỗi đèn trắng xếp thành vòng, nhưng khi lại gần, anh thấy ở rìa một cánh cổng sáng xanh tím đã đóng lại, nhỏ dần như cái cúc áo, và quanh nó hàng nghìn đốm sáng đang lơ lửng, dày đặc như tuyết đầu mùa. Bầy tím phía nhà. Chúng quay cả về phía con tàu đang đến.

Con Đốm trên vai anh bật dậy.

Nó nhảy khỏi vai anh, bay một vòng quanh buồng lái, đập thân vào kính cửa sổ. Rồi nó quay lại, đậu lên mu bàn tay anh, và chớp thật chậm: một, hai, ba, bốn.

“Cậu muốn về nhà hả?” Dũng hỏi.

Nó không chớp. Nó chỉ nghiêng thân, như đã hiểu hết. Anh bấm nút mở van bù áp, mở một khe nhỏ ở cửa khoang cách ly, đặt nó vào chiếc bát nhôm quen thuộc, và đẩy chiếc bát ra ngoài trong không gian. Chiếc bát trôi chậm rãi. Con Đốm rời bát, bay thẳng về phía biển ánh sáng.

Khi nó chạm vào rìa bầy, cả đám đốm sáng bỗng tụ lại, gom về một chỗ, xoay tròn rồi hoà làm một. Một vầng sáng xanh tím khổng lồ bừng lên, rực rỡ như bình minh, lan khắp khu vực quanh trạm, rồi tản dần từng chút, chậm rãi, như tiếng thở dài của người đã đợi rất lâu.

Anh ngồi nhìn cho tới khi tay anh thôi run.

Mười hai giờ ba mươi phút đêm, NRS-7 cập bến cổng số bảy của trạm. Dũng tháo dây an toàn, đứng dậy, và thấy chân mình mềm như bún. Anh nhét sổ ghi chép vào túi trong áo, kiểm tra túi cà phê nằm yên ở ngăn bên cạnh, rồi dựa vào thành tàu một lát cho đầu óc kịp chân.

Cửa khoang mở.

Ánh đèn trắng của hành lang trạm hắt vào, chói đến nỗi anh phải nheo mắt. Ở ngưỡng cửa có ba người đứng chờ.

Chỉ huy Lương Bảo Châu ở giữa, tay phải giữ chặt vào hông trái, dáng đứng thẳng hơn hẳn mức cần thiết, tóc xám hơn trong trí nhớ của anh. Bên trái chị là Mai, mắt đỏ hoe nhưng cố tỏ ra mình đang cầm sổ ghi chép. Bên phải là Hùng, người đang cố nín cười, cố nín khóc, và cố nói cùng một lúc, nên môi anh ta cứ mếu rồi lại toét ra.

“Phi công Vũ Dũng,” Châu nói, giọng khô và chậm. “Báo cáo.”

Dũng đứng nghiêm, theo thói quen. “Tàu NRS-7, thân điều khiển, còn nguyên vẹn. Hai động cơ phụ cháy. Một phần ba khối lượng khô đã được thải. Phi công khoẻ. Thiếu một chiếc bu lông.”

“Chiếc nào?” Mai hỏi.

“Không biết. Nó bỏ trốn.”

Hùng không nhịn nổi nữa. Anh ta lao tới ôm chầm lấy Dũng, ôm đến mức Dũng nghe tiếng xương mình kêu. Hùng nói liền một hơi, giọng nghẹn: “Cậu gầy đi. Cậu gầy kinh khủng. Cậu ăn gì mà gầy thế?”

“Mẫu vật số bốn,” Dũng nói vào vai anh ta.

Hùng khựng lại. Anh ta buông ra, nhìn Dũng, mặt trắng bệch rồi đỏ lên, rồi đỏ hơn nữa. “Cậu… Cậu mở cái tủ đó ra?”

“Cậu bảo mở khi khẩn cấp.”

“Tôi bảo đó là mẫu vật sinh học!”

“Nó đạt yêu cầu,” Dũng nói nghiêm túc. “Nhờ nó nên tôi mới về.”

Mai bật ra tiếng cười đầu tiên, rồi tiếng thứ hai. Ngay cả Châu cũng nghiêng đầu quay sang chỗ khác, vai rung lên rất khẽ, rất ngắn. Hùng nhìn hai người, nhìn Dũng, rồi cũng bật cười theo, vừa cười vừa lau mặt bằng ống tay áo.

Dũng thò tay vào ngăn trong áo, lấy ra một túi giấy bạc nhỏ, dán băng keo khắp xung quanh, bên trên còn nguyên mẩu giấy ghi “không đụng vào, kể cả khi buồn”.

“Cái này,” anh nói, “tôi chưa uống.”

Hùng nhìn nó. Môi anh ta mấp máy nhưng không phát ra tiếng.

Họ pha nó ở phòng sinh hoạt chung của trạm, lúc gần hai giờ sáng. Chỉ có một túi, mà bốn người, và Dũng nhất quyết không để ai pha loãng hơn mức người pha phải chịu trách nhiệm. Hùng cầm hộp ly, đếm đến bốn rồi chia đều: bốn ly con, mỗi ly chỉ đủ hai ngụm. Họ ngồi quanh cái bàn nhỏ, trong ánh đèn vàng, và nhấp từng ngụm một.

Hùng nhăn mặt. “Dở tệ.”

“Tại chia bốn,” Dũng đáp.

“Tôi nói thật đấy. Nó dở thậm tệ. Nó là thứ dở nhất tôi uống trong đời.”

“Vậy cậu trả lại ly đi.”

Hùng ôm ly vào ngực như ôm con. “Không. Tôi uống.”

Mai ngồi lặng, tay ôm ly, nhìn ra ô cửa kính lớn của phòng sinh hoạt. Ngoài kia, vầng sáng xanh tím vẫn nhấp nháy nhè nhẹ quanh cổng, dịu như đèn ngủ, và đôi lúc có một nhóm nhỏ rời bầy bay đến áp vào kính, gõ ba nhịp. “Chúng đã hợp nhất lại,” cô nói khẽ. “Hai nửa nhớ nhau ngay từ đầu. Chúng sẽ lưu mọi thứ về anh, từng tiếng nói, từng bài hát lạc điệu.”

“Bài hát đó là của Hùng,” Dũng nói.

“Bài đó hay mà,” Hùng đáp, có phần yếu ớt.

Châu uống ngụm cuối, đặt ly xuống bàn rất nhẹ. Chị nhìn Dũng, rồi nhìn chiếc ly rỗng, rồi nói, không to, nhưng rõ ràng từng chữ:

“Tôi chưa bao giờ uống ly cà phê nào ngon hơn.”

Không ai nói gì. Phía trên đầu họ, đồng hồ treo tường chỉ hai giờ mười phút sáng, và bên ngoài ô cửa, cánh cổng nhỏ như chiếc cúc áo đã khép lại.

Ba tháng sau, bản báo cáo của chuyến bay được nộp lên và xếp vào kho lưu trữ của trạm, dày bốn trăm trang, đóng bìa xám. Phần phụ lục có bản sao cuốn sổ ghi chép, mà phần lớn là chữ viết ngay ngắn của một phi công có thói quen đánh số ưu tiên. Con tàu NRS-7 được vá lại, thân nghiên cứu lắp trở về vị trí cũ, và khớp nối số ba được thay mới.

Trên ô cửa nhỏ ngay đầu giường Dũng ở trạm, thỉnh thoảng có một vệt sáng xanh tím áp vào kính, gõ ba nhịp, nghỉ, rồi gõ lại ba nhịp. Anh gõ lại hai tiếng. Nó trả lời bằng ba.

Trong ngăn thứ hai của tủ thực phẩm, giờ có một thùng giấy hai mươi túi cà phê, dán nhãn bằng nét chữ ngoằn ngoèo đã quen mắt: MẪU VẬT SỐ NĂM. KHÔNG MỞ, TRỪ KHI NHỚ NHAU.

Dũng mở một túi mỗi tuần. Anh luôn pha đủ bốn ly.