ĐĐọc Truyện
Phi Công Chiến Đấu Xuyên Không

Chương 6: Giỏ Đinh

Mỗi ngày anh thuộc thêm khoảng ba mươi từ. Đến ngày thứ hai trong tuần thử thách, Khánh đã có thể ghép những câu ngắn mà người nghe không phải đoán, dù giọng vẫn nặng và ngữ pháp còn lổn nhổn như con đường lát đá bị lún.

Việc đầu tiên anh làm sáng hôm đó là đi tìm người coi sóc các cỗ nỏ lớn.

Ông tên Gorm, tuổi trên sáu mươi, mắt trái đục như sữa, hai cẳng tay chằng chịt gân như rễ cây cổ thụ. Ông ngồi dựa vào bánh xe một cỗ nỏ trụ ở góc sân phía nam, miệng nhai một mẩu rễ cam thảo, mắt lim dim nhìn Iselle dẫn Khánh đến như nhìn một con chuột đang chạy qua kho thóc.

“Đây là người cháu kể?” ông hỏi Iselle, không buồn nhìn Khánh. “Người không biết nói.”

“Ta biết nói,” Khánh đáp. “Ít. Nhưng đủ hỏi: cỗ nỏ này bắn trúng thứ đang bay không?”

Gorm nhổ mẩu rễ sang một bên. “Bắn được. Mười lần trúng một.”

“Mười lần trúng một vì ông nhắm vào chỗ nó đang ở.”

Ông cuối cùng cũng quay đầu nhìn anh bằng con mắt lành. “Còn nhắm vào đâu nữa?”

Khánh không trả lời bằng lời. Anh bảo Iselle giăng một sợi dây dài từ đỉnh tháp xuống cọc ngoài sân, buộc vào đó một cái bao rơm trượt được bằng một vòng gỗ, kéo bằng sợi dây khác cho chạy nhanh. Rồi anh đưa cho cô cây cung.

Lần đầu cô nhắm đúng vào cái bao. Mũi tên cắm vào cọc, sau lưng nó nửa sải tay. Cô cau mày, bắn lần hai, kết quả như nhau. Khánh để cô thử bốn lần, rồi nói bằng tiếng của cô, từng chữ một: “Bắn… trước nó. Chỗ nó sẽ đến.”

Lần thứ năm, mũi tên đi vào khoảng không trước cái bao, và hai nhịp sau cái bao trượt đúng vào đầu mũi tên, phát ra tiếng bộp khô.

Gorm ngồi thẳng dậy. Ông không nói gì, nhưng con mắt lành lóe lên.

“Tốc độ thì ta tính được,” ông lầm bầm. “Một nỏ trụ nạp xong mất hai chục nhịp thở, còn thứ trên đầu mình thì bay gần mười bước một nhịp. Dù có bắn đón thì một mũi tên to bằng cọc cũng chỉ bắn được một mục tiêu. Nhưng chúng bay thành sáu.”

“Vì vậy ta không muốn bắn mũi tên,” Khánh nói. “Ta muốn bắn một đám mây.”

Anh phải vẽ lại trên nền đất. Một giỏ liễu gai to, đan thưa, nhồi đầy đinh sắt vụn, mảnh nồi vỡ, bất cứ thứ gì sắc. Ném từ cần ném đá của đội công thành, nhưng nắp giỏ buộc vào một sợi dây neo vào chính cần ném: khi giỏ rời cần, dây giật bật nắp ra, cả đám đinh tỏa ra thành một vòng rộng như bông hoa nở. Trong khoảnh khắc ấy, mọi thứ ở chỗ đó, kể cả cánh mỏng của một con phi long, sẽ bị cào nát.

Gorm nhìn bức vẽ, rồi nhìn anh, rồi nhìn bức vẽ, nhai cam thảo.

“Dây giật,” ông lầm bầm. “Nếu dây quá ngắn, giỏ bung ngay trên tay chúng ta. Quá dài, nó bung khi đã rơi xuống đất.”

“Vậy ta phải thử.”

“Thử bằng gì?”

Khánh ngước nhìn trời. Gió sáng khá khỏe, đẩy mây về phía đông. “Ông có diều không?”

Gorm hóa ra có. Ông đã từng làm diều cho cháu nội, một con diều vải dầu rộng bằng cánh cửa, đuôi dài như đuôi cá, cất trong kho đồ gỗ. Sáng hôm sau, giữa bãi cỏ phía nam, hai người lính kéo con diều bay lên cao chừng một trăm bước. Gorm tự tay đặt giỏ lên cần ném. Mười sáu người xếp thành hàng chờ, im phăng phắc, không ai dám thở mạnh.

Khánh đứng cạnh cần, đếm. Anh không có đồng hồ, chỉ có nhịp tim. Anh hạ tay.

Cần quật lên. Giỏ liễu vọt lên trời, vừa lên đến đỉnh cung thì dây giật căng, nắp bật tung. Một bông hoa sắt lóe sáng giữa nền trời xám xanh, nở rộng, và con diều biến thành những mảnh vải rách bay lả tả.

Im lặng. Rồi Gorm ngửa cổ phá lên cười, một thứ tiếng cười khàn đục không ai ở Ashgrove từng nghe, đến mức hai người lính bên cạnh quay ra nhìn nhau lo lắng.

“Sáu cái cần,” ông gào. “Chỉ cần sáu cái cần là đủ! Ta có sáu cái cần cũ trong kho, chưa dùng từ thời tiên đế!”

Điều khó hơn là chọn chỗ đặt chúng.

Khánh dành cả buổi chiều trên tháp tây, quan sát bãi cỏ chăn gia súc nằm bên dưới tường nam. Ở đó, cánh đồng thoai thoải dốc xuống bờ sông. Chính tại chỗ này, chiều hôm trước, sáu con phi long đã vòng lại sau lượt phun lửa, bay thấp dọc dòng nước rồi bẻ vào.

“Chúng luôn đi lối ấy,” anh nói với Iselle. “Chúng chưa từng bị ai đánh trúng khi bay lối ấy. Vì vậy chúng không có lý do đổi.”

Cô nhìn bãi cỏ, rồi nhìn anh. “Anh định để chúng đến… đúng chỗ đó?”

“Ta sẽ đặt cần ném ở đó. Giấu bằng rơm và lưới ngụy trang. Khi chúng vòng lại, thì…” Anh làm động tác hai bàn tay khép lại.

Tối hôm ấy, Maldric tự mình đến gặp anh, đi giữa hàng đuốc, một mình. Ông không chào, đứng nhìn bản vẽ phấn Khánh vừa đặt lên bàn trong phòng, sáu cái cần ném, một vòng cung đỏ chỉ lối bay, những đường ngắm của nỏ trụ giao nhau tại một điểm trên bãi cỏ.

“Nếu chúng đổi lối thì sao?” Maldric hỏi. Ông nói chậm để Khánh hiểu.

“Chúng sẽ đổi,” Khánh thừa nhận. “Sau lần đầu tiên. Nhưng lần đầu tiên là của chúng ta.”

Người đội trưởng im lặng một lúc lâu. Rồi ông nói, không nhìn anh: “Tôi sẽ cho anh người kéo cần. Một trăm hai mươi người. Nếu anh sai, họ sẽ mất ba ngày công, và ba ngày là thứ chúng ta không có.”

“Ta hiểu.”

“Tôi không nghĩ anh hiểu.” Maldric ngẩng lên, đôi mắt xám trũng sâu. “Nhưng tôi sẽ cho.”

Ông bước ra. Cánh cửa khép lại, tiếng giày vọng dần.

Khánh ngồi xuống giường, nhìn bản vẽ. Sáu cần ném đã có. Kẻ địch đã có lối bay. Điều còn thiếu là lý do để chúng đến, vào đúng giờ, đúng chỗ. Một kẻ săn mồi chỉ lao xuống khi thấy con mồi. Anh biết ở trên không, người ta gọi đó là mồi nhử, và chiếc mồi tốt nhất là thứ khiến đối phương tin mình đã thấy điểm yếu.

Anh lấy tấm thẻ tham chiếu ra, lật mặt sau đầy chữ viết nghiêng ngả của mình, và thêm vào cuối danh sách một dòng:

Đoàn xe lương. Bến Cạn.