Chương 5: Sáu Cái Bóng
Chúng không bay nhanh như máy bay phản lực. Điều đó làm Khánh bình tĩnh được một chút.
Chúng bay như những con diều hâu khổng lồ, cánh dang rộng bằng một chiếc thuyền buồm nhỏ, thân sẫm màu, cổ dài vươn về phía trước, trên lưng mỗi con có một người cúi rạp. Tốc độ chừng của một con ngựa phi nước đại cộng với đà bổ nhào. Không nhanh. Nhưng chúng đến từ đúng hướng mặt trời, và những người lính trên tường, mặt hướng ra ánh sáng đỏ rực, đang nheo mắt đến mức không nhìn được gì.
Anh thấy cặp thứ nhất hạ độ cao, nâng mũi lên rồi bổ xuống song song, sát cánh nhau, cách nhau một sải cánh. Khoảng cách giữa các cặp: chừng một trăm nhịp thở.
“Xuống!” anh hét bằng tiếng của mình, rồi tìm từ trong trí nhớ: “Xuống! Dừng! Trên cao!”
Không ai nghe. Họ vẫn đứng đó, bàn tay ngang trán che nắng.
Cặp thứ nhất tới cách tường chừng hai chục bước thì con vật bên trái há miệng. Một dải lửa quét dọc hành lang, liếm qua cung thủ, qua cả những bó tên dựa lỗ châu mai. Tiếng hét lập tức chuyển sang một loại khác. Mùi tóc cháy và dầu sôi tràn lên.
Khánh vớ lấy một người lính gần nhất, xô cả hai người xuống sàn đá. Một chùm lửa rít trên đầu họ. Anh đứng bật dậy, chộp lấy một tấm khiên lớn bằng gỗ bọc da đang nằm lăn lóc, kéo thêm hai người khác lên, chỉ vào khiên rồi chỉ lên trời, đập tay vào mái tưởng tượng trên đầu.
“Che! Khiên! Che!”
Một người hiểu. Rồi hai, rồi năm. Mấy tấm khiên được dựng nghiêng gác lên nhau trên một góc tường, tạo thành mái, bên dưới là chỗ trú đủ cho bốn người. Anh kéo người nào còn đứng được vào đó. Iselle vừa quát vừa lôi lính ra khỏi vùng nắng, theo hướng anh chỉ.
Cặp thứ hai ập đến. Lửa quét lên đỉnh tường lần nữa, nhưng lần này nó rơi vào những tấm da ướt và gỗ cứng. Khói bốc mù mịt. Hai tấm khiên cháy xém. Không ai bên dưới chết.
Anh đếm. Sau cú phun lửa, con vật dẫn đầu mỗi cặp vươn cổ kéo mình lên ngay trên tháp canh, đập cánh nặng nề để lấy độ cao, rồi nghiêng về phía nam theo một vòng cung rộng. Cả ba cặp đều làm y như nhau. Ba cặp, một luồng lửa, một vòng lượn, rồi quay lại. Anh đã từng thuộc những trình tự như thế, và chúng không bao giờ thay đổi nếu không có ai ép chúng phải đổi.
Đợt hai chúng quay lại đúng như thế. Đúng lối bay đó, đúng độ cao đó, đúng nhịp ngắt quãng đó. Lúc này hành lang đã gần như trống, những người lính nép dưới các mái khiên hay trong hốc cầu thang. Lửa quét lên một mặt tường vắng, đốt cháy các bó tên bỏ lại, cháy xém cờ hiệu, rồi mất dạng.
Sau đợt thứ ba, mặt trời lặn. Sáu cái bóng nhỏ dần về phía đông, trong màu tím sẫm của buổi tối.
Mười một người chết ở lượt tấn công đầu tiên, hai mươi hai người bị bỏng. Khánh đứng giữa mùi khét và tiếng rên, bàn tay run nhẹ, chẳng nhớ lần cuối mình thấy người chết là khi nào.
Sau đó anh lên tháp canh vuông một mình, hay tưởng là một mình. Iselle đi theo, mang đèn. Anh ngồi xuống bàn đá ở tầng trên cùng, lấy một mẩu phấn trắng nhặt ở sân, và vẽ.
Ba cặp, từ phía tây, từ mặt trời. Hai mươi bước từ tường thì phun lửa. Vòng lượn về phía nam, cao hơn đỉnh tháp. Quay lại, đường vòng rộng, thẳng dọc con sông Tarn rồi bẻ vào. Anh vạch từng đường, ghi từng khoảng cách bằng số, dùng chữ cái ký hiệu cho mỗi con vật. Anh vẽ cả vị trí mặt trời, góc bổ nhào, và mũi tên cho thấy mỗi đợt chúng lặp lại y nguyên một lối bay.
Iselle ngồi bên, im lặng, chỉ thỉnh thoảng nói một từ khi anh chỉ vào một chỗ và nhìn cô dò hỏi. “Đường sông. Vâng. Chúng luôn đi… đường sông. Đúng.”
Sau một lúc, bước chân nặng vang lên ở cầu thang. Maldric xuất hiện, áo giáp lấm tro, một bên tay áo bị cháy sém. Mắt ông đỏ. Ông dừng lại ở cửa, nhìn bức vẽ phấn trên bàn đá, nhìn Khánh, nhìn Iselle.
Không ai nói gì một lúc.
Rồi Maldric bước đến, cúi xuống xem. Ông xem rất lâu, ngón tay đặt lên vòng cung phía nam, trượt theo mũi tên, dừng ở chỗ bốn lần anh vẽ đi vẽ lại cùng một đường. Ông nói một câu, chậm rãi, và lần này Khánh hiểu gần hết, nhờ giọng ông không hề tức giận.
“Chúng ta… mất mười một người. Mười một. Nếu không có những tấm khiên, hai mươi. Ba mươi.”
“Vâng,” Khánh nói, chọn từ cẩn thận. “Mười một. Nhiều. Ta… xin lỗi. Ta đến chậm.”
Maldric nhìn anh, hơi nghiêng đầu, như nghe một câu nói lạ. Một người lạ không biết gọi tên những thứ mình đang chiến đấu, lại xin lỗi vì đến chậm.
“Anh biết… cách đánh chúng?” ông hỏi.
Khánh lục trong đầu những từ ít ỏi anh có. Anh chỉ vào bức vẽ rồi chỉ vào mình.
“Ta. Biết. Đánh chúng.”
“Một người lạ,” Maldric nói chậm, “chưa biết hết tên cái mình đang đánh.”
“Chưa,” Khánh đáp. “Nhưng ta biết cách chúng bay.”
Cái chậm trong câu trả lời khiến Maldric nhíu mày. Ông chạm tay vào mép bức vẽ, rồi bỏ tay ra, để lại một vệt phấn trắng trên găng da. Không cười, không gật. Ông chỉ nói với Iselle một câu rất nhanh, rồi quay lưng xuống cầu thang.
Khánh nhìn theo. “Ông nói gì?”
Iselle nhìn xuống bàn tay mình. “Ông nói… cho anh một cái phòng có cửa sổ. Và một người mang cơm tối.” Cô ngừng. “Chuyện này… không dễ với ông. Ông ấy mất con trai ở Serrin hai năm trước. Cũng bởi… skreth.”
Khánh im lặng.
Đêm đó anh nằm trên chiếc giường hẹp trong căn phòng nhỏ nhìn ra sân, mắt mở trừng trần nhà. Anh nghĩ đến phi đội cũ, đến những buổi huấn luyện trên biển, đến Tuấn, người bay cặp với anh năm năm. Một chiếc nhìn, một chiếc đánh. Chiếc này che lưng chiếc kia. Không bao giờ bay một mình. Đó là điều đầu tiên họ dạy anh, và là điều cuối cùng giữ anh còn sống ở những chuyến bay xấu nhất.
Những cung thủ trên tường đã chiến đấu như những cá thể riêng lẻ, giống nhóm áo tím ngày đầu. Chiến thuật của kẻ địch cũng hệt như vậy: bắt từng người ra khỏi tập thể.
Muốn thắng, anh sẽ phải dạy cả pháo đài cách bay thành cặp.
Dù chẳng ai ở đây từng rời mặt đất.