Chương 3: Khớp Nối Số Ba
Sáng ngày thứ ba, Vũ Dũng tìm ra thứ mà lẽ ra anh phải tìm từ giờ đầu tiên.
Anh đang đối chiếu bảng khối lượng hiện tại với bảng lúc xuất phát để tính lượng chất đẩy còn lại cho hai động cơ phụ, và hai cột số cứ nhất quyết không chịu khớp nhau. NRS-7 rời trạm nặng hơn bây giờ gần một nửa. Chất đẩy hao hụt không giải thích nổi chênh lệch đó, kho hàng cũng không thiếu thùng nào. Anh chạy lại phép tính hai lần, rồi kéo nhật ký cấu trúc ra đọc từng dòng, bắt đầu từ lúc tàu chạm vào dị thường.
Dòng thứ bốn mươi mốt ghi: 14:12:07, khớp nối số ba tách tự động, lực cắt vượt ngưỡng an toàn. Dòng kế tiếp: 14:12:07, cửa kín hành lang số ba đóng, áp suất bên ngoài bằng không.
Dũng đọc hai dòng đó ba lần, lần nào cũng chậm hơn lần trước.
NRS-7 vốn là con tàu hai thân. Thân điều khiển, nơi anh đang ngồi, có buồng lái, động cơ, kho và một phòng ăn chật đến mức hai người muốn ngồi xuống phải thay phiên nhau đứng dậy. Thân nghiên cứu nối với nó bằng một hành lang kín và ba khớp nối, chứa phòng thí nghiệm, khu ngủ và ba người còn lại trong đoàn: chỉ huy Lương Bảo Châu, kỹ sư Tạ Văn Hùng và nhà sinh học Ngô Thanh Mai. Theo quy trình, khi vào vùng dị thường chỉ phi công ở lại thân điều khiển, những người khác về thân nghiên cứu và thắt dây. Sáng hôm xuất phát anh đã nhắc điều đó trong buổi họp, và Hùng đã đáp rằng nhắc năm lần thì còn nghe được, sáu lần là bắt đầu thành bài hát.
Vậy mà suốt hai ngày qua anh vẫn nghĩ họ đã biến mất ngay trong tàu. Anh chưa từng mở cửa hành lang, vì đèn báo trên cửa màu đỏ, và quy trình dạy rằng đèn đỏ nghĩa là đừng mở.
Anh trôi dọc hành lang, bám tay vào thanh vịn. Đèn ở đây yếu, ánh sáng cũ kỹ như trong một nhà kho không ai ghé. Đi sáu mét thì hành lang chấm dứt. Chỗ lẽ ra là khớp nối số ba, nơi bốn cái chốt khổng lồ giữ hai thân tàu lại với nhau, chỉ còn một tấm vách trơn phẳng. Nó không rách, không cháy xém, không có mảnh kim loại nào xoắn lại. Ngón tay đeo găng của anh lướt qua mặt vách và không tìm thấy một đường gờ nào, cứ như thể người ta đã đo rồi cắt bằng thước kẻ.
Qua ô kính nhỏ ở giữa vách, anh nhìn thấy sao. Chỉ có sao, và vài đốm tím xa xa.
“Chỉ huy,” Dũng nói thành tiếng, giọng vang lạ trong hành lang trống. “Tôi đã dặn là thắt dây cho chắc.”
Không ai đáp, tất nhiên. Nhưng nói ra cũng đỡ hơn nghĩ, vì khi nói anh buộc phải chọn câu chữ, còn khi nghĩ thì đầu óc có thể chạy tới mọi hướng tồi tệ.
Anh quay về buồng lái và làm việc mà người phi công nào cũng làm khi gặp chuyện mình không hiểu: lấy dữ liệu. Cảm biến cấu trúc đã ghi lại toàn bộ vụ tách. Thân nghiên cứu rời đi với vận tốc cao, theo hướng hơn hai trăm mười độ so với trục tàu, tức là ngược hẳn với hướng NRS-7 đang trôi. Nói cách khác, trong khi thân điều khiển bị dị thường nuốt vào và nhả ra ở một miền không gian lạ, thân nghiên cứu bị hất ngược lại, về phía nơi họ đã đến.
Phần dữ liệu đó có thể đọc theo hai cách. Cách thứ nhất là thân nghiên cứu đã vỡ vụn khi bị hất ra. Cách thứ hai là khớp nối tách tự động đúng như người ta thiết kế nó, để cứu thân tàu khi lực cắt quá lớn. Thân nghiên cứu có động cơ định hướng riêng, có hệ thống sinh mệnh riêng, có đèn hiệu cứu nạn riêng. Hùng từng khoe rằng buồng ngủ của anh ta kín hơn cả két sắt ngân hàng.
Dũng ngồi một lúc, nhìn hai cách đọc ấy nằm cạnh nhau trên màn hình. Không có gì trong số liệu cho phép anh chọn giữa chúng.
Cuối cùng anh mở sổ, gạch bỏ danh sách bốn ưu tiên của hai ngày trước, rồi viết lại. Ưu tiên năm, thêm vào cuối, bằng nét chữ đậm hơn hẳn: cho đến khi có bằng chứng ngược lại, giả định cả ba người còn sống.
Nghĩ thế nhẹ hơn một chút. Cũng nặng hơn một chút, vì nó nghĩa là việc sửa động cơ không còn chỉ là chuyện của riêng anh.
Anh đọc lại bảng linh kiện. Bộ phụ tùng số hai, loại có van tiết lưu và cuộn đệm cho động cơ phụ, cất trong kho của thân nghiên cứu vì Hùng bảo ở đó khô ráo hơn. Giờ nó đang bay về phía nhà. Anh còn một nửa số linh kiện cần thiết, và một nửa còn lại phải tự chế từ những thứ không ai nghĩ sẽ thành phụ tùng.
“Được thôi,” anh nói với màn hình. “Ba tuần thành bốn.”
Anh ăn trưa, một thanh dinh dưỡng vị mà nhãn gọi là hạt dẻ và lưỡi anh gọi là phấn. Rồi anh làm hai tiếng việc ở khoang động cơ, lau sạch đầu nối bị muội than, đo lại điện trở từng cuộn dây. Mọi thứ cần kiên nhẫn đều hợp với anh, và anh nhận ra mình đang làm việc nhịp nhàng hơn buổi sáng.
Chiều muộn, khi anh quay lại buồng lái uống nước, màn hình nhiệt ngoài thân báo một điểm nóng ở phía đuôi, chỗ bộ tản nhiệt. Điểm nóng nhỏ, chỉ vài độ cao hơn nền, nhưng thép của bộ tản nhiệt thì không tự nóng lên được.
Anh bật camera đuôi. Hình ảnh nhoè, đầy hạt nhiễu, chỉ thấy một vệt sáng nhàn nhạt gần mép tấm tản nhiệt.
Rồi âm thanh truyền qua vỏ tàu, rất nhẹ, vang vào buồng lái như ai đó gõ cửa từ phía bên kia bức tường: ba tiếng gõ, một quãng nghỉ, rồi lại ba tiếng.
Dũng đặt cốc nước xuống rất từ tốn. Ngoài kia là chân không. Ngoài kia không có gì để gõ cả.
Tiếng gõ ngừng, đợi một lúc, và vang lên lần nữa, đúng ba nhịp.