Chương 9: Dưới Chân Khu Thương Mại
Ông Bảo mang theo bản vẽ của cha mình, cuộn tròn trong ống tre, bìa ngả màu nước trà. Ông trải nó lên sàn tiệm vải ông Từ lúc nửa đêm, dưới ánh đèn bịt vải, và ba cái đầu chụm lại: một cái hói, một cái đội mũ phớt, một cái tóc búi vội.
“Từ đây,” ngón tay ông Bảo lần theo đường mực mờ, “đường hầm rẽ ba ngả. Ngả này đến hầm quán cô Lan. Ngả này ra sau chợ. Còn ngả giữa thẳng đến sảnh lớn của Hội quán, qua gian chứa muối. Nếu họ giữ người thì chỉ có thể là ở gian muối hoặc gần đó.”
Khóa cửa tiệm vải đã mở trong chưa đầy mười giây. Chốt nắp sập bên dưới mất hơn một phút. Ông Bảo quỳ cạnh khe ván, luồn vào một sợi thép uốn móc, lắc nhẹ, nghiêng tai nghe như bác sĩ khám bệnh. “Nó cài rất cẩu thả,” ông thì thào. “Thằng nào lắp cái này chưa từng học nghề.”
Cái chốt bật. Mùi ẩm mặn xộc lên.
Hầm hẹp đến mức Mặc phải cúi đầu, và Tiểu Hà, khi bước xuống, đập trán vào xà gỗ thấp và phải cắn môi để nuốt tiếng rên. Ông Bảo đi đầu, đội mũ có gắn đèn sáp, bước chân nhẹ đến kinh ngạc. Họ đi qua một đường hầm gạch cuốn, vách ngoằn nghoèo những vệt muối trắng như vết nước mắt khô, sàn đọng nước đến mắt cá.
Gian đầu tiên có một cánh cửa gỗ, ổ khóa đồng đã xanh. Ông Bảo chỉ cần nhìn một cái đã bật cười khẽ. “Hàng của cha tôi. Cha tôi dặn: khóa nào cũng có một lòng tin, mà lòng tin thì phải biết cách bẻ.”
Bên trong là một căn phòng nhỏ có ba tấm chiếu, một cái xô, một cái bát sứt. Trống trơn.
Gian thứ hai cũng thế. Nhưng ở gian thứ ba, Mặc dừng lại, nghiêng đèn soi bức tường bên cạnh nơi ai đó dùng móng tay hay mảnh sứ cào từng nhóm gạch, năm vạch một nhóm. Hơn hai mươi nhóm. Và ở dưới cùng, những nét chữ nguệch ngoạc: “Mai còn sống. Ngày 23. Đừng ký.”
Tiểu Hà áp bàn tay vào bức tường lạnh. Cô không biết bà Mai. Cô chỉ biết nhân vật “bà Mai bán gạo” là hai dòng trong bản thảo, một cái tên đặt cho đủ nhân vật mất tích. Bây giờ cô nhìn những nét cào, và thấy bà ấy: người đàn bà đếm ngày bằng móng tay cho đến khi móng tay không còn.
“Họ chuyển đi rồi,” Mặc nói, giọng nặng. “Gian này còn hơi người.”
“Chưa lâu,” ông Bảo xác nhận, ngửi chiếc chiếu. “Còn mùi cháo.”
Đi tiếp, đường hầm mở rộng thành một gian tròn với trần vòm, ở giữa là hai cánh cổng sắt, ngả bên trái dẫn lên sảnh Hội quán. Trên tường đối diện có đóng đinh một tấm giấy lớn, góc đã cong vì ẩm. Mặc nâng đèn lên.
Trên đầu tờ giấy, một dòng chữ thẳng hàng: “Dọn phố”. Phía dưới là sáu cái tên, mỗi tên kèm một dấu ngày.
“Tiệm khóa Bảo”, ông Bảo đọc, giọng hơi khàn. “Quán Lan. Quầy hoa lụa Tuyết. Tiệm thuốc bà Hạ. Tiệm sách anh Quý. Cửa hàng bánh nhà ông Lý.” Ông nuốt khan. “Đúng mấy chỗ ông Phó muốn.”
Tiểu Hà không cần đọc to. Cô biết ba cái tên đầu, vì đó là ba nhân vật phụ cô đã chọn cho cái kết bi thảm. Bên cạnh tên cô, dòng chữ nhỏ ghi: “Nước. Sau lễ.”
“Chép lại,” Mặc nói. Ông rút sổ tay, ghi nhanh, còn Tiểu Hà quay đi, thấy bụng cuộn lên.
Tiếng chân vang lên từ phía bên trái. Nhiều người. Một giọng vui vẻ, quá quen thuộc, kéo dài:
“Bà con cẩn thận cái bậc nhé! Ông Phó dặn nhẹ tay, đồ quý cả!”
Ông Bảo chộp lấy tay cô kéo vào một hốc nhỏ sau cột đá, nơi có một bánh van thứ hai, nhỏ hơn cái ở hầm quán. Mặc tắt đèn trong tích tắc. Ông Bảo rút một chiếc khóa nhỏ từ túi, luồn qua tay quay van và cánh cửa sắt cũ của hốc, bấm cái cạch. Giờ nếu ai thử đẩy thì cánh cửa chỉ rung lên.
Qua khe sắt, Tiểu Hà thấy Dương Tiến, mặt tròn hồng hào đang lau mồ hôi, đi sau hai người khiêng một cái rương và tên Cù to như tủ.
“Xong đợt này, ông Phó bảo cho vào gian dưới sảnh, đến lễ mới đưa lên,” Dương Tiến nói, giọng không còn tí hài hước nào. “Con nhỏ chủ quán cà phê mà không chịu ký thì sau lễ cho nước vào hầm nó. Một cái tai nạn gọn gàng. Tôi sẽ ký giấy cho là sập tường.”
“Anh Tiến,” Cù lầm bầm, “tụi mình nên bịt cái hầm nhà cô ta lại sớm hơn.”
“Ông Phó bảo chờ đến lễ.”
Cù lục túi tìm khăn lau mặt, và chùm chìa lủng lẳng bên hông y trượt ra khỏi dây, rơi xuống nền đá, chỉ cách hốc của họ ba bước. Dương Tiến đi tiếp mà không nghe thấy. Cù lẩm bẩm gì đó, loạng choạng dừng lại.
Tiểu Hà biết những gì sắp tới. Cô đã viết chuyện này: Cù sẽ cúi xuống, mò mẫm, rồi sẽ làm rơi thêm thứ nữa.
Nhưng cô không ngờ ông Bảo còn nhanh hơn thế.
Bàn tay ông thò ra qua khe sắt, nhẹ như một con thằn lằn, thọc vào chùm chìa, nhón một chiếc dài nhất bấm vào miếng sáp ông cầm sẵn, ép mạnh, rồi trả nó về chỗ cũ chỉ trong tích tắc. Khi Cù cúi xuống nhặt, y chỉ thấy chùm chìa nằm yên, và lắc đầu tự mắng mình hậu đậu.
“Đi, đi!” Dương Tiến gắt từ xa. Tiếng bước chân lùi dần.
Họ chờ thêm năm phút, cho đến khi mọi âm thanh biến mất. Ông Bảo mở khóa, lau miếng sáp bằng tay áo, giơ lên dưới ánh đèn nhỏ.
“Chìa chính của cổng sắt dưới sảnh,” ông nói, vẻ tự hào mơ hồ của người nghệ nhân. “Đến mai tôi đúc xong bản sao.”
Mặc đứng yên rất lâu trong bóng tối, tay vẫn nắm cuốn sổ chép sáu cái tên. Khi ông cất giọng, nó thấp và đều như mặt nước.
“Thanh tra Dương Tiến,” ông nói. “Ba năm trước, ông ấy cứu tôi khỏi một vụ vu oan.”
Không ai biết phải đáp gì.