Chương 15: Mặt Trời Phía Đông
Quân của Thân vương đến vào buổi chiều, ba nghìn bộ binh và sáu trăm kỵ binh, bụi đường còn bám trắng trên giáp. Họ gần như không phải đánh. Đạo quân Hắc Kỳ không còn dầu, không còn tháp, không còn trời để dựa vào, và nay nghe thấy tiếng tù và vang lên sau lưng mình. Họ đứng thành hàng giữa pháo đài và đoàn quân mới tới, không biết nên chạy hay nên chống.
Chính Joren là người làm hàng ngũ ấy vỡ ra.
Cậu trèo lên đỉnh tường tây, tay lành vịn thành đá, và gọi xuống bằng thứ giọng miền nam nặng trịch mà Khánh đã nghe quen. Cậu gọi tên làng mình, tên những người cậu nhận ra trong hàng quân dưới kia: bác thợ rèn Harl, mấy anh em nhà Tobb, ông già chăn cừu của vùng Đầm. Cậu nói Draven đã bị bắt sống. Cậu nói những ai bỏ cờ đen sẽ không bị giết, vì chính cậu, kỵ sĩ của Hắc Kỳ, đang đứng trên tường của kẻ thù, còn sống, còn thở, còn đứng thẳng được.
Trong giây phút đầu, không ai nhúc nhích.
Rồi một cây giáo rơi xuống cỏ. Rồi mười cây. Rồi cả hàng dài, những người đàn ông gầy gò miền nam quăng vũ khí, giơ tay trống lên trời. Khánh thấy Joren đưa mu bàn tay lau mặt rất nhanh, như một đứa trẻ ngượng vì mình đã khóc.
Thống chế Varkas rút trong đêm về phía nam, mang theo chưa đầy một nửa số quân. Ba ngày sau, ông ký hòa ước dưới một lều cờ tím dựng giữa bãi đất trống trước pháo đài. Hắc Kỳ trả lại thị trấn Brenn, trả các làng miền nam, trả cả những đứa trẻ bị bắt đi nuôi phi long. Vì không còn trời để bay, ông không còn gì để đòi.
Kỵ binh của Thân vương vào Brenn sáng hôm sau. Họ tìm thấy một bé gái mười bốn tuổi trong căn nhà bị khóa trái, gầy, ốm, nhưng còn nguyên vẹn.
Khánh đứng ở cổng thành khi hai cha con gặp lại nhau.
Haskel bị xích trong hầm tháp bắc suốt mấy ngày. Khi họ dẫn gã ra cổng, gã bước đi nặng nề như đã già thêm hai mươi tuổi. Mara chạy qua sân, vấp một cái, rồi nhào vào lòng gã. Gã ôm con bé mà không nói nổi một lời, cả người run lên.
Dorran và Maldric đã quyết định số phận của gã từ tối hôm trước. Không treo cổ. Gã bị tước chức, tước cả chiếc chìa khóa, và đến hết đời sẽ khuân đá, chuyền nước, sửa lại những đoạn tường mà gã từng góp tay chỉ đường cho kẻ thù phá. Maldric đứng cách xa hai cha con, không nhìn, hai tay nắm chặt sau lưng. Nhưng khi Mara được dắt đi tắm rửa, người đội trưởng khẽ nói với Khánh, như nói với chính mình: “Vợ tôi sẽ chăm con bé.”
Chiều hôm đó, Maldric tìm anh ở tháp bắc.
Ông mang theo một chiếc áo choàng tím gấp vuông vức, bên trên đặt một huy hiệu bạc nhỏ khắc hình đôi cánh. Ông để chúng lên bàn rồi đứng thẳng như lúc trình báo.
“Tôi nói tôi nợ anh một lời xin lỗi.” Ông ngừng. “Tôi xin lỗi vì đã gọi anh là kẻ không tên. Huy hiệu này là của con trai tôi. Nó mơ được cưỡi phi long từ khi còn bé.”
Khánh nhìn chiếc huy hiệu rất lâu, không dám chạm vào.
“Ông muốn ta giữ nó?”
“Tôi muốn nó được lên trời,” Maldric đáp.
Đội Cánh Tím ra đời vào cuối mùa thu. Thân vương đích thân ban chiếu, đặt Quốc Khánh làm chỉ huy, Joren làm phó, và cho phép ba kỵ sĩ từng mang cờ đen, nay đã được tha, đem ba con phi long của họ về chuồng dưới chân tháp bắc. Dorran lành vết bỏng cùng lúc ấy, để lại trên lưng một mảng sẹo lớn mà ông gọi là huân chương của mình. Gorm vẫn nhai cam thảo trong mọi cuộc họp, nhưng giờ ông bận chế những chiếc yên nhẹ cho lũ phi long mới hơn là những giỏ đinh.
Draven nằm dưỡng thương hết mùa đông. Chân phải của hắn đã lành, và hắn chưa nói với ai một lời. Rồi một sáng đầu xuân, hắn ra sân chuồng, đứng nhìn Joren dạy một cậu bé tập cương, và cuối cùng bước vào, chỉ cho cậu cách giữ thăng bằng ở khúc quanh. Hắn chưa một lần gọi Khánh bằng tên. Nhưng mỗi ngày hắn đều có mặt.
Về con đường trở lại thế giới cũ, Khánh đã hỏi hết mọi người, từ các thầy thuốc, các cụ già trong thành, đến một vị lữ khách già ghé qua. Người ta kể anh nghe vài truyền thuyết về một vì sao rơi, một người đến từ nơi khác. Không ai biết cánh cửa ấy mở ra bằng cách nào. Anh đã khắc mỗi sáng một vạch lên khung cửa sổ phòng mình. Đến vạch thứ chín mươi, anh ngừng, không đếm nữa. Trong căn phòng nhỏ nhìn ra sân ấy bây giờ treo một bộ đồ bay màu lạ, ngay cạnh chiếc áo choàng tím.
Một sáng đầu xuân, trời trong, anh trèo lên yên Vesh trên mỏm đá phía bắc.
Joren ngồi phía sau, như mọi buổi bay. Ba con phi long khác đã chờ sẵn trên mặt đá, xếp thành những cặp ngay ngắn, và trên tháp bắc, Iselle đứng với ngọn cờ nhỏ trong tay, giờ đây đếm được đến một trăm bằng tiếng Việt, giọng vẫn còn sai như ngày đầu. Cô giơ cờ, nháy gương ba lần.
Anh vỗ khẽ hai lần lên cổ con thú, đúng chỗ cổ gặp vai. Vesh vươn cánh.
Họ rơi khỏi mép đá, rồi gió đón lấy. Dưới kia, Ashgrove thu nhỏ lại, tường tây đã được xây lại bằng đá mới, nhạt màu hơn phần cũ. Anh liếc sang bên phải, nơi ngày xưa luôn có Tuấn. Một con phi long màu nâu đang ở đó, người cưỡi nó là một trong ba người từng mang cờ đen, đang nhìn anh chờ lệnh.
Mặt trời nhô lên ở phía đông, chính hướng mà kẻ thù từng hay lao ra.
Anh nghiêng cánh, và cả đội theo anh, thành những cặp song song, bay thẳng về phía ánh sáng.