Chương 10: Mỏ Băng
Cụm đá lạnh hiện ra vào ngày thứ hai mươi lăm, lúc đầu chỉ là một vệt sáng trắng mờ ở rìa cửa sổ, sau đó thành một đàn khối băng khổng lồ đang trôi chậm theo vòng, như cả đám người say khướt xoay quanh một chiếc cột đèn.
Vũ Dũng giảm tốc, rồi giảm thêm. Cặp động cơ phụ nhả ra những tia hơi mảnh, ngày càng yếu. Phi công nào cũng thích hạ cánh trên đường băng, nhưng cập sát một khối băng đang xoay thì đòi hỏi kiểu kiên nhẫn của người câu cá. Anh mất gần ba giờ để khớp vận tốc, nhích từng chút một, tay không rời cần điều khiển, cho đến khi con tàu nằm yên cách vách băng gần nhất chừng ba chục mét, đủ gần để thấy những vết nứt lấp lánh trên bề mặt.
Anh nghỉ mười phút, ăn nửa thanh dinh dưỡng, uống một ngụm nước. Rồi mặc đồ.
Kế hoạch của anh vừa đơn giản vừa nghèo nàn. Mỏ hàn khí sẽ làm dụng cụ cắt băng, chiếc lưới hàng làm bao tải, tời kéo cứu hộ làm cần cẩu. Anh sẽ cắt từng khối băng nhỏ, bọc lưới, kéo về khoang chứa, rồi nấu chảy dần vào bình. Năm ngày làm việc, anh ước lượng, nếu không có sai sót gì.
Ngày đầu tiên có ba sai sót.
Khối thứ nhất được cắt đẹp, bọc lưới đẹp, kéo về đẹp, rồi nó đập vào cửa khoang và vỡ ra làm bốn, mỗi mảnh bay theo một hướng. Dũng đuổi mảnh nhỏ nhất nửa tiếng đồng hồ. Khối thứ hai quá lớn so với cửa. Khối thứ ba không có gì sai ngoài việc anh đã quá mệt, nên cuối ngày anh đứng trong khoang chứa, nhìn ba tấn băng chất như tượng trong kho lạnh, và thấy nó đẹp hơn mọi thứ anh từng thấy.
Đám Đốm theo tàu tới đây, dĩ nhiên. Chúng không tới gần băng. Chúng bám lấy thân tàu, ngó nghiêng, ánh sáng xanh tím phản chiếu lên các bề mặt trắng. Hình như chúng không ưa chỗ lạnh. Mỗi khi anh bước ra làm việc, năm sáu con lại lượn theo anh như đội bảo vệ, rồi trở về tàu khi anh bước vào. Anh không nói gì, nhưng lòng ấm lên mỗi lần ngó lên thấy ánh sáng đi theo mình.
Đến ngày thứ ba, anh làm việc nhịp nhàng. Anh đã tìm ra cách cắt khối nhỏ vừa cửa, cách xoay lưới, cách hát một đoạn nhạc trong đầu để giữ nhịp. Anh hát đoạn nhạc lạc điệu của Hùng, đơn giản vì nó là bài duy nhất anh có thể thuộc nổi. Anh hát đến câu cuối thì nghe thấy tiếng ai đó hát theo trong tai nghe, lệch nửa tông.
Chắc chắn là Đốm. Chúng học nhanh hơn anh tưởng.
Ngày thứ tư anh có hơn tám tấn băng. Chỉ cần thêm hai tấn nữa là tàu đủ chất đẩy để chạy tới cổng với mức dự phòng chấp nhận được. Anh hăng lên. Đó là điều anh nên đề phòng từ đầu, vì mọi tai nạn trong sách an toàn đều bắt đầu bằng cụm từ “chỉ còn một chút nữa”.
Anh đang cắt khối cuối cùng ở sát mép vách băng thì mỏ hàn xuyên vào một túi khí kẹt bên trong. Băng nổ. Không phải nổ lớn, chỉ một tiếng bục rất khẽ như bóng bay vỡ, nhưng cả vách băng chấn động, và một mảnh băng sắc như lưỡi dao, dài bằng cánh tay anh, bay vút qua trước mặt rồi cắm sượt vào đùi trái.
Bộ đồ cứng không bị xuyên hẳn. Mảnh băng cắt một đường dài chừng mười phân qua lớp ngoài, rạch vào lớp giữ áp. Tiếng còi trong mũ vang lên chói tai. Áp suất bắt đầu tụt, từng chút một nhưng rõ ràng.
Dũng đứng bất động hai giây. Không phải anh sợ. Chỉ là phần đầu óc đã luyện qua hàng nghìn giờ mô phỏng đang tính toán rất nhanh: cửa khoang cách bốn mươi hai mét, tời kéo chậm, đi nhanh sẽ làm vết rách rộng ra, ở nhịp thở này anh còn khoảng sáu phút.
Sáu phút, mà đường về mất bốn.
Anh giật miếng băng dính khẩn cấp ở thắt lưng và dán lên chỗ rách. Băng dính không bám. Lớp ngoài của bộ đồ đã phủ một lớp sương băng, keo chỉ trượt đi như xà phòng. Anh dán lần hai. Không được. Hơi thở bắt đầu nặng, mũ phủ sương mờ ở mép.
Rồi có thứ gì đó chạm vào chân anh.
Anh cúi xuống. Con Đốm đầu tiên, nhận ra bằng vệt sáng đậm ở rìa, đã bay tới từ lúc nào anh cũng không biết. Nó áp cả thân mình mềm như thạch lên chỗ rách, trải ra, ôm khít lấy vết nứt, các sợi tua bám chắc vào vải bộ đồ. Ánh sáng của nó đột ngột đỏ lên, rồi chuyển sang tím đậm, nóng rực. Khí rít ra từ vết rách nhỏ dần, nhỏ dần, rồi tắt hẳn.
Tiếng còi trong mũ ngừng. Chỉ còn lại tiếng thở của anh.
Con Đốm ở yên đó, rung nhẹ, cả thân nó co thắt lại để giữ chặt. Anh nhìn nó, và nó nhìn anh theo cái cách mà một khối thạch trong suốt có thể nhìn, nghĩa là không nhìn gì cả mà vẫn thấy rõ ràng.
“Cậu không phải nghe lời tôi,” anh nói khẽ. “Nhưng nếu muốn nghe thì lúc này là lúc.”
Anh dán miếng băng khẩn cấp lên trên cơ thể nó, chặn lại thật kỹ, rồi lần theo dây tời kéo về cửa khoang. Bốn mươi hai mét đi chậm như bốn trăm. Tới khoang cách ly, anh đóng cửa, chờ không khí tràn vào, rồi tháo mũ và thở một hơi dài đến mức tưởng phổi mình đổi chủ.
Con Đốm vẫn bám trên đùi anh, không cử động. Nó đã tối hẳn, ánh sáng giảm xuống chỉ còn một đốm li ti ở giữa thân. Dũng cẩn thận bế nó bằng hai tay, như người ta bưng một chén nước đầy, mang nó vào phòng ăn, đặt lên khay hâm.
Anh bật khay hâm ở mức nhẹ nhất, ngồi xuống cạnh nó, và đợi.
Hai giờ sau, nó vẫn tối. Anh kiểm tra lại mọi thứ ba lần. Ba giờ sau, một sợi tua khẽ động. Bốn giờ sau, ánh sáng xanh tím quay lại, yếu ớt như ánh lửa trong bếp than, rồi lớn dần. Nó nâng thân lên, quay về phía anh, và phát ra một nhịp gõ nhỏ lên mặt khay.
Ba tiếng gõ. Nghỉ. Ba tiếng gõ.
“Ừ,” Dũng nói. Giọng anh nghe lạ lùng, như thể vừa dùng nhầm máy của người khác. “Tôi cũng vậy.”
Anh dành hai ngày sau đó khai thác nốt phần băng còn lại, ít liều hơn trước, mỗi lần ra ngoài đều nhìn trước ngó sau. Đến ngày thứ ba mươi, bình chứa nước đầy, bình chất đẩy đầy, khoang chứa còn dư băng cho hai chuyến bay. Con tàu nặng hơn lúc đến cả chục tấn, nhưng đã sẵn sàng đi tiếp.
Con Đốm bị thương nằm gọn trong chiếc bát nhôm trên bàn buồng lái, và anh không nhớ mình đã đặt nó ở đó khi nào.