Chương 15: Trang Kế Tiếp
Tiểu Hà tỉnh dậy với cảm giác lạ lùng của một người vừa trượt qua mép vực mà chưa tin mình còn sống. Trần nhà gác xép quán vẫn là trần nhà của Lan, vết ố hình con thỏ vẫn nằm ở góc, tiếng bán bánh mì đầu phố vẫn vọng lên đều đặn như mọi sáng. Cô nằm im vài phút, chờ một điều gì đó: một cơn choáng, một tiếng chuông, một hồi kết thúc chương. Không có gì xảy ra. Đây là chương hai mươi lăm trong bản thảo, ngày Hoài An thắng. Và cô còn thở.
Cô xuống nhà, mở cửa quán lúc sáu giờ. Cái sân trước đã đầy người.
Bà Mai ngồi ở bàn cạnh cửa sổ, quấn áo ấm, mặt hồng hơn, hai tay ôm tách trà gừng Tuyết pha. Ông Từ ngồi cạnh bà, tranh luận với ông chủ tiệm trà về việc ai trong ba người đã gầy đi nhiều nhất, như thể đó là chuyện đáng tự hào. Cạnh cửa là ông Bảo, nửa tá ổ khóa bày trên bàn, đang lúi húi sửa cho một khách quen chuyện gì chẳng ai hỏi. Còn Tuyết, đầu tóc đã búi gọn, tay đang xếp những bông hoa lụa vàng lên bậu cửa sổ, đứng lùi lại ngắm, rồi đổi chỗ, rồi lại ngắm.
“Em dựng quầy hoa ngay trước cửa quán nhé,” Tuyết nói mà không ngoái lại. “Chị khỏi cần cảm ơn. Chị chỉ cần cho em ăn bánh miễn phí.”
“Bánh nào?”
“Bánh nào cũng được.”
Tiểu Hà cười, đi ra quầy bắt đầu pha cà phê. Đây là cách cô nhận biết ngày hôm nay có thật: hương cà phê, tiếng nước sôi, hơi nóng bốc lên chạm mặt.
Lục Gia đến lúc tám giờ, một người đàn ông cao, tóc muối tiêu, quân phục xám gọn gàng, nói ít và nhìn kỹ. Ông ngồi xuống quầy, xin một tách đen, và báo cáo theo kiểu của người chỉ nói những gì có thể ghi vào hồ sơ. Hoài An bị tạm giam. Sổ sách của Hội tìm thấy trong một hộc kín sau tủ làm việc của ông ta, ghi tên mười một chủ tiệm bị ép bán trong sáu năm, hai trong số đó chưa từng xuất hiện trước công chứng viên. Dương Tiến đã khai, vì hai bàn tay vẫn còn dính dầu từ cống bể chính, không cách nào chối là mình đã vặn nó. Còn tên Cù…
“Anh ta khai thật thà đến mức đồn phải ngừng viết giữa chừng,” Lục Gia nói, mặt không đổi. “Anh ta kể cả việc làm rơi chìa mười một lần trong năm nay. Chúng tôi đã dò lại. Mười một lần đều có thật.”
Tiểu Hà quay đi giả vờ chỉnh bình cà phê để giấu nụ cười.
Về Đoàn Phi và em gái anh ta, mọi thứ đơn giản hơn cô sợ. Tờ vay nợ mang chữ ký người cha đã được xác định là giả. Nợ bị hủy, Diệp trở về nhà, và Phi sẽ ra trước tòa với tư cách nhân chứng chính. Lục Gia nói lời khai của anh ta nặng bằng cả chồng sổ sách. “Tòa sẽ xét nhẹ tay,” ông bảo, “vì anh ta đã chịu nói khi chưa ai ép.”
Phi đứng ở cửa lúc ấy, tay cầm chiếc mũ, chưa dám bước vào. Tiểu Hà ra mở cửa cho anh ta, dẫn tới bàn, và Diệp, nhỏ nhắn và nghiêm trang trong chiếc áo mượn, ngồi cạnh anh, mắt tròn xoe nhìn mọi thứ như một đứa trẻ vừa ra khỏi một giấc mơ dài. Không ai nói lời xin lỗi. Tiểu Hà đặt trước mặt họ hai tách cà phê sữa, một tách cho người anh đã phản bội, một tách cho cô em đã bị mang ra làm con tin, và đó là cách cô nghĩ mình có thể tha thứ nhanh nhất.
Cuối cùng, khi quán đã bớt ồn và nắng đã lên đến bậu cửa, Trần Mặc đẩy cánh cửa vào, áo choàng xám giặt sạch, vết xước nơi má đã thành vệt đỏ mờ.
“Loại đặc trưng nhất ở đây,” ông nói.
“Nó ngọt hơn ông nghĩ.”
“Tôi biết.”
Cô đặt tách trước mặt ông. Ông ngồi xuống, chậm rãi nâng nó lên, uống một ngụm, và nhăn trán, lần này chỉ hai nếp, không phải ba. Tiểu Hà để ý, và không nói gì.
“Tôi đã đọc hết mười hai tờ sườn của cô,” ông nói, đặt tách xuống. “Đêm qua. Sau khi về.”
“Ông không ngủ à?”
“Tôi đọc cái kết của mình.” Ông lấy từ túi trong một viên bi thủy tinh xanh, lăn nó vòng quanh quầy giữa hai ngón tay. “Cô viết tôi đến muộn một ngày, đứng trước tờ giấy hiến tặng đã ký, và nghĩ rằng đáng lẽ mình phải biết điều đó sớm hơn. Dòng cuối cô ghi: Mặc đứng ở bậu cửa. Không nói gì.”
“Tôi nghĩ đó là cái kết hay.”
“Nó là cái kết dở,” Mặc nói thẳng. “Một người đứng ở bậu cửa không nói gì thì không phải ai cả.” Ông ngừng. “Em tôi tên Duy.”
Tiểu Hà thấy tay mình đóng băng trên quầy.
“Nó nghịch hơn tôi. Nó hay giấu bi dưới gối để tôi không tìm ra, và cuối cùng chính nó cũng quên nơi giấu.” Ông mỉm cười, hơi lệch. “Cô chưa từng viết cái tên đó. Cô chỉ viết tôi giữ viên bi. Vậy nên tên đó là của tôi, không phải của cô. Tôi chỉ muốn nói cho một người biết.”
Cô không biết nói gì, nên cô rót thêm cho ông nửa tách cà phê và, vì lần đầu tiên có thể làm thế, rót cho mình một tách cùng ngồi.
Họ ngồi im một lúc. Ngoài hiên, tiếng Tuyết ríu rít đuổi lũ trẻ đừng làm rụng hoa, tiếng ông Bảo gõ nhịp búa sửa chiếc khóa nào đó, tiếng bà Mai khe khẽ cười.
“Cô định làm gì?” Mặc hỏi. “Với tờ sườn kia. Với cái nghề của cô.”
“Tôi nghĩ…” cô nhìn quanh quán, những khuôn mặt cô từng viết, và những khuôn mặt cô chưa kịp nghĩ ra, “tôi sẽ viết tiếp một cuốn khác. Một ngày nào đó. Nhưng lần này tôi sẽ cố để nhân vật tự nói cho tôi biết họ muốn gì.”
“Cô sẽ khó chịu lắm.”
“Tôi biết. Ông là bằng chứng sống.”
Mặc cười thành tiếng, lần đầu tiên, và đôi mắt chạm tới nếp nhăn. Rồi ông ngó ra cửa sổ, nơi nắng chói mặt đường, không một gợn mây.
“Chiều nay có mưa không?” ông hỏi.
Tiểu Hà mở miệng định đáp, và phát hiện ra điều kỳ lạ nhất của cả ngày: cô không biết. Không có chương nào viết về chiều nay. Không đoạn nào ghi giờ mưa, hay ánh nắng, hay ai sẽ bước vào quán lúc ba giờ.
“Tôi không biết,” cô nói, và thấy mình mỉm cười không thể kìm.
Dưới ánh nắng buổi sáng, quán cà phê của Lan đang đông dần, và chẳng còn ai viết sẵn trang sau cho họ nữa.