ĐĐọc Truyện
Nhà Văn Phục Sinh

Chương 8: Ông Phó Đến Uống Cà Phê

Trong bản thảo, Phó Hoài An gặp Lan lần đầu ở chương mười bốn. Tiểu Hà đã quen với việc cốt truyện của mình nhảy cóc kể từ khi cô bước vào, nhưng cô vẫn không chuẩn bị được cho cảnh ông ta đẩy cửa quán lúc chín giờ sáng, chuông gió reo, mấy đứa trẻ đang ngồi nhặt đậu phộng ở bàn góc đồng loạt reo lên: “Ông Cháo!”

Ông ta cao, tóc bạc chải gọn, áo vải lanh màu be đã sờn khuỷu tay như thể nó được chọn cẩn thận để sờn. Bàn tay ông ấm và khô khi nắm lấy tay Tiểu Hà, và nụ cười thì ôn hòa đến nỗi cô, người biết rõ nhất tên này đã làm gì, cũng phải nhắc bản thân rằng đây là một kẻ giam người dưới đất.

“Cô Lan, tôi nghe danh quán đã lâu mà hôm nay mới ghé.” Ông ngồi xuống bàn cạnh cửa sổ, vỗ đầu từng đứa trẻ khi đi ngang qua, hỏi tên mẹ chúng, hỏi cái chân bị đau của đứa nhỏ nhất đã khỏi chưa. “Cho tôi một tách cà phê, không đường. Và một cái bánh mì trơn.”

Cô mang ra cà phê, trong lòng tính nhẩm: tám ngày đến Lễ Tạ Ơn. Cách đó ba bàn, Trần Mặc ngồi sau tờ báo, vờ đọc mục rao vặt, và trán ông chưa nhăn lấy một nếp, một dấu hiệu Tiểu Hà đã học được là cực kỳ nguy hiểm.

“Ngon,” Hoài An nói, sau ngụm đầu tiên. “Vừa đắng vừa ấm. Giống người pha.” Ông đặt tách xuống, và nụ cười ông rộng ra một chút. “Cô Lan, tôi không vòng vo với người thông minh. Hội quán đang mở rộng thêm một cánh để làm nơi nghỉ cho những người già neo đơn trong khu. Mảnh đất đẹp nhất nằm đúng chỗ quán cô. Tôi muốn mua lại. Ba lần giá thị trường.”

Đến đây, Tiểu Hà biết mình đang đứng trước một thử thách diễn xuất mà cô chưa từng nghĩ tới khi viết. Lan trong bản thảo sẽ bối rối, cảm động, đáng thương. Cô thở một hơi, và để nét mặt của Lan hiện ra.

“Ông tử tế quá, thưa ông Phó. Nhưng quán này là của bà chủ trước truyền lại. Tôi cần thời gian nghĩ.”

“Đương nhiên.” Nụ cười của ông ta giữ nguyên, nhưng cô để ý có một thứ gì đó đổi đi ở khóe mắt. “Thời gian thì cô có. Nhưng ông bà ta bảo, ai ở phố này cũng nên nghĩ nhanh một chút, vì khu này hay có tai nạn.”

Ông ta mỉm cười trước khi nói câu đó. Đúng như cô đã viết.

Đó là một trong những thói quen cô gán cho kẻ phản diện: luôn mỉm cười trước khi nói điều đáng sợ, vì nghĩ rằng nụ cười đối lập với nội dung sẽ tạo ra hiệu ứng rùng mình. Hồi đó cô tự khen mình sáng tạo. Giờ nhìn tận mắt, cô muốn gửi lời xin lỗi tới mọi độc giả từng phải đọc cái tật ấy.

“Quán cô đẹp,” ông ta nói tiếp, ngón tay chậm rãi xoay chiếc tách. “Chỉ tiếc cái hầm hơi ẩm. Hầm ẩm sinh lắm chuyện: tường sập, nước dâng, người xuống đó có khi bị kẹt lại. Tôi nghe nói có quán ở góc phố trước đây cũng từng gặp nạn như thế.”

Một nụ cười nữa. Rộng hơn.

Tiểu Hà thấy sống lưng lạnh toát. Ông ta biết có cái hầm. Ông ta biết hầm ẩm. Ai đã nói cho ông ta biết, cô không rõ, nhưng điều cô hiểu rõ là nước dâng không phải một lời nói bâng quơ. Dưới đó có bánh van, và bánh van điều khiển cống xả của cả hệ bể.

“Tôi sẽ cẩn thận,” cô nói, giữ giọng cho khỏi run. “Ông cho tôi bao lâu để quyết?”

“Đến Lễ Tạ Ơn.” Ông ta uống cạn tách, đặt tiền trên bàn, nhiều gấp ba giá. “Tôi mong thấy cô ở đó. Cả khu sẽ có mặt. Ký trước đông người thì mới hợp lệ, cô thấy không? Chẳng ai có thể bảo tôi ép buộc.”

Rồi ông ta đứng lên, quay về phía bàn Mặc, giọng đổi sang thân mật. “Ông Trần Mặc đúng không? Tôi nghe nhiều về ông. Nghe nói đêm qua lại có trộm vào tiệm vải. Thật phiền cho ông, đã bận rộn đi tìm những người mất tích, giờ còn phải trông thêm cửa nhà ngoài.”

Mặc hạ tờ báo xuống, bình thản. “Ông nghe tin nhanh nhỉ.”

“Phố này nhỏ.” Ông ta cười. “Ông nhớ đến Lễ Tạ Ơn nhé. Cháo ngon lắm. Ăn một bát, ông sẽ thấy mọi chuyện bớt rắc rối hơn.”

Ông ta ra khỏi quán. Mấy đứa trẻ ùa theo, líu ríu gọi “ông Cháo, ông Cháo”, và ông quay lại phát cho mỗi đứa một viên kẹo đường như vị thánh hiền từ.

Cửa vừa khép, Mặc đứng dậy, bước đến quầy, giọng thấp.

“Ông ta cười trước mỗi lần đe dọa.”

Tiểu Hà suýt nhả cái ly đang cầm. “Ông cũng thấy sao?”

“Tôi đếm được bốn lần.” Ông nhăn trán. “Tôi gặp nhiều kẻ xấu, cô Lan, nhưng chưa ai cười đều đặn như đồng hồ như thế. Hoặc ông ta là kẻ điên, hoặc ông ta quá tự tin vào cái mặt nạ của mình.”

“Hoặc có người viết cho ông ta cái tật đó,” cô định nói. Nhưng cô chỉ lau sạch quầy.

“Ông ta biết cái hầm,” cô nói thay vào đó. “Ông ta nhắc đến nước dâng. Tôi nghĩ ông ta định làm gì đó với hệ bể muối, vào ngày lễ hoặc sau đó.”

“Tôi cũng nghĩ thế.” Mặc dựa vào quầy, ngón tay gõ nhẹ. “Có hai điều. Thứ nhất, tám ngày. Thứ hai, ai đó đã báo cho ông ta biết có chiếc hầm. Anh Phi nói anh ấy chưa kể chuyện hầm.”

“Vậy là còn một người nữa,” Tiểu Hà nói.

Cả hai cùng nghĩ đến chiếc chìa khóa trong tay Cù, và người đàn ông béo tròn ở đồn cảnh sát, miệng luôn bận nhai bánh.