Chương 13: Gió Tím
Bảy ngày bay yên ổn trôi qua nhanh đến mức Vũ Dũng sinh nghi.
Anh quen với nhịp sống mới: dậy, kiểm tra mối nối, chỉnh hướng, ăn một chiếc bánh gừng, kiểm tra mối nối lần nữa, ngủ. Cổng lớn dần trong cửa sổ trước mũi. Nó không còn là một đốm sáng mà thành một vòng sáng xanh tím cỡ đồng xu, đều đặn như vầng trăng hạ huyền, phía trong tối đen. Mỗi hạt tinh thể mới anh nhận được đều tả cùng một cảnh: bầy tím phía trạm đã tụ đủ, sáng hơn từng ngày. Đàn Đốm bên anh chỉ còn lại con bị thương, giờ đã khoẻ, và mười hai con khác không chịu đi, chen chúc trên tấm đồng sưởi mỗi tối như trẻ con ở lại trường vì chưa muốn về nhà.
Sáng ngày thứ bốn mươi mốt, Dũng bước ra khỏi buồng ngủ và thấy tóc mình dựng đứng.
Anh nhìn vào tấm kính phản chiếu của buồng lái. Từng sợi tóc đứng thẳng như bàn chải, bay nhẹ trong luồng gió từ quạt. Anh đưa tay chạm vào thanh vịn kim loại và một tia lửa nhỏ nhảy từ đầu ngón tay sang thanh sắt, kèm theo một tiếng lách tách khô khốc.
“Chắc là đến rồi,” anh nói.
Màn hình dẫn đường nhấp nháy đúng một lần rồi tắt hẳn. Máy ghi nhật ký tàu chuyển sang chế độ khẩn cấp. Bộ cảm biến sao loạn đi, mọi con số nhảy loạn rồi đứng im ở không. Trên mặt kính cửa sổ, những ngọn lửa nhỏ màu xanh nhạt bắt đầu leo dọc theo các thanh vịn ngoài vỏ, như những ngọn nến bị gió.
Gió tím. Mai đã nhắc tới nó trong hạt thứ chín: một sóng điện tích đi trước cổng khoảng năm ngày, mạnh dần, như người ta vẫy tay trước khi mở cửa. Nhưng Mai bảo nó có thể yếu, và anh đã chọn tin vào chữ “yếu”.
Mười hai con Đốm trên vỏ tàu đồng loạt bật sáng, ánh xanh tím chói đến mức anh phải che mắt. Chúng gõ, gõ, gõ, ba nhịp liên tục, nhanh gấp đôi mọi khi, khung tàu rung theo nhịp. Con Đốm trên vai anh co người lại, dán chặt vào cổ áo.
“Bình tĩnh,” anh nói với nó, và cũng với chính mình. “Hệ thống sống còn có bảo vệ riêng.”
Hệ thống sống còn quả thật có. Nhưng không ai thiết kế bộ bảo vệ ấy để chống lại một đợt sóng điện tích kéo dài vài ngày.
Trong hai giờ tiếp theo, mọi thứ lần lượt tắt đi. Bộ đàm biến thành tiếng rít. Đèn trong phòng ăn nhấp nháy rồi tối. Màn hình điều khiển động cơ hiện lên một dòng chữ đỏ rồi lại tắt. Anh chuyển sang hệ thống dự phòng, cái hệ thống đã ba năm không ai đụng đến. Bánh xe phản lực quay chậm. Con quay hồi chuyển cơ học vẫn còn hoạt động, nhưng sai số lớn. Máy tính dẫn đường chỉ còn khởi động lại liên tục, hiện một dòng chữ KHỞI ĐỘNG LẠI nhấp nháy như tiếng thở dài.
Anh ngồi nhìn dòng chữ đó, rồi tắt máy tính dẫn đường đi.
Những phi công đời đầu từng bay mà không có máy tính, chỉ bằng mắt và bằng tay. Anh không thích nhớ ra điều đó, nhưng ở đây nó có ích.
Anh rút kính ngắm quang học từ ngăn ghế, thứ dùng khi cập bến thủ công, lắp lên khung cửa sổ trước mũi. Qua vòng nhìn, cổng lọt vào chính giữa, vòng sáng xanh tím đều đặn, vững vàng, không thay đổi. Ít nhất nó không loạn theo gió.
Chiều hôm đó, chuyện đáng sợ nhất xảy ra.
Anh nghe thấy tiếng thét kim loại ở phía đuôi, một tiếng rít mảnh lẫn tiếng nổ, và bảng điều khiển động cơ số hai đỏ rực. Anh quay người, xem đồng hồ nhiệt độ. Nhiệt độ buồng đốt đang nhảy từ ba trăm lên sáu trăm trong chưa đầy một phút.
Anh cắt động cơ số hai ngay lập tức. Chỉ còn cách đó. Bơm làm mát chắc đã cháy vì xung điện. Và anh còn đúng một nửa chai chất làm mát dự trữ, cũng không có bơm thay thế.
Động cơ số ba vẫn chạy, nhưng chỉ còn bốn mươi phần trăm lực đẩy tổng. Tàu chậm lại, và đồng hồ hành trình lập tức trả về một con số khiến anh phải ngồi xuống.
Anh nhìn nó rất lâu. Theo tính toán của trạm, cổng mở lúc ba giờ chiều ngày bốn mươi sáu và đóng lúc chín giờ tối. Với một động cơ, anh sẽ tới nơi vào khoảng tám giờ kém hai mươi. Anh có chưa đầy một tiếng rưỡi, nếu không có thêm sự cố nào nữa.
Một tiếng rưỡi, sau hơn bốn mươi ngày.
Anh vừa định đứng dậy tìm cách sửa bơm thì đàn Đốm quay lại.
Không phải mười hai con trên vỏ tàu. Cả bầy lớn, từ phía cổng, hàng trăm con, hàng nghìn con, kéo thành một dải sáng dài lao về phía anh. Chúng đến nhanh chưa từng thấy, tựa mưa sao băng đổ ngược, và chỉ trong vài phút đã bao phủ hoàn toàn thân tàu. Cả con tàu phát sáng xanh tím, đều và ấm như ngọn đèn lồng, từ mũi đến đuôi.
Anh sững sờ nhìn qua kính. Những ngọn lửa xanh trên các thanh vịn tắt dần. Tóc anh xẹp xuống. Tia lửa tĩnh điện trên thanh vịn cũng dừng. Chúng đang hút. Từng con một hấp thụ điện tích và biến nó thành ánh sáng, giống như thứ chúng vẫn làm với nhiệt thải từ động cơ. Chiếc bát nhôm cuối bàn, trước đó rung lên lách cách, giờ đứng yên.
Con Đốm trên vai anh nhảy xuống, lăn một vòng trên mặt bàn, rồi ngước lên chớp liên hồi: ba, bốn, năm, sáu.
“Cộng thêm một,” Dũng nói, và giọng anh khàn. “Tôi biết rồi. Các cậu luôn cộng thêm một.”
Anh quay lại nhìn ra kính trước mũi, định ngắm lại cổng. Và dừng tay.
Bầy tím không chỉ bám vào thân tàu. Phía trước mũi, từng nhóm nhỏ tách khỏi lớp áo sáng, bay thẳng ra, rồi đứng yên giữa chân không, cách nhau đều đặn, mỗi nhóm một đốm sáng, cái nọ nối cái kia, kéo dài về phía vòng sáng xa xa. Chúng đang xếp thành một con đường, một chuỗi đèn dẫn lối chạy thẳng tới cổng.
Dũng đặt tay lên cần lái, cảm nhận sự rung nhẹ của một động cơ đang gắng sức.
“Được,” anh nói. “Tôi bay theo.”