ĐĐọc Truyện
Phi Công Chiến Đấu Xuyên Không

Chương 4: Hai Mươi Từ

Đoàn người mất bốn ngày để về tới pháo đài Ashgrove, và Khánh dùng bốn ngày ấy để học nói.

Trong túi đùi bộ đồ bay của anh có một cây bút chì cụt và tấm thẻ tham chiếu gấp tư, mặt sau còn trắng. Tối đầu tiên anh viết lên đó hai mươi từ, ghi theo cách đọc của mình: nước, lửa, đi, dừng, trái, phải, đau, đói, địch, bạn, trên cao. Iselle ngồi xổm bên cạnh, kiên nhẫn như một giáo viên tiểu học. Cô chỉ vào vật rồi nói, anh nhắc lại, cô lắc đầu, anh nhắc lại. Cô sửa giọng cho anh đến mức có lúc anh thấy mình như một học viên sĩ quan bị gọi lên bảng.

Đổi lại, anh dạy cô đếm bằng tiếng Việt.

“Một. Hai. Ba. Bốn.”

“Mốt. Hai. Ba. Bồn,” cô đọc, rồi bật cười vì chính giọng mình. Lần đầu tiên anh thấy cô cười thành tiếng, và nhận ra cô còn rất trẻ.

Ban ngày họ đi theo các khe suối và rìa rừng, tránh bãi đất trống. Ban đêm họ ngủ không lửa. Khánh bắt đội chia làm ba nhóm đi cách nhau một quãng, để một cú lửa từ trên không không quét sạch tất cả. Mấy người lính già lầm bầm rằng như thế là đi như lũ chuột. Nhưng suốt bốn ngày, bầu trời phía bắc chỉ có thêm một lần bóng đen thoáng qua, rất xa, và không ai bị thiêu.

Đến chiều ngày thứ tư, rặng đồi thấp dần, và pháo đài hiện ra giữa cổ họng một thung lũng hẹp.

Ashgrove là một khối đá xám khổng lồ chắn ngang Hẻm Serrin, tường cao ba lần chiều cao một người cưỡi ngựa, bốn tháp tròn ở bốn góc, một tòa tháp canh vuông nhô lên giữa sân. Bên kia hẻm là con sông Tarn lấp loáng. Iselle chỉ tay, nói một câu có chữ “nhà”, và giọng cô khác hẳn mọi khi.

Khánh nhìn pháo đài bằng con mắt khác. Tường cao, nhưng đỉnh tường là hành lang trần cho cung thủ, không mái che. Mái các dãy nhà trong sân lợp rơm. Sân giữa trống, rộng, lát đá. Mọi thứ đều được xây để chống một đạo quân đi bộ mang thang.

Chẳng thứ nào được xây để chống một thứ đến từ trên đầu.

Ở cổng, một người đàn ông cao gầy đang chờ, áo giáp tím được đánh bóng đến mức ngạc nhiên sau mọi trận chiến. Râu cắt gọn, mắt xám, đôi môi mím thành một đường mảnh. Iselle thì thầm bên tai Khánh, nói chậm để anh nghe được từng từ: “Maldric. Đội trưởng… giữ thành.”

Maldric chào Dorran bằng một cái gật rất cứng. Sau đó ông nhìn Khánh, từ đầu đến chân, nhìn cả bộ đồ bay màu lạ, đôi ủng, đôi tay không vũ khí. Ông nói gì đó, giọng lạnh và rõ.

Anh chỉ bắt được vài chữ: “người lạ”, “không tên”, “vào thành”.

Dorran đáp lại dài hơn nhiều. Khánh nghe thấy tên mình hai lần, và nghe thấy từ “skreth” một lần, được nhấn mạnh. Maldric không đổi sắc mặt, nhưng khi nghe đến đó, ngón tay ông gõ nhẹ lên chuôi kiếm.

Iselle dịch thầm bằng thứ tiếng chắp vá giữa tiếng cô và vài từ anh đã thuộc. “Ông Maldric nói: có người lạ… không biết từ đâu… vào thành lúc có chiến tranh. Ông Dorran nói: người này cứu… ba mươi người.”

“Còn ông Maldric?”

“Ông nói: ba mươi người… chưa phải cả thành.”

Khánh không giận. Nếu anh là kẻ giữ cổng, anh cũng sẽ nói thế.

Hội đồng họp trong gian đại sảnh của tòa tháp vuông, quanh một cái bàn đá dài, dưới ánh đuốc. Anh đứng cuối bàn, cố bắt từng từ trong cuộc tranh luận. Hắc Kỳ. Varkas. Chín ngày. Mười ngày. Kho lương. Phi long. Những cái tên và con số trôi qua đầu anh như tín hiệu radio nhiễu. Anh chỉ nắm được mạch chung: một đạo quân lớn mang cờ đen tên Hắc Kỳ, do một thống chế tên Varkas chỉ huy, đang tiến về hẻm. Còn chừng hai tuần nữa.

Cuối cùng Maldric đứng dậy, nói một câu ngắn và gõ tay xuống bàn. Dorran nhìn Khánh, rồi chậm rãi giơ bảy ngón tay lên.

Bảy ngày.

Iselle thì thào: “Bảy ngày. Cho anh… chứng minh. Sau đó… Ông Maldric muốn nhốt anh.”

“Nhốt?”

“Nếu anh không có… điều gì để cho.”

Khánh nhìn người đội trưởng gầy gò đang quay mặt đi. Anh nghĩ đến hai tuần, đến một đạo quân đông gấp bốn lần, đến những viên đá xám của pháo đài này. Bảy ngày không nhiều. Nhưng anh từng được cho ít hơn thế trước một chuyến bay.

Họ dẫn anh ra sân để phân phòng ngủ. Mặt trời đang hạ, nhuộm đỏ phía tây, những mảng nắng cuối ngày hắt thành vệt dài trên nền đá. Lính canh trên đầu tường đứng thẳng lưng nhìn ra hẻm, tay đặt trên cung, dưới ánh mặt trời chói. Khánh dừng lại giữa sân, đưa mắt lên hành lang trần ấy và thấy lạnh người, giống như khi anh nhìn đống lửa đêm hôm đó.

Phía tây. Mặt trời thấp. Một đỉnh tường không mái che, người đứng chói mắt, không thể nhìn vào hướng kẻ địch tới.

Anh vừa quay sang Iselle định nói thì tiếng tù và rúc lên từ tháp phía tây. Một hồi dài, rít, hoảng loạn.

Cô chạy trước. Anh chạy theo, lao lên cầu thang xoắn của tháp góc, hai bậc một. Trên tường người ta đang xô nhau, la hét điều gì đó bằng thứ tiếng gấp gáp mà anh không bắt kịp một từ.

Anh thò đầu qua lỗ châu mai nhìn về phía mặt trời đang chìm xuống đường chân trời.

Sáu chấm đen, xếp thành ba cặp, đang lớn dần trên nền trời đỏ.