Chương 12: Chuyến Bay Đầu Tiên
Họ đưa Vesh ra bậc đá phía bắc lúc trời còn tối đen.
Đó là một mỏm đá phẳng nhô ra khỏi chân tháp bắc, ba mặt là vách núi dựng đứng đổ xuống hẻm. Ban ngày nó là nơi lính gác ngó xuống vực. Đêm nay, nó là đường băng. Khánh đứng trên đó trong làn sương lạnh, siết lại dây đai quanh đùi và ngực, tay trái cầm cương, tay phải giữ chặt chiếc vòng da trên cổ con vật.
Lần này Joren không ngồi sau anh. Cậu đứng cạnh Gorm trên đá, vẫy tay bằng bàn tay lành, ánh mắt bất an của một người cha tiễn con đi xa.
“Đừng ngóc lên quá dốc,” cậu nhắc lần thứ ba. “Xuống thung trước. Lấy sức. Rồi hẵng lên.”
“Ta nhớ.”
“Và đừng để Kharn thấy ông.”
Khánh gật đầu, và giật cương.
Vesh chạy ba bước, bốn bước, rồi vọt khỏi mép đá.
Anh rơi.
Mười bước đầu tiên chỉ có gió rít, gió thốc lạnh buốt vào mặt, và dạ dày dâng lên tận cổ, vì dù có bao nhiêu giờ bay, cảm giác không còn gì dưới chân vẫn khiến cơ thể gào lên đòi bám vào thứ gì đó. Rồi cánh Vesh bung ra, bắt gió, và cú giật mạnh khiến dây đai cắn vào đùi. Con thú nghiêng người, vươn cánh, lấy lại thăng bằng. Hẻm Serrin nhấp nhô dưới bụng nó, một dải sương xám bạc.
Vesh bay.
Anh để nó lướt thấp dọc vách núi, nơi bóng đêm còn dày nhất. Không có bảng đồng hồ nào, không có radar, không có radio. Chỉ có bàn tay nắm cương, gió trên má, và độ rung ở hai bên sườn con vật. Anh đọc chúng bằng những giác quan mà cơ thể đã học được qua hơn một nghìn giờ trong buồng lái. Tốc độ: đủ. Cánh trái: vết khâu còn giữ. Hơi thở của cô: đều. Anh thả lỏng gót, để con vật tự tìm dòng khí nóng bốc lên từ lòng hẻm, và nó quả thật tìm được, nâng cả hai lên mà không phải đập cánh.
Phía đông, rìa trời chuyển từ đen sang xám, rồi sang một màu hồng nhạt như vỏ sò. Mặt trời lên đúng lúc anh vượt khỏi dải vách đá. Ánh sáng chạy tràn qua mặt hẻm. Từ độ cao ấy, mọi thứ hiện ra như một tấm bản đồ sống: pháo đài Ashgrove nhỏ như món đồ chơi, tường tây ám khói, con sông Tarn một sợi chỉ bạc, và phía bên kia bãi đất trống, trại Hắc Kỳ trải ra như một vết mực loang.
Anh ép mình nhìn từng chi tiết, không phải vẻ đẹp.
Năm nghìn người, chia thành sáu khu. Lều chỉ huy to nhất, cờ đen, đặt trên một gò đất thấp ở giữa. Ba tháp công thành: hai tháp đang dựng lại, tháp thứ ba cháy đen một nửa vì cái hố bẫy của Gorm. Phía nam trại, sau cả sáu khu lều, trên một bãi cỏ phẳng, là một hàng dài những chiếc xe phủ vải. Anh đếm: bốn mươi hai. Mỗi xe chở bốn thùng.
Bốn mươi hai xe dầu. Nằm dồn lại với nhau, không có hào, không có lính gác dày, vì kẻ canh giữ không ngờ có thứ gì đến từ trên cao.
Thế còn phi long?
Anh bẻ cương nhẹ sang trái, vòng qua rặng đá phía tây bắc. Ở đó, trong một khe núi sâu như kẽ rìu bổ, chín con thú đang nằm thành vòng tròn, chuồng rào bằng cọc, mấy người trông giữ đang đổ thịt vào máng. Con đen nhất, cánh trái mẻ một góc, đứng cao hơn những con còn lại một cái đầu.
Anh ghi nhớ khe núi, lối vào hẹp, hướng gió. Rồi anh nhận ra hai con ở rìa vòng tròn đã ngẩng đầu.
Chúng đã nhìn thấy anh.
Hai con phi long cất cánh gần như đồng thời, một con xám và một con nâu sẫm, mỗi con mang một kỵ sĩ cúi người ép sát lưng. Chúng vọt lên theo hai hướng, bao lấy anh từ bên trên. Anh cao hơn chúng chút ít lúc đầu, nhưng khi chúng lên đến ngang tầm và bắt đầu leo, anh biết cuộc đối đầu đã nghiêng. Vesh vẫn còn yếu. Anh không có đủ sức nâng cho một trận đánh dài.
Anh nghĩ đến Tuấn, người bạn bay luôn ở cánh phải của mình. Giờ anh bay một mình, điều mà ngày xưa không ai cho phép.
Hai con phi long kẹp lại, con xám sát bên phải, con nâu vòng lên trên đầu, chuẩn bị bổ xuống. Mặt trời nằm sau lưng chúng.
Mặt trời nằm sau lưng chúng, chỗ mạnh nhất của chúng, cho đến khi anh đổi hướng bay.
Anh kéo cương thật mạnh sang trái, không ngóc lên mà lao xuống, đổ cả cánh trái xuống dưới, ép Vesh vào vòng dốc đứng quay quanh một sườn núi. Con xám phải đuổi theo, nhưng khi nó lượn theo cánh của anh, mặt trời, giờ đã lên cao, chiếu thẳng vào mắt kỵ sĩ. Anh nghe một tiếng chửi, rồi một dải lửa quét sượt qua đuôi Vesh, cách vài gang tay, nóng đến bỏng da.
Anh không chống lại. Anh rót cả tốc độ có được vào một thung lũng hẹp nằm giữa hai ngọn đồi, đổ xuống theo lòng sông cạn, nơi sương mù còn đọng trắng xóa, và con thú cưỡi gió sát mặt nước như cá bay.
Sau lưng anh có tiếng gầm. Hai bóng đen nhập nhòa sau màn sương. Rồi chúng đổi hướng, sợ đâm vào vách đá, bay lên cao.
Mất hẳn.
Anh trườn dọc lòng sông thêm hai mươi nhịp thở nữa, quanh co sát chân vách núi, rồi vòng về phía bắc, chui vào bóng râm của hẻm, men theo những dải gió nóng mà Vesh vừa tìm thấy. Mồ hôi ướt đẫm bên trong áo. Hai tay run nhẹ, và anh bật cười, một tiếng cười ngắn, khô, chẳng giống tiếng cười của ai.
Khi con thú đáp xuống mỏm đá phía bắc, Joren và Gorm chạy lại, giữ lấy cương. Anh tụt xuống, đầu gối mềm nhũn. Anh ôm lấy cổ Vesh một lúc ngắn, không nói gì.
Trong căn phòng nhỏ dưới tầng hầm tháp, Dorran ngồi dựa vào gối, lưng quấn băng trắng. Gương mặt ông xám xịt, nhưng đôi mắt tỉnh táo. Maldric đứng bên giường, Iselle ở chân giường.
Khánh vạch lên một tấm da hươu những gì anh thấy, bằng than: trại, gò chỉ huy, ba tháp, khe núi, và một hàng ngang bốn mươi hai ô vuông ở phía nam.
“Xe dầu,” Dorran nói. Giọng ông khàn, chậm, nhưng rõ. “Nếu đốt được…”
“Chúng không còn lửa để ném vào tường. Tháp công thành không có dầu thì lăn đến cũng vô ích.” Khánh chỉ lên bốn mươi hai ô vuông. “Và đêm là thời gian chúng ngủ.”
Dorran nhìn bản đồ lâu. “Quân cứu viện của Thân vương còn hai, ba ngày đường,” ông nói thêm, rất khẽ. “Ta cho ba người phi ngựa về kinh đô từ hôm cậu đến. Phải giữ cho đến lúc đó.” Rồi ông quay sang Maldric.
“Anh giữ tường.” Ông chuyển ánh mắt sang Khánh. “Cậu giữ trời.”
Khánh đặt nắm tay lên ngực trái và cúi đầu một lần, chậm rãi, đúng như cái cúi đầu ông từng dành cho anh trên bãi đá cháy.