Chương 10: Bức Tường Phía Tây
Hắc Kỳ dựng trại suốt buổi chiều bên kia bãi đất trống, cách tường nam một tầm cung rưỡi. Khánh đếm lều từ tháp tây cho đến khi hoa cả mắt. Họ có năm nghìn người, ba tháp công thành đang được lắp dở trên những cỗ xe gỗ, và sau cùng, đằng xa nhất, một hàng xe chở thùng gỗ lớn phủ vải, thứ mà anh đoán, từ cách người ta khiêng chúng thật nhẹ nhàng, là dầu.
Đêm đó pháo đài không ai ngủ. Khánh lập hai đội dập lửa, mỗi đội xếp thành hàng chuyền thùng nước từ giếng lên các đỉnh tường. Mọi tấm khiên dư được đem ra ghép thành mái che dọc hành lang. Lính gác trên tường đứng theo cặp, một người nhìn xuống, một người nhìn lên, hai tay luân phiên cầm cờ hiệu: đỏ là thang, xanh là phi long, trắng là cần giúp. Sáu người lính nháy gương đứng trên sáu nóc tháp.
Gorm kéo ông cùng hai mươi người dời sáu cỗ cần ném khỏi bãi cỏ trước khi trời sáng, và đem chúng giấu trong sân. “Chúng biết chỗ này rồi,” Khánh nói. “Kẻ nào chỉ huy bên kia không ngu.”
Anh nói đúng, nhưng không đủ nhanh.
Bình minh ló rạng, và nắng sớm tràn lên mặt đất phía đông. Lần này không có hướng tây. Sáu con phi long còn lành lặn của Varkas rạch ngang bầu trời từ hướng đông, không xếp ba cặp như trước mà chia thành hai nhóm, bay cao hơn mọi lần, cao đến mức vòng quét của những giỏ đinh có dựng lên cũng không với tới. Chúng lượn rất cao, rồi cùng một lúc bổ nhào.
Khánh nhìn thấy con đi đầu: to hơn các con khác, thân đen như than, cánh trái mẻ một góc.
Kharn. Và người cưỡi nó, thân người nghiêng thấp, áo choàng đỏ sẫm bay phần phật.
Draven đã đọc được cả cuộc chiến. Hắn không bay lối cũ, không tách cặp, không quay đầu cho cần ném. Hắn nhắm thẳng vào sáu hình thù lạ phủ bạt giữa sân, những thứ mà từ trên cao ai cũng nhận ra là vũ khí, và chuỗi lửa đầu tiên quét ngang sân, gỗ khô bùng thành biển lửa. Ba cỗ cần ném cháy. Gorm gào lên điều gì đó, kéo hai người lính lôi một cỗ khác vào nơi trú.
“Xanh!” Iselle thét. “Cờ xanh! Tháp tây!”
Cờ xanh phất lên. Những người lính nghiêng khiên. Sáu con phi long thay phiên nhau xả lửa xuống tường tây, sáu mươi hơi thở không ngừng, và lần này không có đợt tạm nghỉ để vòng lại, vì chúng không vòng lại: cặp này thay cặp kia, luân phiên như một chiếc cưa.
Khánh ném mình vào sau tấm khiên lớn nhất, nghe lửa gầm trên đầu, mái da ướt phát ra tiếng xèo xèo. Hơi nóng thổi ngược vào mặt khiến anh ngạt thở. Dưới chân anh, một người lính trẻ co mình như đứa bé.
“Giữ!” anh hét. “Giữ khiên! Đừng chạy!”
Cùng lúc ấy, từ phía trại đối diện vang lên tiếng kèn dài. Bộ binh Hắc Kỳ bắt đầu tiến, hàng nghìn người, thang vác trên vai, theo nhịp trống.
Khánh nhìn ra trước mặt: lửa trên đầu, thang dưới chân. Đó là cái kìm. Nửa không trung buộc người phòng thủ phải nép dưới khiên, nửa mặt đất bắt họ phải đứng dậy để chống thang. Một cái kìm chuẩn mực, và nếu không có cách phá, nó sẽ ép vỡ họ trong chưa đầy một buổi sáng.
Anh không có cách phá. Chưa có. Anh chỉ có cách làm cái kìm bớt chặt.
“Chia đôi!” anh gào về phía người chuyền cờ. “Cờ đỏ. Một nửa xuống thang, một nửa giữ khiên! Đổi sau ba trăm nhịp!”
Maldric xuất hiện cạnh anh, tóc rối bung khỏi dây buộc. Nghe hiểu, ông không hỏi lại. Ông bật dậy, xông vào đám lính, quát từng tiếng rõ ràng, điều động từng hàng như quân cờ. Khánh thấy, lần đầu tiên, người đội trưởng ấy làm việc với nỗi đau của mình: ông biến nó thành sức lực, dồn vào từng mệnh lệnh.
Đến giữa trưa, thang của địch đã chạm tường ba lần, lần nào cũng bị đẩy ra. Tháp công thành đầu tiên lăn được nửa quãng thì kẹt lại giữa hố mà Gorm đào trong đêm. Hắc Kỳ rút để chuẩn bị đợt thứ hai.
Còn phi long thì không rút.
Chúng vòng lên cao, chậm rãi, ngạo mạn, và rồi một con xuyên xuống phía tháp tây. Khánh nhìn thấy: ở chân tháp, nơi một đoạn cầu thang xoắn bị lửa vây kín, năm người lính trẻ mắc kẹt. Một bóng người cao lớn lao vào, áo giáp nặng, kéo từng người ra ngoài.
Dorran.
Ông đưa người thứ năm đến cửa thì một dải lửa quét qua. Khánh không nghe thấy tiếng ông, chỉ thấy bóng ông ngã, và áo giáp đỏ rực như sắt vừa ra lò.
Anh không nhớ mình đã chạy ra sao. Chỉ nhớ có Iselle, có hai người lính, có một tấm khiên ướt phủ lên ông, và mùi khét. Họ kéo ông vào hầm. Người thầy thuốc rạch áo giáp, đổ nước, im lặng một hồi rất dài rồi nói: ông sống, nhưng bỏng nặng ở lưng và vai, ít nhất mười ngày không đứng dậy được.
Chiều tối, hai bên thu quân. Khánh ngồi trên bậc thềm cạnh hầm, bàn tay bỏng rát, cổ họng như đầy tro. Gorm đến, ngồi xuống bên cạnh, lau mặt đen nhẻm bằng tay áo.
“Còn hai cần,” ông nói. “Hai trong sáu.”
“Ông Dorran?”
“Sống.”
“Tường?”
“Đứng.” Gorm nhả mẩu rễ cam thảo xuống đất. “Sáu mươi bảy người chết. Chúng mất độ ba trăm.”
Maldric đến sau, lặng lẽ, ngồi xuống bậc thang thấp hơn. Cả ba người cùng nhìn ra sân tối, nơi những đống than còn đỏ.
“Sáng mai chúng sẽ làm y hệt,” Maldric nói. “Ngày kia nữa. Ngày thứ ba, tháp công thành sẽ chạm tường. Chúng ta không bị thủng hôm nay, nhưng mỗi ngày mất đi một phần, và chúng không mất gì ở trên trời.”
Khánh biết ông nói đúng. Anh hiểu điều Maldric chưa nói ra: lửa từ trên cao không thể bị đẩy lùi bằng những thứ bám đất.
Anh đứng dậy và nhìn về phía tháp bắc, nơi dưới tầng hầm, một con thú xám xanh đang nằm thở với cánh trái được khâu bằng chỉ gai.
“Gorm. Cánh của Vesh khi nào lành?”
Ông già nhướng con mắt lành. “Hai ngày nữa nó đứng được. Ba ngày nữa bay được, nếu không có gì sai.”
“Vậy ta cần giữ thành ba ngày.”
“Rồi sao?”
“Rồi ta lên đó.”
Maldric quay lại, nhìn anh rất lâu. “Anh chưa từng cưỡi thứ đó.”
“Ta chưa. Nhưng ta đã bay,” Khánh nói. “Hơn một nghìn giờ.”
Người đội trưởng không hiểu hết con số ấy, Khánh thấy rõ. Nhưng ông hiểu giọng của anh.
“Được,” Maldric nói sau một lúc. “Nhưng đừng chết trước khi tôi trả xong lời xin lỗi.”