ĐĐọc Truyện
Phi Công Vũ Trụ

Chương 12: Giảm Cân Cho Con Tàu

Có một nguyên tắc cũ trong nghề lái tàu mà Vũ Dũng chưa bao giờ phải áp dụng ngoài lý thuyết: tàu nào chở nhiều thứ không cần thiết thì sẽ đến chậm.

Sáng ngày thứ ba mươi hai, anh bắt đầu áp dụng nguyên tắc ấy một cách triệt để.

Anh lập danh sách bằng bút chì, chia làm ba cột. Cột đầu là những thứ không thể thiếu: sổ ghi chép, bộ đèn hiệu cứu nạn, ăng-ten dự phòng, bình ôxy, bình nước, dụng cụ sửa chữa, hạt tinh thể, và túi cà phê. Cột thứ hai là những thứ có thể bỏ nếu cần. Cột thứ ba là những thứ phải bỏ ngay hôm nay. Cột thứ ba dài đến mức anh phải lật sang trang sau.

Món đầu tiên là cái máy tập chạy bộ.

Nó nặng hơn hai trăm ký, bắt vít vào sàn khoang sinh hoạt bằng tám cái bu lông chịu lực. Dũng đã dành sáu năm hằng ngày chạy hai mươi phút trên nó, chân buộc dây, mắt nhìn ra cửa sổ, và giờ anh cảm thấy mình có lỗi như người sắp đuổi một con ngựa già ra khỏi chuồng. Anh nói với nó “cảm ơn” trước khi cắt, và cảm thấy mình thật ngớ ngẩn. Con Đốm trên vai anh chớp một nhịp, hình như đồng tình.

Cắt hết tám bu lông mất bốn mươi phút. Lôi cái máy vào khoang cách ly mất thêm một tiếng, vì anh phải tháo nó ra thành ba phần. Khi anh bắn cái phần cuối cùng ra khỏi cửa ngoài, ánh sáng đèn pha chiếu vào khung thép sáng loáng, nó lơ lửng rời khỏi tàu, quay vài vòng chậm rãi.

Rồi nó đứng im, cách cửa sổ phòng ăn đúng hai chục mét.

Vì tàu và máy tập chạy bộ đang bay cùng một vận tốc, nên với anh nó chẳng đi đâu cả. Nó cứ lơ lửng ngoài kia, trông như một con chó trung thành chạy theo xe. Anh đã quên khoản này. Tống một món đồ vào không gian thì phải đẩy cho nó có vận tốc riêng, nếu không nó sẽ làm bạn đồng hành vĩnh viễn.

“Thôi,” anh nói. “Lần sau tôi dùng lò xo.”

Anh chế một cái bệ phóng bằng lò xo cửa ngăn kéo, đơn giản đến mức nực cười, và dùng nó cho mọi món sau đó. Hai chiếc ghế phụ ở buồng lái lao đi như hai cánh bướm nặng. Tủ quần áo, cánh cửa buồng ngủ mà anh không bao giờ đóng, bàn ăn gập, toàn bộ bộ ly tách bằng thép, nửa số ống dẫn không còn dùng đến. Anh làm việc từ sáng đến khuya, đến mức mỗi tiếng “cạch” của lò xo vang lên, đám Đốm trên thân tàu lại nhấp nháy đáp lại, như khán giả cổ vũ từng màn trình diễn.

Món khiến anh chần chừ lâu nhất là chiếc giường thứ hai trong buồng ngủ, giường của Hùng, mà anh dùng làm chỗ để đồ. Anh nhìn nó rất lâu. Tấm đệm vẫn còn hằn một vết lõm, dù anh biết đó chỉ là trí nhớ của miếng xốp. Rồi anh tháo, cẩn thận cuộn chăn lại, và giữ riêng chiếc gối. Chiếc gối nhẹ tới mức không đáng kể vào khối lượng.

Ngày thứ hai, anh mở cái tủ thiết bị khoa học.

Đây là phần việc anh tránh đến mức cuối cùng, vì chiếc tủ khoá bằng mã của Mai và anh không có quyền mở. Nhưng anh cũng không có quyền đem đi thứ gì anh chưa xem. Anh cậy ổ khoá bằng tua vít, mở ra, và đứng sững.

Không có thiết bị khoa học nào trong tủ. Từ ngăn trên cùng đến ngăn dưới cùng chỉ có một thứ: những gói giấy bạc xếp ngay ngắn như gạch ngói, mỗi gói dán nhãn bằng chữ viết ngoằn ngoèo, quen thuộc đến phát bực. MẪU VẬT SINH HỌC SỐ 4. KHÔNG MỞ, TRỪ KHI KHẨN CẤP.

Dũng xé một gói. Bên trong là mười hai chiếc bánh quy gừng, thơm đến mức cả khoang như sáng lên.

Anh ngồi xuống sàn và cười một lúc lâu, cười đến mức Đốm trên vai rơi xuống chân. Hùng đã cất một kho bánh trong tủ đồ khoa học mà người duy nhất có chìa là Mai, và anh ta đã chọn cái nhãn nghe có vẻ nghiêm trọng nhất để không ai dám mở. Mai chắc chắn biết. Chị cứ để mặc.

Anh đếm. Hai mươi tám gói, hơn ba trăm chiếc bánh. Theo khẩu phần đang giảm, đó là thêm sáu ngày ăn, đủ vượt qua ngày bốn mươi sáu mà không phải nhai nốt chút gel khẩn cấp cuối cùng. Anh ăn một chiếc. Gừng cay nhẹ ở đầu lưỡi, ngọt vừa phải, và hương thơm tràn lên tận sau mũi. Đã ba mươi hai ngày anh chưa nếm thứ gì không có vị phấn.

“Mẫu vật số bốn,” anh nói trịnh trọng, “đạt yêu cầu.”

Anh giữ lại hai gói trong túi áo, còn lại cất vào ngăn cạnh túi cà phê. Cái tủ thiết bị rỗng, tháo ra và bỏ thêm vào đống đồ thải.

Đến tối ngày thứ ba, tàu nhẹ đi trông thấy. Anh tính lại khối lượng khô: đã giảm gần một phần ba. Ngoài cửa sổ, cả đoàn đồ đạc cũ của anh đang trôi xa dần theo từng giờ, bằng những cú đẩy riêng của lò xo: máy tập, ghế, bàn, giường. Chúng xếp thành một đoàn tàu hỗn tạp, lấp lánh dưới ánh đèn pha, lùi dần về phía sau như một đám rước nghèo nàn.

Một con Đốm nhỏ ngồi chễm chệ trên khung máy tập chạy bộ, tua rủ xuống như người ngồi trên xe ngựa, vẫy tạm biệt.

“Ngồi xuống đi, tối rồi,” Dũng gọi qua mic. “Lỡ rớt thì đừng khóc.”

Tiếng cười của chính anh nghe lạ tai trong buồng lái yên ắng. Anh khởi động động cơ, đẩy cần ga lên mức bốn mươi hai phần trăm, thấp hơn giới hạn, và cảm thấy tàu đáp lại, nhẹ và nhanh như con ngựa vừa được cởi yên.

Trên màn hình, con số tính toán nhảy từ mười sáu ngày xuống mười hai ngày rưỡi và dừng lại ở đó.

Ngày bốn mươi ba rưỡi. Anh viết lại vào sổ, gạch dưới hai lần, rồi lấy chiếc bánh quy thứ hai ra khỏi túi áo, nhìn nó thật lâu.

Anh ăn nốt.