Chương 8: Con Thú Gãy Cánh
Khánh bước vào khoảng trống giữa lưỡi kiếm và con vật, hai tay mở, và nghe cả bãi cỏ nín thở.
“Chờ,” anh nói. Từ này anh thuộc từ ngày đầu. “Maldric, chờ.”
Mũi kiếm của người đội trưởng dừng cách ngực anh một gang tay. Bàn tay cầm kiếm đang run, vì giận hay vì thứ gì khác, Khánh không phân biệt được.
“Tránh ra.”
“Con trai ông chết vì chúng.” Anh chọn từng chữ, chậm, vì sợ nói sai thì không còn cơ hội nào nữa. “Ta biết. Iselle nói. Ta xin lỗi.”
Khuôn mặt Maldric như bị tát. Ông liếc về phía Iselle, đứng chết lặng sau lưng anh.
“Nếu giết nó, ta biết một điều: nó chết. Nếu giữ nó sống, ta biết chúng bay thế nào, sợ gì, yếu chỗ nào, đến từ đâu. Hôm nay chúng ta thắng một lần. Để thắng lần thứ hai, ta cần biết nhiều hơn.”
“Nó là súc vật giết người!”
“Nó là súc vật. Người cưỡi nó mới là kẻ chọn đi giết.” Khánh dừng, hít hơi. “Và người cưỡi nó chỉ là một đứa trẻ.”
Lưỡi kiếm khẽ hạ xuống.
Gorm bước vào vòng người, chống một tay lên hông, nhìn con vật bằng con mắt lành như nhìn một con ngựa chiến què. “Cánh gãy hai xương, màng rách ba chỗ lớn,” ông nói. “Nhưng tim nó khỏe. Ta khâu được màng. Mất mười ngày, có thể bốn ngày nếu nó chịu uống thuốc.”
“Nó sẽ cắn,” Maldric nói.
“Con ngựa của anh cũng cắn khi lần đầu bị nhốt.”
Có tiếng bước chân từ phía cổng. Dorran đến, bước chân hơi khập khiễng, gương mặt xám mệt sau nhiều ngày đêm. Ông nhìn con vật, nhìn chàng trai, nhìn Maldric. Không ai nói gì. Rồi ông đặt bàn tay lên vai người đội trưởng và nói rất khẽ một câu mà Khánh không nghe rõ.
Maldric tra kiếm vào vỏ. Hàm ông nghiến chặt.
“Ba ngày,” ông gằn. “Nếu nó cắn bất kỳ ai, tôi tự tay giết.”
Họ khiêng Vesh vào hầm kho thóc cũ dưới chân tháp bắc bằng một tấm phản kéo, mười hai người một lượt. Con vật gầm gừ suốt đường nhưng không cắn ai. Chàng trai bị trói tay phải, tay trái bó nẹp, đi theo sau, mắt không rời khỏi nó.
Đêm đó Khánh ngồi trong hầm, ánh đèn dầu chập chờn trên mặt tường ẩm. Iselle ngồi bên, Gorm cạnh con vật, lau vết thương cho nó bằng nước ấm pha rượu. Chàng trai ngồi dựa vào cột, mặt trắng bệch, nhìn Khánh như nhìn một vị quan tòa.
“Tên?” Khánh hỏi.
“Joren.”
“Tuổi?”
“Mười chín.” Cậu nuốt khan. “Tôi từ làng Vell, vùng Đầm, phía nam. Tôi không muốn đánh. Họ lấy mỗi nhà một đứa con trai. Nếu không đi, cả làng bị đốt.”
Iselle dịch lại vài chỗ anh chưa hiểu. Hóa ra Varkas đã kéo cả nhiều làng miền nam vào đạo quân của mình bằng cách đó. Các cậu bé được chọn từ nhỏ để nuôi phi long, mỗi cậu một con, ấp từ trứng, ngủ chung chuồng, ăn chung thịt. Vesh là con của Joren từ khi cậu mười hai.
“Bao nhiêu con còn lại trong cánh của Varkas?” Khánh hỏi.
Cậu đếm trên ngón tay còn lành. “Mười hai, sáng nay. Hai chết, Vesh ở đây. Còn chín. Nhưng có ba con bị thương nặng, ít nhất mười ngày mới bay lại.”
“Ai chỉ huy?”
“Draven.” Joren hạ giọng, như sợ cái tên ấy bị nghe thấy. “Anh ta cưỡi Kharn, con đen cánh trái mẻ một góc. Anh ta chưa từng bị rơi. Chưa một lần.”
Khánh ghi cái tên vào tấm thẻ của mình, dưới dòng chữ “Bến Cạn”.
“Bao giờ quân bộ đến?”
“Chín ngày, theo lịch. Thống chế mang theo năm nghìn bộ binh, ba tháp công thành, và xe dầu lửa. Rất nhiều xe dầu.” Joren cựa người, rên khẽ khi chạm vào cánh tay gãy. “Kế hoạch là cánh phi long đánh trước. Phá tháp tín hiệu, phá nỏ lớn. Sau đó thang, rồi tháp công thành. Chiều nay chúng tôi lẽ ra chỉ là đợt dò đường.”
“Dò đường.” Khánh ngẩng lên. “Vậy các cậu đến Bến Cạn vì đoàn xe, hay vì lệnh?”
Joren lúng túng. “Cả hai. Chỉ huy cánh báo ba ngày trước rằng có tin từ trong thành: một đoàn xe lương đi Bến Cạn lúc mặt trời lặn, không hộ tống. Người báo tin…” Cậu ngừng, nhìn quanh, chợt nhận ra mình đã nói quá nhiều. “Tôi không biết là ai. Chỉ biết là có.”
Trong hầm tĩnh như đã chết. Chỉ có tiếng Vesh thở nặng nề phía sau, và tiếng Gorm khẽ dỗ dành bằng một thứ ngôn ngữ ông tự nghĩ ra.
Khánh nhìn Iselle. Cô đã hiểu từ trước anh một nhịp.
Anh đã định để kẻ địch tự nhìn thấy đoàn xe bằng mắt của chúng. Anh chưa bao giờ định để giờ giấc ấy bị đem ra khỏi thành. Vậy mà ba ngày trước, một lời báo đã đi trước cái bẫy, nhanh và chính xác, không ai sai khiến. May là kẻ báo tin cũng tưởng đoàn xe ấy là thật. Lần sau, kẻ ấy sẽ biết nhiều hơn.
“Còn gì nữa?” anh hỏi. “Người báo tin còn nói gì?”
Joren nhắm mắt cố nhớ. “Có một cửa nhỏ. Gần giếng. Ở kho thóc. Họ nói ban đêm không ai canh.”
Gorm ngừng tay. “Cửa giếng,” ông lầm bầm. “Chỉ người trong thành mới biết nó.”
Khánh dựa lưng vào tường đá lạnh. Trong thành có người. Anh không biết là ai, và nếu hỏi thẳng, kẻ ấy sẽ biết mình bị nghi, lặn xuống, rồi lần sau lại gửi tin bằng một cách tinh vi hơn.
Anh nhớ một trò từ khóa học tình báo ngắn hạn mà ngày đó anh chỉ coi là chuyện phụ. Muốn biết kẻ nào làm rò rỉ, đừng hỏi. Đưa cho mỗi người một lời nói dối khác nhau, rồi chờ xem lời nào xuất hiện bên ngoài.
“Iselle,” anh nói. “Ta cần ba nghi phạm. Người biết đoàn xe lương, và biết cửa giếng. Chỉ những người đó.”
Cô đếm bằng ngón tay. Đến người thứ ba thì ngừng.
“Haskel,” cô nói khẽ. “Quản kho. Pell, giữ cổng. Và Corin, phó của ông Maldric.”
“Không phải Maldric?”
“Ông ấy…” Cô lắc đầu, môi mím lại. “Không. Ông ấy sẽ bẻ gãy tay mình trước.”
Khánh gật đầu. Anh lấy tấm thẻ, lật sang chỗ trống.
Ba cánh cửa. Ba người. Một kẻ phản bội.