ĐĐọc Truyện
Phi Công Vũ Trụ

Chương 6: Bữa Tiệc Bằng Keo Dán

Bài học về báo động giả đến với Vũ Dũng vào lúc ba giờ bảy phút sáng ngày thứ mười bốn.

Anh đang ngủ trong buồng ngủ chật như hộp giày thì tiếng còi ba hồi vang lên ở loa trần: áp suất chất làm mát, cấp hai. Anh mở mắt, nằm yên vài giây cho đầu óc kịp tới nơi. Rồi còi vang lần nữa, lệch một chút về cao độ, và lần thứ ba, lệch về phía thấp. Chẳng bao lâu sau, ba chiếc còi cùng thi nhau kêu như một dàn đồng ca say rượu, phát ra từ vỏ ngoài, truyền qua khung xương tàu vào loa trần.

“Các cậu thuộc bài rồi,” Dũng lẩm bẩm.

Anh với tay tắt loa buồng ngủ, kéo chăn qua đầu, và quyết định rằng một sinh vật biết nhại tiếng còi có quyền nhại cả buổi tối, miễn là nó nhại nghiêm túc. Cái sai lầm của anh nằm ở chỗ: giữa dàn đồng ca, có một chiếc còi thật.

Sáu giờ sáng, anh ra buồng lái pha trà nóng bằng nước tái sinh và nhìn vào bảng áp suất. Vòng làm mát của động cơ phụ số hai chỉ còn năm mươi tám phần trăm.

Anh uống hết ly trà rồi mới nói bằng giọng rất bình thản: “Ra là thế.”

Camera đuôi bây giờ đã đủ sáng để thấy rõ mọi thứ. Đoạn ống làm mát chạy ngoài dầm đuôi, chỗ anh dán lớp keo bịt ống màu xám hôm mùng tám, trông như vừa bị ai xẻ dở một cái bánh. Hơn ba chục con Đốm bám dày trên mặt keo, tua cắm sâu vào, và lớp keo xám bây giờ chỉ còn một nửa. Từng giọt chất làm mát màu hồng rỉ ra từ chỗ hở, hoá thành những hạt li ti bay lờ đờ trong chân không, lấp lánh như phấn hoa.

Anh đọc lại ghi chú của nhà sản xuất. Keo bịt ống đóng rắn bằng phản ứng toả nhiệt, vài ngày sau vẫn ấm hơn vỏ tàu hai ba độ. Với một sinh vật sống bằng nhiệt, nó chẳng khác nào chiếc bánh vừa ra lò, thơm, mềm, và không có ai canh.

Anh không giận. Giận cần sức, mà anh đang cần sức cho việc khác. Anh mặc bộ đồ phi hành, ra ngoài, và dành bốn mươi phút nhẹ nhàng gỡ từng con Đốm khỏi mối nối. Chúng không chống cự. Mỗi con chỉ bám lấy găng tay anh một lát rồi buông, tua mềm và ấm như lòng bàn tay trẻ con, rồi lại thử bò về lớp keo, như cậu bé ham ăn chẳng hiểu vì sao bị cấm. Anh phải dùng thân mình chặn đường chúng, vừa chặn vừa lẩm bẩm: “Không được. Chỗ đó là đường sống của tôi.”

Anh gỡ hết lớp keo hỏng. Anh bịt ống bằng một cái kẹp kim loại tự chế, cắt từ nắp hộp dụng cụ, siết chặt bằng hai bu lông, rồi lấy nốt chút chất làm mát dự trữ rót vào vòng làm mát. Lọ dự trữ vơi đi hơn một nửa. Anh nhìn nó, ghi vào sổ dòng chữ: không còn lần thứ hai.

Nhưng mọi chuyện còn nguyên một vấn đề. Đám Đốm vẫn cần chỗ ấm, và chỗ ấm duy nhất mà chúng biết là cái dầm đuôi quen thuộc kia. Nếu anh không cho chúng nơi nào khác, chúng sẽ quay lại gặm vào mọi mối nối mà anh còn phải sửa.

Chiều hôm đó, anh làm một thứ mà ba năm trước, trong khoá huấn luyện sinh tồn, giảng viên bảo là đồ chơi trẻ con. Anh tháo cuộn dây điện trở từ lò hâm thức ăn của phòng ăn, một cuộn dây xoắn bằng hợp kim mảnh, hai trăm oát. Anh dán nó vào một tấm đồng cắt từ vỏ hộp dụng cụ cũ, bọc thêm lớp cách nhiệt, rồi nối nó với ổ cắm điện ngoài thân bằng sợi cáp dài chín mét. Anh đem nó ra ngoài và gắn lên giá đỡ ở mặt bụng tàu, xa dầm đuôi đến hết cỡ.

Rồi anh bật điện.

Chẳng có gì xảy ra trong vài phút. Anh quay về cửa khoang, vừa đi vừa tính toán mình đã phí bao nhiêu điện năng cho một ý tưởng tồi. Khi bước vào trong, anh nhìn lại một lần cuối.

Con Đốm đầu tiên đang trên đường từ dầm đuôi tới. Nó bay chậm, thận trọng, ngó nghiêng, tua dài ra như thăm dò. Nó dừng cách tấm đồng nửa mét, bật sáng một nhịp, rồi hạ xuống chạm vào bề mặt ấm.

Chưa đầy mười phút sau, cả bầy đã kéo tới, xếp thành hàng ngang, san sát nhau như thực khách chờ nhận phần ăn. Ánh xanh tím của chúng chiếu lên mặt đồng, dịu dàng, đều đặn. Một con nhỏ hơn hẳn các con khác len vào chen giữa hai con lớn và không bị đẩy ra.

Dũng đứng nhìn qua ô kính cửa khoang, tay vẫn cầm mũ.

“Nhà hàng Đốm,” anh nói. “Mở cửa hai mươi bốn giờ, không nhận đặt chỗ.”

Anh trở vào, cởi bộ đồ, ăn tối bằng một gói súp nhạt phấn. Trước khi đi ngủ anh viết thêm vào sổ phần hiệu chỉnh: sinh vật ăn nhiệt thải, ưu tiên nguồn nóng ổn định, không có khả năng phân biệt mối nối hỏng và bữa tiệc, cần kiểm tra mọi mối nối hằng ngày. Anh dừng lại, rồi thêm một dòng nữa mà chính anh cũng ngạc nhiên khi viết: nhạy cảm với tiếng còi, không phân biệt còi thật và còi giả. Phi công không được phép làm như vậy.

Ba giờ bảy phút sáng hôm sau, tiếng còi ba hồi lại vang lên ở loa trần.

Dũng mở mắt, nhìn lên trần, nghe thêm hai giây. Tiếng còi lần này xuất phát từ phía bụng tàu, nơi có tấm đồng ấm, chỗ cả bầy đang ngồi thành hàng nhai nhiệt. Lệch hơi cao, lệch hơi thấp, như một dàn đồng ca vui vẻ.

Anh ngồi dậy, đi chân trần ra buồng lái, nhìn bảng áp suất. Vòng làm mát năm mươi chín phần trăm, đứng yên. Rồi anh quay về giường.

“Giỏi lắm,” anh nói với trần nhà.

Phía trên đầu anh, chiếc còi kêu thêm một hồi nữa, như để cảm ơn.