ĐĐọc Truyện
Phi Công Vũ Trụ

Chương 9: Lần Đốt Thử Đầu Tiên

Ngày thứ hai mươi hai, lúc mười giờ ba mươi sáng giờ trạm, Vũ Dũng thắt dây vào ghế phi công và tự hỏi lần cuối xem mình có quên gì không.

Anh đã kiểm tra mối nối làm mát bằng kẹp kim loại ba lần. Anh đã kiểm tra van tiết lưu mới, cái anh đã mài từ một đoạn ray ngăn kéo, dưới kính lúp, bằng mắt trần, rồi lại bằng ngón tay. Anh đã gom hết đồ đạc lỏng lẻo trong buồng lái vào ngăn, kể cả cái bát nhôm, hộp bút chì và chiếc bu lông từng bỏ trốn vào túi cà phê. Anh đã nhắc mình rằng trong ba tuần rưỡi vừa qua, bất cứ điều gì anh nghĩ là sẽ hoạt động đều từng không hoạt động.

Anh nhìn qua cửa sổ phía đuôi. Cả đàn Đốm đã dời sang tấm đồng ở mặt bụng. Anh tăng công suất tấm sưởi lên bốn trăm oát, một canh bạc cuối cùng để giữ chúng cách xa ống phun. Bầy xếp hàng như những thực khách ngoan, ánh xanh tím phản chiếu trong kính.

“Nghe này,” anh nói vào mic ngoài thân, bằng giọng nghiêm nhất có thể. “Mười giây nữa tôi mở động cơ. Ở phía sau sẽ rất nóng. Đừng bay ra sau. Tôi nhắc lại, đừng bay ra sau.”

Anh bật đèn pha, nhấp ngắn ba lần, ý bảo chuẩn bị. Con Đốm đầu tiên nhấp trả bốn lần. Anh thở dài.

“Mười, chín, tám.”

Anh đếm ra tiếng. Ở “năm”, tiếng đếm của anh bắt đầu có tiếng vọng, vì bên kia vỏ tàu có ai đó đang nhại theo. “Ba, hai, một.” Tiếng “một” của anh vang lên cùng với một tiếng “một” khác, hơi lệch cao.

Anh nhấn nút.

Động cơ phụ số hai ho khan, rung lên như con xe cũ đạp hai lần mới nổ, rồi bắt vào nhịp chạy ổn định. Hệ thống rung nhẹ khắp khung tàu. Anh đẩy cần ga lên bốn mươi phần trăm, giữ yên, rồi nhấn nút động cơ số ba.

Động cơ số ba không ho. Nó gầm lên ngay, và trong một giây, chuyện cũ lặp lại: bảng cảnh báo sáng đỏ, nhiệt độ buồng đốt vọt lên, tim Dũng vọt theo. Nhưng đường cong nhiệt độ cong xuống rất nhanh, rồi nằm xuống an phận. Buồng lái đầy mùi kim loại nóng và dầu chạy máy.

Rồi, lần đầu tiên sau hai mươi hai ngày, có một lực kéo nhẹ nhàng đặt anh vào lưng ghế.

Nó yếu đến mức nếu không để ý anh đã bỏ qua. Nhưng chiếc bút chì rơi khỏi túi áo anh không bay lên nữa mà trôi chậm chậm về phía vách sau, chạm sàn, và nằm đó. Cái thìa trong ngăn mở của phòng ăn kêu leng keng, tuột khỏi miệng cốc và rơi xuống đất.

Rơi xuống đất. Anh bật cười thành tiếng. Hai mươi hai ngày nay, trên con tàu này, chẳng thứ gì rơi cả.

Anh xem số liệu. Gia tốc nhỏ, chưa tới ba phần nghìn g, nhưng ổn định. Tàu đã chuyển hướng bằng động cơ của chính nó. Cổng ở hướng chín giờ so với mũi, cách khoảng mười chín ngày ở tốc độ này, và con số đó có vẻ ít khó chịu hơn khi nó xuất hiện trên màn hình thay vì trong đầu.

Còn một vấn đề nhỏ, nhưng không thể bỏ qua. Tàu bắt đầu lệch.

Trên đồng hồ định hướng, mũi tàu trôi dần sang bên trái, chậm đến mức anh mất ba phút mới chắc mình không tưởng tượng. Ống phun số ba lắp lệch gần nửa độ, và anh thậm chí không thể đổ lỗi cho ai ngoài chính mình, vì chính tay anh đã siết nó. Mỗi giờ, anh sẽ phải dùng bánh xe phản lực và vài giây động cơ định hướng để chỉnh lại. Bù đắp cái lệch ấy tốn chất đẩy, khoảng tám phần trăm tổng lượng, nằm ngoài kế hoạch.

Anh dừng động cơ sau bốn mươi phút, theo quy trình, để kiểm tra nhiệt độ các mối nối. Rồi anh chạy lại phép tính trên sổ, bây giờ bằng con số thật. Kết quả vẫn như thế, chỉ đau hơn một chút: chất đẩy chỉ đủ cho hơn nửa quãng đường.

Ngoài cửa sổ, đàn Đốm đang bay lượn vui vẻ dọc theo vệt khí nóng còn sót lại sau tàu. Chúng không hề sợ. Chúng xếp thành hàng dọc theo luồng khí loãng đang nguội dần, bay uốn lượn như cá heo chạy theo mũi tàu, ánh sáng của chúng mạnh lên từng đợt, rõ ràng thích thú. Anh nghĩ: với chúng, động cơ chạy là một nồi lẩu nóng cho cả bầy.

“Được rồi,” anh nói. “Việc dễ xong rồi. Giờ đến việc khó.”

Anh bật bộ quang phổ tầm xa, thiết bị tốn điện nhất tàu mà anh chưa dám dùng, vì suốt tuần qua mọi oát đều cần cho tấm sưởi và hệ thống sinh mệnh. Bây giờ động cơ có thể bù lại phần điện đó trong vài giờ. Anh để bộ quang phổ quét xung quanh theo từng dải góc, quét ba lần liên tiếp, tìm một vết hấp thụ duy nhất, vết của phân tử nước.

Hai tiếng sau, nó tìm ra.

Cách tàu khoảng ba ngày bay, lệch mười hai độ so với hướng đi, có một cụm đá lạnh nhỏ, đang trôi chậm như một đàn cừu. Quang phổ cho thấy băng nước chiếm phần lớn khối lượng, lẫn băng khí, hơi một chút hợp chất hữu cơ, bề ngang cả cụm chỉ khoảng nửa cây số. Dư sức làm đầy mọi bình chứa trên tàu, thêm vài lần nữa.

Dũng nhìn con số, không dám vui mừng. Chuyến đi vòng sẽ mất sáu ngày cả đi lẫn về nếu mọi thứ suôn sẻ, cộng thêm vài ngày khai thác băng bằng những dụng cụ chưa từng được thiết kế để khai thác băng. Tính ra anh sẽ đến cổng muộn một chút, còn dư ngày cho cả sai số lẫn rủi ro, nhưng không còn dư ngày để thử thêm bất kỳ ý tưởng tồi nào.

Anh vẽ một đường vòng nhỏ trên bản đồ. Đường vòng chạy qua cụm đá rồi quay về hướng cổng. Trông nó giống một đường kẻ viết bởi người say, nhưng ít nhất vẫn nối hai điểm.

Anh viết ngày hai mươi hai vào nhật ký. Động cơ chạy, tàu chuyển động, chất đẩy thiếu, đã định vị nguồn bổ sung. Anh ngừng bút, nhìn cây bút chì nằm trên sàn, và nhặt nó lên, nghịch giữa hai ngón tay một lúc.

Tối đó, khi động cơ đã chạy lại và NRS-7 bắt đầu chuyến bay dài đầu tiên của nó, Dũng pha cho mình ly trà bằng nước tái sinh, đặt trên mặt bàn ăn. Ly trà đứng yên, chẳng trôi đi đâu, chỉ gợn nhẹ theo từng nhịp rung của động cơ.

Anh nhìn nó rất lâu, hài lòng như người vừa thấy con thuyền đầu tiên đứng vững trên sóng.