Chương 19: Văn Phòng Của Thầy Mori
Đến thứ Tư ở Sapporo, Natsume đếm thay anh.
“Anh Ren, từ sáng đến giờ anh vỗ túi áo mười một lần.”
Ren rút tay khỏi túi. Cô nhân viên trẻ nhất văn phòng, hai mươi sáu tuổi, ngồi ở chiếc bàn đối diện, ngừng gõ phím và nhìn anh với vẻ nghiêm trang của người vừa phát hiện ra một lỗi trong bản vẽ. “Anh đang tìm cái gì?”
“Cuộn thước dây.”
“Anh để quên ở Tokyo?”
“Anh để lại.”
“Anh không bao giờ để lại cái đó.”
“Anh biết.” Ren cầm lấy cuộn thước mượn tạm của cô, loại nhựa vàng rẻ tiền, kéo ra một đoạn và thu lại, nghe một tiếng tách nhẹ hơn và vang hơn tiếng cuộn thước của mình. Nó không ra gì cả. “Anh sẽ lấy lại sau.”
Natsume nhìn anh thêm hai giây, rồi quay lại màn hình và nói với không ai cụ thể: “Cả văn phòng đã cá là anh bị yêu.”
“Ai cá?”
“Mười hai người.”
“Cá bao nhiêu?”
“Một nghìn yên mỗi người. Em cược là anh chưa biết.”
Ren không đáp. Anh đứng lên, lấy tập bản vẽ, và đi về phía phòng thầy Mori trước khi cô nhân viên kịp nói thêm điều gì chính xác hơn.
Văn phòng của thầy Mori nằm ở góc tầng hai của một tòa nhà gạch cũ, cửa sổ nhìn ra con đường có hàng cây trụi lá, sương mỏng bám trên kính. Thầy sáu mươi tám tuổi, tóc bạc rẽ gọn, đeo cặp kính tròn nhỏ, và chiếc bàn của thầy luôn trống trơn trừ một mô hình gỗ bằng bàn tay đặt ở góc: căn nhà đầu tiên Ren từng vẽ ra cho thầy, hồi hai mươi ba tuổi, mái dốc, cửa nhỏ. Thầy đã giữ nó mười năm.
“Cậu ngồi,” thầy nói, không ngẩng lên. “Cậu đã đo cái bàn của tôi ba lần từ lúc bước vào.”
“Em chưa đo.”
“Cậu đã nhìn nó ba lần như đang đo.”
Ren ngồi xuống. Thầy gấp tập hồ sơ, tháo kính, và nói bằng giọng bình thường, như người đang đọc dự báo thời tiết.
“Mùa xuân này tôi nghỉ. Cậu đã biết. Tôi muốn giao lại cả văn phòng cho cậu: tên, hồ sơ, khách, và mười hai con người ngoài kia, những người ăn lương từ cái tên này và tin nó. Tôi không có ai khác. Con tôi làm ngân hàng, và nó cũng không hiểu vì sao người ta lại muốn ở trong một căn nhà gỗ.” Thầy nhìn anh. “Điều kiện duy nhất: cậu phải ở đây.”
Ren đã nghĩ cách trả lời câu này suốt chuyến bay, trong tàu điện, trong những đêm không ngủ ngon. Anh có hai bản. Một bản anh viết lúc ba giờ sáng, rất lịch sự và rất dài. Một bản khác chỉ có bốn chữ. Anh chọn bản ngắn.
“Em không thể ở đây một mình, thưa thầy.”
Thầy Mori nhíu mày. “Cậu đang từ chối?”
“Em nhận văn phòng. Em muốn nhận. Em chỉ không thể nhận nó như thầy đã làm.” Anh đặt tập bản vẽ lên bàn, mở trang đầu. “Em muốn mở một bàn làm việc ở Tokyo. Chỉ một bàn, một người, chuyên về nhà gỗ cũ, những căn mà người ta đang định đập vì không ai chịu đo hết. Ở Tokyo có mấy trăm căn như thế. Ở đây có một chục. Em đã gặp một ông cụ từng đưa thư suốt bốn mươi năm ở Tokyo, thưa thầy, và em không đành nhìn gỗ nhà ông ấy bị đập.”
“Cậu làm một cái nhà.”
“Em đã làm một cái nhà. Và em đã biết có bao nhiêu cái nữa.”
Thầy Mori im lặng khá lâu. Ngoài cửa sổ, một chiếc xe điện chạy qua, rung nhẹ mặt kính.
“Hai nơi,” thầy nói. “Một người. Vé máy bay. Hai khoản tiền thuê. Khách ở đây sẽ bảo cậu bỏ họ, khách ở đó sẽ bảo cậu không đủ nghiêm túc. Cậu đã tính chưa?”
“Em đã tính, thưa thầy. Tính hai lần.”
“Cậu tính cả người đó chưa?”
Ren ngẩng đầu.
“Cô gái ở Tokyo,” thầy Mori nói, không nhìn anh, tay xoay mô hình gỗ nửa vòng. “Hôm tôi gọi về chuyện văn phòng, cậu nghe máy ngoài hành lang và hạ giọng như sợ đánh thức ai. Cậu chưa bao giờ hạ giọng với tôi.” Thầy dừng. “Tôi dạy cậu đo nhà, không dạy cậu đo người. Nhưng bốn mươi năm ở nghề, tôi nghe được những thứ không ghi trong hồ sơ.”
Ren mở miệng, đóng lại, mở ra.
“Em không tính cô ấy,” anh nói thật. “Em đã cố. Em ngồi ba đêm với một tờ giấy trắng, và đến sáng nó vẫn trắng.”
“Lần đầu tiên.”
“Dạ?”
“Lần đầu tiên cậu không tính được một thứ gì.” Thầy Mori cười, một nụ cười khô ráp, hiếm hoi, làm khuôn mặt thầy bỗng trẻ đi mười tuổi. “Tôi đã chờ cậu nói câu này ba tháng. Từ lúc cậu đi hội thảo về, cậu nhìn bản vẽ nhà ở như nhìn một lá thư không gửi được cho ai.”
“Thầy không giận?”
“Tôi giận vì cậu bắt tôi chờ.” Thầy đứng dậy, bước đến bên cửa sổ. “Điều kiện thứ nhất: mỗi tháng cậu phải về đây mười ngày, và Natsume sẽ làm cộng sự ở Sapporo. Cô ấy nhỏ tuổi, nhưng nghiêm khắc hơn cậu. Điều kiện thứ hai: cậu ký tên mình lên cả hai bàn. Không có bàn nào được là bàn phụ.”
“Em ký.”
“Điều kiện thứ ba.” Thầy quay lại, và chớp mắt qua cặp kính tròn. “Cậu mời tôi đến ăn bữa đầu tiên ở quán cơm của ông cụ giao thư đó.”
Ren đứng lên, cúi đầu thật sâu, sâu hơn bất cứ lần nào từng cúi trước thầy.
Chiều muộn, anh bước ra phố khi trời đã chuyển sang xám tím, sương đọng thành những hạt nhỏ trên tóc. Anh đi bộ mười lăm phút, qua hai ngã tư, đến một bãi đỗ xe rộng trống trải, nơi mười bảy năm trước từng có một khu nhà thuê hai tầng. Không còn gì cả. Không còn cột, không còn cửa, không còn khung gỗ nào có những vạch bút chì bị sơn đè.
Anh đứng đó một lúc, đếm bước chân từ mép vỉa hè vào, chính xác đến từng bước, đến chỗ cánh cửa từng đứng. Rồi anh đặt bàn tay lên không khí ở độ cao một mét bốn mươi tám.
Điện thoại rung trong túi. Một tấm ảnh từ Sora: tấm biển gỗ đầu tiên của quán, chưa sơn xong, dựa vào hàng rào nhà ông Hayashi, hàng chữ viết tay của bà Fumiko đã được cắt rãnh sâu vào mặt gỗ, cánh cửa mở hé phía trên. Không có lời nào kèm theo.
Anh gõ ngay, không xóa, không sửa:
“Anh về thứ Năm.”
Cô trả lời sau ba mươi giây. “Ông Hayashi nấu cơm tối thứ Năm. Trước khi thợ vào làm.”
“Anh sẽ đến thẳng đó.”
“Trước tám giờ nhé?”
Ren nhìn dòng chữ ấy, giữa bãi đỗ xe lạnh lẽo trống không ở Sapporo, và bật cười thành tiếng, một mình.