ĐĐọc Truyện
Phi Công Vũ Trụ

Chương 14: Sáu Giờ Của Cánh Cổng

Ba giờ chiều ngày bốn mươi sáu, vòng sáng ở mũi tàu nở ra.

Vũ Dũng thấy nó qua kính ngắm quang học, đúng như Mai đã mô tả trong hạt thứ mười một mà anh nghe đến thuộc lòng. Vòng sáng xanh tím phình rộng ra thành một cái miệng khổng lồ, phía trong là một xoáy trắng bạc quay chậm, và hàng nghìn con Đốm đang bám ở rìa cổng cùng lúc bật sáng, làm cả vùng không gian ấy bừng lên như một bình minh nằm ngang. Con đường đèn bầy tím dựng nên từ mấy ngày trước giờ trở thành hai hàng đèn dài ngút tầm mắt, đều đặn như cột đèn trên phố.

Còn gần năm tiếng nữa tàu mới tới. Anh ngồi yên trong ghế, hai tay đặt trên cần lái, nhìn cổng lớn dần.

Giờ thứ nhất, anh ăn chiếc bánh gừng cuối cùng trong túi áo, uống hết cốc nước, kiểm tra chất đẩy. Giờ thứ hai, anh tháo mũ phi công, đặt lên đầu gối, lau mồ hôi trán. Giờ thứ ba, anh đọc lại mẩu giấy dán trên túi cà phê, thứ anh đã gói cẩn thận vào ngăn áo trong. Giờ thứ tư, anh nghe thấy tiếng thét kim loại thứ hai.

Lần này là động cơ số ba.

Đồng hồ nhiệt độ vọt qua vạch đỏ trước khi anh kịp nhìn. Buồng đốt rung lên từng đợt, và dưới sàn, nơi chất làm mát lẽ ra phải chảy, bơm làm mát kêu rít như ai kéo móng tay trên bảng đá. Anh cắt ga ngay lập tức. Động cơ sống thêm hai mươi giây, nhả một hơi dài, rồi tắt hẳn.

Con tàu im lặng. Sự im lặng đó lạnh lẽo hơn bất cứ tiếng báo động nào.

Dũng mở mắt. Trên đồng hồ, vận tốc tàu vẫn ổn định, nhưng đã không tăng nữa. Đó là vận tốc anh sẽ giữ cho tới khi vào cổng, hoặc không vào được. Anh tính nhanh bằng đầu ngón tay trên bàn: với vận tốc này, tàu sẽ tới miệng cổng sau chín giờ mười lăm phút tối.

Cổng đóng lúc chín giờ.

Anh ngồi nghe tiếng thở của chính mình.

“Mười lăm phút,” anh nói. “Mười lăm phút.”

Con Đốm trên vai anh co người lại, rồi ngẩng lên, đầu tua quét nhẹ vào gò má anh. Anh nhìn nó, nghĩ về mọi thứ anh còn trên tàu, cái nào có thể đốt, cái nào có thể ném, cái nào có thể đẩy.

Và chợt nhớ ra mười tấn nước.

Mười tấn nước đang nằm trong các bình chất đẩy, giờ chẳng còn động cơ nào dùng đến. Các vòi định hướng nhỏ của tàu, bốn mươi cái, được thiết kế để chỉnh hướng chứ không phải để bay. Nhưng chúng cũng chạy bằng hơi nước. Chỉ cần mở van tổng, dùng nhiệt thải của lò phản ứng hâm nước thành hơi, rồi ép hơi qua mạng ống phụ cho toàn bộ vòi phun cùng lúc, chúng có thể cho tàu thêm một lực đẩy dù yếu ớt.

Sách hướng dẫn gọi đó là hành động cấm. Anh đọc lại trang đó hai lần, rồi đóng sách.

Anh đi một vòng quanh khoang, mở từng van, tháo từng khoá an toàn bằng tay, vừa làm vừa nghe tiếng ống kêu rền rền như đàn bò đang thức dậy. Khi anh trở lại buồng lái, mạng ống phụ đã ngập hơi nước. Đồng hồ áp suất lên vạch cuối cùng.

Anh bật nút.

Bốn mươi vòi nhỏ cùng phun hơi. Không có tiếng gầm của động cơ chính, chỉ có tiếng xì mạnh như nồi áp suất xả hơi, kéo dài. Lực đẩy yếu, nhưng ổn định. Trên đồng hồ, con số vận tốc nhích lên. Chậm. Rất chậm. Nhưng nhích lên.

Dũng quay sang đồng hồ thời gian. Tàu giờ sẽ tới cổng lúc tám giờ năm mươi tám phút.

Hai phút trước khi cổng đóng.

Anh không có thì giờ để vui. Vì lúc tàu vào trong tầm nhìn thật của cổng, anh nhận ra một vấn đề khác, tệ hơn: không còn máy tính nào giữ hướng giùm anh nữa.

Cổng không rộng như vẻ ngoài. Qua kính ngắm, vòng sáng chỉ vừa đủ rộng hơn tàu một chút, và nó đang co lại từng phút. Nếu tàu nghiêng quá hai độ, đuôi sẽ cắt vào rìa, và xoáy phía trong sẽ nghiền con tàu như nghiền một que diêm. Anh không có máy tính, không có cảm biến sao, chỉ có con quay hồi chuyển cơ học đã sai số, và một dải đèn của bầy tím.

Anh nhìn dải đèn. Hai hàng đèn đứng song song, mỗi nhóm đốm sáng nằm cách nhau đều đặn trong không gian. Anh nhìn qua kính ngắm, nghiêng đầu sang trái một chút, và thấy hai hàng đèn nhập thành một. Nghiêng sang phải, hai hàng tách ra.

Anh bật cười, khô khốc. Chúng đã làm cho anh một cái thước ngắm. Khi các đèn xếp thẳng, anh đang bay đúng trục.

Anh đặt tay lên cần lái, mắt dán vào kính, tay nhè nhẹ chỉnh từng chút một, giữ cho các hàng đèn xếp thẳng thành một vệt duy nhất. Bánh xe phản lực quay, vòi phụ nhả hơi từng đợt. Mỗi phút một lần, anh liếc đồng hồ. Tám giờ ba mươi. Tám giờ bốn mươi. Tám giờ năm mươi.

Vòng sáng phình ra trước mặt anh, to lớn đến mức không còn là một vòng mà là cả một bầu trời. Thân tàu bắt đầu rên lên khe khẽ, khung xương kêu răng rắc. Trong buồng lái, tất cả hạt tinh thể trên khay hâm đồng loạt sáng, phát ra tiếng nói chồng lên nhau, giọng Hùng, giọng Mai, giọng Châu, tiếng anh, tiếng còi, tiếng bíp, tiếng ba nhịp gõ.

“Tám giờ năm mươi tám,” anh nói.

Chiếc vòi cuối cùng nghẹn lại, hết nước. Tàu lao vào cổng bằng đà cuối cùng.

Rìa cổng vụt qua cửa sổ hai bên, sát đến mức anh thấy từng con Đốm đang bám ở mép, ánh sáng của chúng kéo thành vệt. Mọi âm thanh vỡ ra thành một tiếng ù. Trọng lực đảo chiều ba lần. Anh thấy mình bị kéo dài, mỏng đi, ngón tay dài như dây. Sao trước mặt trôi xuống rồi trồi lên. Nơi mắt anh nhìn, những chuỗi đèn xanh tím chạy bên cạnh thành những vệt sáng dài như dải lụa.

Con Đốm trên vai anh bám chặt vào cổ áo, rung bần bật, và anh bất giác đưa tay lên che cho nó.

Rồi mọi thứ dừng lại.

Không còn tiếng rên của khung tàu. Không còn ánh sáng. Chỉ có bóng tối và những chấm sao nhỏ, mà anh nhận ra ngay vì anh đã nhìn chúng suốt sáu năm: chòm sao chữ W nằm nghiêng, hai ngôi sao đôi, vệt sáng mờ của dải thiên hà. Bản đồ quen thuộc.

Anh buông tay khỏi cần lái, thấy nó run, và nhìn nó cho đến khi nó thôi run.

Bộ đàm bên phải anh đột ngột phát ra một tiếng lách tách. Chẳng còn tiếng rít, chẳng còn tiếng nhại. Một giọng nói rõ ràng, khô và chậm, vang lên trong buồng lái:

“NRS-7, NRS-7, đây trạm. Phi công Vũ Dũng, anh nghe rõ không? Đồng hồ trạm ghi anh qua cổng trước giờ đóng hai phút. Tôi bảo anh đến nơi, chứ không bảo anh đến sát nút.”

Anh nhắm mắt lại.

“Nghe rõ, chỉ huy,” anh nói, và giọng anh vỡ ra giữa chừng. “Xin lỗi vì đã làm chị lo.”