Chương 11: Yên Cương
Sáng ngày thứ hai của cuộc vây, Draven lại đốt sân phía nam. Hắn đốt một đống rơm.
Khánh đã sai người dựng suốt đêm sáu hình nộm bằng tre và rơm, phủ bạt, đặt giữa sân đúng chỗ những cỗ cần ném từng nằm. Hai cỗ thật được đẩy xuống hầm kho thóc, kéo khuất sau mấy cột đá. Sáu con phi long xuyên mây xuống từ hướng đông, phun lửa vào đống rơm bạt cho đến khi chúng thành sáu ngọn đuốc rực rỡ. Trên tường, những người lính đứng dưới mái khiên nhìn thứ lửa vô ích ấy, vài người bật cười khẽ.
“Hắn sẽ không mắc lừa lần nữa,” Maldric nói.
“Không,” Khánh đáp. “Nhưng hôm nay hắn đã tốn mất mười hai hơi lửa.”
Lửa của phi long có giới hạn. Anh đã nhận ra điều này từ Joren, và cậu ta xác nhận: mỗi con chỉ phun được chừng tám lần trước khi phải quay về chuồng nghỉ, nhai thịt sống và chờ tuyến lửa trong cổ họng đầy lại. Mỗi hơi lửa bị phí vào một hình nộm là một hơi lửa không rơi vào đầu một người.
Ngày thứ hai và ngày thứ ba, pháo đài đứng vững bằng những thủ đoạn nhỏ như thế. Nhiều hình nộm hơn. Những chiếc thang địch bị đẩy ngã bằng các cọc dài đóng móc. Cái tháp công thành thứ hai bị mắc vào chiếc hố bẫy thứ hai của Gorm. Mỗi đêm hai cỗ cần ném được đổi chỗ để không cố định ở nơi nào hai ngày liền. Bảy mươi người nữa bị thương hoặc chết. Tường tây rạn ra từng mảng, nhưng chưa sập.
Còn ở dưới tầng hầm kho thóc, mỗi tối khi lửa trời tắt, Khánh học cưỡi một con rồng.
Sân hầm, cái giếng trời vuông vức mà người ta từng dùng để thả lúa xuống, rộng đủ cho Vesh dang cánh nửa chừng. Gorm đã lắp cho con vật một cái chạc dây thừng buộc vào chân, nối với cột đá. Cánh trái của nó, khâu bằng chỉ gai, đã se lại thành một đường nâu khô. Con thú nằm im, mắt vàng nhạt dõi theo từng cử động của Khánh.
Joren ngồi trên thùng gỗ, tay trái bó nẹp treo lủng lẳng trước ngực, tay phải cầm một cái yên da.
“Đừng bước từ phía trước,” cậu nói. “Cô ấy không thấy được ông. Mắt cô ấy ở hai bên đầu. Đi từ bên vai, chậm, cho cô ấy ngửi.”
Khánh làm theo, lòng bàn tay mở. Hơi thở nóng, mùi như sắt nung, phả vào áo bay của anh. Con vật hít một hơi dài, rồi lại thở ra.
“Đưa tay lên cổ. Chỗ vảy mềm dưới hàm. Chạm nhẹ.”
Anh chạm. Lớp da dưới vảy ấm hơn thân người, mạch đập sâu và đều. Vesh khẽ rùng mình, nhưng không rụt lại.
“Giờ ông nói chuyện với cô ấy.”
“Nói gì?”
“Gì cũng được. Cô ấy không hiểu lời. Cô ấy nghe giọng.”
Khánh im lặng một lúc. Rồi anh nói bằng tiếng Việt, rất khẽ, những điều anh chưa từng nói với ai ở thế giới này: tên đơn vị, tên các bạn bay cùng, bầu trời trên biển buổi bình minh có màu của những vỏ sò. Joren và Iselle, đứng ở lối vào hầm, không hiểu một chữ, nhưng cả hai đều im lặng lắng nghe.
Con thú nhắm mắt. Cổ nó hạ xuống, chạm vào vai anh.
“Được rồi,” Joren nói, giọng hơi nghẹn. “Cô ấy cho ông ngồi.”
Đóng yên mất cả buổi tối. Nó không giống bất kỳ chiếc ghế phóng nào anh từng ngồi: một cái yên da dày hai tầng, giữa là chỗ ngồi sâu, hai bên là hai dây đai bắc qua đùi, một dây nữa quấn qua ngực. Dây cương nối vào vòng ở hai bên cổ. Chỗ ngồi thứ hai sau lưng, hẹp hơn, dành cho một người mang nỏ. Joren chỉ vào đó.
“Tôi ngồi chỗ này. Nhìn sau lưng ông.”
Khánh quay lại nhìn cậu ta. “Cậu ngồi được? Với cái tay ấy?”
“Tôi không cần tay để nhìn.” Joren nuốt khan. “Và tôi biết Draven bay thế nào.”
Anh đã hỏi cậu ta một câu từ hôm đầu, và bây giờ anh hỏi lại, vì cần chắc chắn: “Cậu có thể bắn người của cậu không?”
Joren không đáp ngay. Cậu nhìn Vesh. “Draven từng dạy tôi cách đáp xuống bãi đá. Anh ta bay giỏi hơn bất kỳ ai tôi biết.” Cậu ngừng. “Nhưng anh ta nhìn bọn trẻ trong cánh bị thiêu chết vì lệnh của Varkas, và cười. Thống chế giữ cả làng Vell. Tôi muốn làng tôi sống, nhưng tôi không muốn vì nó mà bắn thêm bất kỳ ai tôi không buộc phải bắn.”
“Ta không hứa cứu được làng cậu,” Khánh nói. “Ta chỉ hứa không bắt cậu bắn người cậu không muốn.”
Cậu gật đầu, nhanh, như sợ mình đổi ý. “Vậy tôi bay.”
Đêm thứ ba, Gorm tháo sợi chạc buộc chân và thay bằng xích dài mười lăm bước. Khánh leo lên yên. Dây đai thít chặt đùi, ngực. Joren leo lên sau, thở hổn hển. Ba người dưới đất, Iselle, Gorm và một người thầy thuốc, lùi ra bốn góc sân.
“Cương hai bên, kéo trái là nghiêng trái,” Joren nói sát tai anh. “Đạp gót vào sườn để lên. Chân thả lỏng để xuống. Nhưng đừng nhấc cô ấy lên dốc quá. Cô ấy sẽ bay chậm, rồi mất sức. Và rơi.”
Khánh dừng lại một nhịp.
Mất sức khi bay chậm, ở góc ngóc đầu quá dốc, rồi rơi. Đó là điều anh biết rõ nhất trong tất cả những gì anh biết về việc bay. Ở đây, điều ấy cũng đúng. Có lẽ ở bất kỳ nơi nào có cánh, nó đều đúng.
Anh đặt gót chân vào sườn con vật.
Vesh vươn cánh. Màng da xanh xám dang rộng trong giếng trời, bắt ánh đèn dầu thành một lớp sáng đục. Một nhịp đập mạnh, hai nhịp, gió thốc xuống nền đá, bụi bốc mù. Khánh thấy sàn đất rời xa. Rồi mười bước. Rồi mười lăm, tới giới hạn của sợi xích, và dây xích căng, con vật kêu lên một tiếng.
Anh thấy nó trong bàn tay: mỗi chấn động nhỏ ở bên cánh trái, nơi vết khâu chịu lực, đều truyền qua cương, lên tay anh như tín hiệu từ một bảng đồng hồ. Cánh phải khỏe, cánh trái yếu hơn một chút. Khi nghiêng trái cô thở nhanh hơn. Trên đầu là mảng trời đen xanh đóng khung bằng bốn bức tường đá, những ngôi sao nhỏ và sáng.
Lạ lùng thay, anh không sợ. Anh chỉ thấy một nỗi nhớ rất sâu và rất ngọt, đến mức nghẹt thở.
“Hạ đi,” Joren thì thầm sau lưng. “Đủ rồi. Cánh cô ấy sắp mỏi.”
Anh nhả gót. Vesh hạ xuống chậm rãi, đặt chân lên nền đá. Cả sân hầm im lặng. Rồi Gorm quát, sung sướng như đứa trẻ.
“Vết khâu giữ được!”
Khánh ngồi trên yên rất lâu, tay còn đặt trên cổ con thú. Với phi cơ, ngày xưa anh luôn chạm nhẹ vào mép buồng lái trước khi leo lên, một cử chỉ nhỏ, chẳng ai biết, chẳng ai hỏi. Đêm đó anh làm điều tương tự lần đầu tiên ở đây: vỗ khẽ hai lần lên lớp vảy ấm, tại chỗ cổ gặp vai.
Ngày mai, cô sẽ bay thật.