ĐĐọc Truyện
Phi Công Chiến Đấu Xuyên Không

Chương 9: Ba Cánh Cửa

Sáng hôm sau, Khánh gặp ba người đàn ông, mỗi người một lần, ở ba nơi khác nhau, và nói với mỗi người một câu chuyện hơi lệch nhau.

Với quản kho Haskel, trong gian kho lạnh nồng mùi lúa mạch: “Đêm mai, canh ba, toàn bộ lính gác kho thóc sẽ lên tường tây diễn tập chống phi long. Cả kho chỉ còn một người canh ở cửa giếng. Việc này giữ kín.”

Với Pell, người giữ cổng, râu ria xồm xoàm, đang vá một cái ủng trong chòi gác: “Đêm mai, canh ba, lính kho sẽ lên tường tây. Kho chỉ còn một người ở cổng bắc. Giữ kín.”

Với Corin, phó của Maldric, trẻ, đẹp mã, hay vuốt ria: “Đêm mai, canh ba, lính kho lên tường tây. Chỉ còn một người ở cửa dốc phía đông. Giữ kín.”

Cả ba đều gật đầu, đều thề không hé một lời. Haskel lau mồ hôi trán. Pell nhổ một bãi nước bọt xuống đất như đóng dấu. Corin cúi đầu đầy vẻ trọng thị.

Thật ra đêm mai không có cuộc diễn tập nào, và cả ba cánh cửa đều được canh bởi những người đã chờ sẵn trong bóng tối.

Họ nằm phục từ lúc hoàng hôn. Khánh và Iselle núp trên mái dãy chuồng ngựa, nhìn xuống sân kho thóc. Gorm cùng hai mươi người lính cầm giáo nấp sau những bao tải ở cửa giếng, vì ông khăng khăng rằng không thể để ai khác đứng đó, ông “ngửi thấy mùi chuột”. Maldric đã được Dorran thông báo, tự mình dẫn một toán chờ ở cổng bắc. Corin được giám sát bằng một đôi mắt khác, ở cửa dốc đông.

Đêm nay không trăng. Hơi sương từ sông Tarn bò vào sân, ướt lạnh.

Canh hai trôi qua. Rồi canh ba.

Khánh đã bắt đầu nghĩ mình tính sai thì Iselle khẽ chạm cùi chỏ vào anh.

Ở tầng gác xép phía trên kho thóc, một ô cửa sổ nhỏ sáng lên, tối đi, sáng lên. Ba nháy. Và từ bờ bên kia con sông, sát chân một bụi liễu, một đốm lửa nhỏ trả lời bằng đúng ba nháy.

Gác xép ấy là phòng riêng của quản kho.

Dưới chân tường, cạnh miệng giếng, có tiếng loạt soạt của vật nặng bị kéo qua đá. Một cánh cửa sắt thấp mà ít ai để ý, thứ chỉ người trong thành mới biết, từ từ hé ra từ phía mương thoát nước dẫn xuống sông. Hai bóng đen trườn vào, lưng đeo túi da căng phồng, mùi dầu hôi nồng nặc.

Gorm huýt sáo một tiếng. Hai mươi ngọn giáo cùng vươn ra từ bóng tối.

Không có tiếng đánh nhau nào đáng kể. Hai kẻ đột nhập bị đè xuống đất trước khi kịp rút dao, túi dầu bị cắt lìa, vứt ra xa. Ở sân kho, Gorm đặt gót giày lên ngực một trong hai tên, nhai cam thảo, tuyên bố: “Tôi bảo rồi mà. Chuột.”

Nhưng ở tầng gác xép, ánh sáng đã tắt. Cánh cửa gỗ bật mở, và một bóng người mập mạp lao ra, ôm theo một cái túi nhỏ, chạy dọc hành lang ngoài về phía cầu thang sau kho.

“Haskel!” Iselle gào.

Gã quản kho không ngoái lại. Gã nhảy bậc, nện chân loạn xạ xuống nền gạch, chìa khóa đập vào thắt lưng leng keng như chuông báo. Khánh trượt khỏi mái chuồng ngựa, đáp xuống đống rơm, và chạy.

Gã mập hơn anh tưởng về tốc độ, nhưng không bằng về hơi thở. Gã quặt qua góc chuồng ngựa, vọt qua sân sau, hướng về chân tường phía tây nơi còn sót một lối thoát nhỏ. Khánh bám theo, hai trăm bước, rồi tăng tốc. Anh từng chạy sau những buổi huấn luyện sinh tồn, mệt đến mức nhìn không rõ đường. Khoảng cách rút còn năm bước, ba, một.

Anh lao người tới, quàng hai tay ngang eo gã, cả hai đổ nhào xuống nền đá ướt sương. Cái túi văng ra, nghe tiếng kim loại kêu. Khánh ghì tay gã ra sau lưng.

“Đủ rồi,” anh thở dốc. “Đủ.”

Haskel không chống cự. Gã nằm sấp, hai vai run lên, và bật ra một tiếng nấc như tiếng trẻ con.

“Con gái tôi,” gã nói, mặt úp xuống đá. “Mara. Nó mười bốn tuổi. Họ giữ nó ở Brenn.”

Khánh đứng dậy, kéo gã ngồi dậy. Iselle đã tới, cung giương, mũi tên chưa buông. Phía sau cô, ánh đuốc lập lòe. Maldric đến cuối cùng, bước chầm chậm, áo choàng lấm sương.

Mọi người lùi sang hai bên.

Gã quản kho ngẩng lên, mặt nhòe nước mắt và mồ hôi. Hai người đàn ông nhìn nhau. Hai mươi năm cùng giữ một pháo đài, cùng uống rượu trong những đêm đông dài, cùng đưa tang những người bạn.

“Từ bao giờ?” Maldric hỏi, giọng đều đến đáng sợ.

“Từ mùa xuân năm ngoái. Họ… họ bắt nó khi nó đi chợ phiên. Họ cho tôi một chiếc gương. Nói rằng chỉ cần báo tin lúc nào có lúa chuyển ra khỏi kho, bao nhiêu người trên tường, lúc nào đổi gác…” Haskel lắc đầu liên tục. “Tôi không giết ai. Tôi chỉ… chỉ báo tin.”

“Mười một người chết trên tường hôm trước, ông đều biết mặt, biết tên. Ông còn nhớ không?”

Haskel nhắm mắt.

Maldric đứng im rất lâu. Khánh thấy các ngón tay ông siết lại, rồi mở ra, rồi siết lại. Người đội trưởng bước một bước đến gần, và Khánh đã định xen vào, nhưng Maldric chỉ cúi xuống nhìn người cũ, thật gần, và nói rất khẽ:

“Ông nên nói với tôi.”

Rồi ông đứng thẳng, không nhìn ai, ra lệnh cho lính: nhốt gã vào tầng hầm tháp bắc, canh gác ngày đêm, cấm ai nói chuyện với gã. Ông quay lưng. Bước đi hai bước rồi dừng, không ngoảnh lại.

“Khánh.”

Đó là lần đầu tiên ông gọi anh bằng tên, và phát âm tròn đúng từng chữ.

“Tôi từng bảo anh là người lạ không tên. Tôi nợ anh một lời xin lỗi, và sẽ trả sau, khi cái thành này còn đứng.” Ông ngừng. “Nếu anh còn cần bất cứ thứ gì, kể cả những thứ tôi không hiểu, cứ nói.”

“Ta cần ngủ,” Khánh đáp. “Và ta cần ông cho một người đi Brenn.”

Maldric quay phắt lại.

“Con gái ông ta còn sống,” Khánh nói. “Mara. Nếu ông ta chết, Varkas không còn lý do giữ con bé. Nếu ta cứu được nó, ta lấy lại một người trong tay chúng.”

Người đội trưởng nhìn anh, rồi chậm rãi gật đầu một lần.

Dorran chỉ quyết định một điều trong đêm đó: Haskel sẽ không bị treo cổ trước khi cuộc chiến kết thúc. Còn lại để sau.

Họ sắp trở về chỗ nghỉ thì từ đầu tháp tây vang lên tiếng tù và. Không phải hồi dài hoảng loạn như hôm đầu tiên, mà là ba hồi ngắn liên tiếp, dứt khoát. Một tín hiệu gương nháy liên hồi từ tháp nối sang tháp.

Khánh leo lên tường cùng Iselle. Bình minh nhợt nhạt vừa ló lên, nhuộm xám phía đông. Phía tây, nơi con đường hẻm uốn qua mấy ngọn đồi, một dải bụi vàng dài đang cuộn lên dưới những lá cờ đen.

Joren đã nói chín ngày. Mới có năm.

Trong chiếc túi vừa văng ra, họ tìm thấy một mảnh giấy nháp, bản sao lá thư gã đã gửi đi hai hôm trước, ngay sau trận Bến Cạn: Có người lạ dựng vũ khí giết skreth. Nên đánh sớm, trước khi chúng kịp dựng thêm.

Bốn ngày chuẩn bị của họ đã bị lấy đi bằng một mảnh giấy.