Chương 12: Bản Sườn Của Tiểu Hà
Mười hai tờ giấy nằm dưới đáy ngăn kéo bếp, kẹp giữa một cuộn len và hộp diêm hết que. Trần Mặc đọc chúng suốt đêm dưới ngọn đèn, ngồi thẳng lưng, môi mím chặt, và Tiểu Hà ngồi đối diện pha hết bình cà phê này đến bình khác, cảm giác như học trò ngồi nghe thầy chấm bài ngay trước mặt mình.
“Chương bốn đến chín,” ông đọc lên, giọng khô khốc. “Trần Mặc nghiên cứu cái then cửa. Ghi chú bên cạnh: câu giờ, cần năm nghìn chữ.”
“Đó là chuyện nghề.”
“Sáu chương. Tôi mất sáu chương vì cô thiếu năm nghìn chữ.” Ông lật sang tờ khác. “Chương hai mươi: thanh tra Dương Tiến lộ mặt. Ghi chú: lật bất ngờ, đừng để độc giả đoán trước. Cô ghi cả cách ông ta nhai bánh quẩy để làm người ta quý ông ta.”
“Tôi quý bánh quẩy.”
“Chương mười chín, Lan mang sổ cái đến giao cho Đoàn Phi. Chương hai mươi bốn, Lan bị nhốt dưới hầm khi nước dâng.” Ngón tay ông dừng lại ở dòng đó rất lâu, rồi lướt qua. “Chương hai mươi lăm: ông Phó ký xong sáu tờ hiến tặng trước công chứng viên, tiêu hủy mọi dấu vết, và Trần Mặc đến sau đúng một ngày.” Ông ngẩng lên. “Một ngày.”
“Tôi cần cái kết u ám.”
“Cô cần, hay cô thích?”
Tiểu Hà mở miệng, nhưng không có câu nào thật thà mà dễ nghe. Cô nhún vai, và ông đặt cọc giấy xuống, nhăn trán, rồi bất ngờ bật ra một tiếng cười ngắn, không vui, nhưng thật.
“Ít nhất cô đã cho tôi cái bi,” ông nói. “Giờ thì cho tôi thêm một việc có ích.”
Sáng hôm sau, việc có ích đến từ phía cửa quán. Mười hai khách quen, bà bán rau, bác phu xe, cô giáo dạy tiểu học, hai đứa trẻ nhặt đậu phộng, đồng loạt bước vào, tay cầm một cuộn giấy dài. Người đứng đầu là bác bán bánh mì, người mà Tiểu Hà chưa từng viết tên.
“Cô Lan, cái cô gái hoa lụa ấy ở đây suốt từ sáng ngày hôm đó,” bác nói, dõng dạc. “Chúng tôi ký tên làm chứng. Sáu mươi tư chữ ký, có cả mười hai người ở khu chợ chưa từng ngồi quán cô.”
Tờ giấy dài trải ra trên quầy, nét chữ lộn xộn, có dấu tay lăn mực, có cả hình hoa vẽ nguệch ngoạc của lũ trẻ. Tiểu Hà đặt tay lên trên, thấy cổ họng nóng lên. Cô đã nghĩ khu này là một bối cảnh. Hóa ra nó là một đám đông biết giận.
Buổi chiều, Dương Tiến phải thả Tuyết. Ông ta vẫn mỉm cười đủ rộng, nói rằng “chắc là hiểu lầm, bà con thông cảm”, và nộp cho Mặc một tờ bảo lãnh vẫn còn ráo mực. Rõ ràng ông ta không muốn có sáu mươi tư người giận dữ trước ngày lễ.
Tuyết bước vào quán lúc bốn giờ, đầu tóc rối, cổ áo lệch. Cô gái nhìn quanh một vòng, rồi nhìn Tiểu Hà, và nói câu đầu tiên: “Dây leo của em còn sống không?”
“Sống nhăn răng,” Tiểu Hà đáp, và cả hai cùng cười.
Tối đó, quán đóng cửa sớm. Bốn người ngồi quanh cái bàn dài trong bếp: Mặc, ông Bảo, Tuyết, và Tiểu Hà, với tấm bản vẽ của cha ông Bảo trải ra giữa bàn.
“Có ba việc cần làm trong đêm lễ,” Mặc nói. “Thứ nhất, đưa những người bị giam ra khỏi hầm. Thứ hai, kéo ông Phó vào chỗ không thể chối. Thứ ba, không để ai chết đuối.”
“Chết đuối?” Tuyết thốt lên.
Tiểu Hà chỉ vào bản vẽ. “Cuối mỗi đường hầm có một bánh van, như cái dưới hầm quán. Ông Bảo?”
“Đúng,” ông Bảo nói, vén kính lên trán. “Hệ này thiết kế để nước mặn chảy từ bể chính xuống qua các gian rồi xả ra kênh phía sau chợ. Cuối đường là van xả, và cái van ấy nằm trong hầm quán cô Lan. Mấy chục năm nay nó đóng chặt. Nếu ông Phó mở cống bể chính mà van xả vẫn đóng, nước không có đường đi. Nó sẽ dâng lên từ chỗ thấp nhất lên cao dần. Trong vòng chừng nửa tiếng, gian nào nằm dưới sảnh cũng ngập.”
“Và hầm quán,” Mặc nói.
“Và hầm quán. Cô Lan nằm dưới đó thì…” Ông Bảo ngập ngừng, liếc cô. Cô gật đầu cho ông nói tiếp: “Thì tai nạn.”
Căn bếp im lặng. Tuyết cúi đầu nhìn tay, ngón tay cô gái quấn chặt nhau.
“Tôi không để chuyện đó xảy ra,” Tiểu Hà nói. “Kế hoạch như sau. Đêm lễ, tôi đến Hội quán như họ muốn, ký hay không là tôi quyết. Tôi sẽ kéo dài cuộc gặp, đòi đọc từng tờ, đòi mặt từng người ký. Theo đúng luật, người hiến tặng phải đến tận nơi và nói trước công chứng viên rằng mình tự nguyện. Nếu ông Phó không đưa được bà Mai, ông Từ, ông chủ tiệm trà lên, ông ta phải giải thích.”
“Ông ta sẽ nói họ ốm,” Tuyết chen vào.
“Ông ta sẽ nói đủ thứ. Nhưng trong lúc đó…” Mặc chỉ vào đường hầm giữa. “Tôi, ông Bảo và cô Tuyết sẽ đục vòm gạch ở hầm quán ngay khi lễ bắt đầu rồi đi theo đường hầm. Ông Bảo mở cổng sắt bằng chiếc chìa mới đúc. Tôi đã gửi thư cho đội trưởng Lục Gia ở đồn phía bắc, người không dính gì đến Dương Tiến. Ông ấy sẽ đến sảnh với mười người, đúng giờ.”
“Còn van xả?” ông Bảo hỏi.
Mặc nhìn Tiểu Hà. Cô hít một hơi.
“Tôi sẽ lo,” cô nói. “Cho đến lúc ấy, tôi giữ cả sảnh trong tầm mắt ông Phó.”
Đêm đó, khi mọi người đã về, Tiểu Hà tắt đèn bếp và đứng thật lâu trước nắp hầm. Cô đã viết một cái chết ở nơi này. Cô sẽ không để cái chết ấy xảy ra, dù cô chưa biết mình phải làm gì với một bánh van đồng nặng bằng hai người, rỉ sét suốt mấy chục năm.