Chương 7: Người Thư Ký Có Một Cô Em
Đoàn Phi đến quán lúc chiều muộn, khi nắng đã chuyển sang màu mật ong và khách cuối cùng vừa đi. Anh ta không mang quà, không cười. Mắt thâm quầng, cổ áo xộc xệch, ngón tay trỏ vẫn dính mực, và lần này Tiểu Hà thấy rõ nó đang run.
“Cô Lan.” Giọng anh ta khàn. “Tối qua… cô có nghe chuyện gì ở tiệm vải ông Từ không?”
Cô lau cái tách trong tay, chậm rãi, và không đáp ngay. Trong bản thảo, đây là chỗ Lan sẽ hỏi “chuyện gì mà anh lo lắng thế”, rồi mời anh ta ngồi, rót trà, và nghe hết nỗi khổ giả vờ để rồi trao hết lòng tin. Tiểu Hà đặt tách xuống và đi ra khóa cửa quán, lật tấm biển sang mặt “đã đóng”.
“Anh ngồi đi, anh Phi,” cô nói. “Tôi có chuyện muốn hỏi anh trước.”
Anh ta ngồi xuống, hai tay đặt trên đầu gối như học trò chờ bị phạt.
“Tờ giấy nợ trong ống khói lò sưởi không tồn tại. Tôi bịa ra. Tôi chỉ nói với mình anh.” Cô để im lặng treo lơ lửng đúng ba giây, đủ dài để người ta nghe rõ tiếng tim mình. “Tối qua có hai người tới lục ống khói.”
Phi không chối. Anh ta chỉ nhắm mắt lại, và đôi vai gầy chùng xuống, như người đã chờ đợi giây phút này suốt nhiều tuần.
“Tôi xin lỗi,” anh ta nói rất khẽ. “Tôi xin lỗi, tôi không có cách nào khác.”
“Cho tôi nghe lý do.”
Hóa ra Phi có một cô em gái tên Diệp, mười bảy tuổi. Cha họ mất ba năm trước, để lại một căn nhà và một tờ giấy vay nợ mà Phi chưa từng thấy. Tờ giấy xuất hiện đúng lúc anh ta đang chạy vạy tiền học phí cho em, trên đó có chữ ký của cha, với số tiền gấp mười lần những gì ông có thể vay. Hội Buôn “tốt bụng” đứng ra “xử lý”, và điều khoản duy nhất là Diệp vào hầu việc trong nhà ông Phó Hoài An cho đến khi trả hết. Còn Phi vào Hội làm thư ký. Người ta bảo anh ta ghi chép sổ sách, soạn giấy tờ, và mỗi tối ghé các quán ăn uống quanh khu để kể lại ai nói gì.
“Anh có biết người ta bị đưa xuống hầm không?” Tiểu Hà hỏi.
“Không,” Phi nói, và đây là chỗ cô nhận ra anh ta không dối, vì mặt anh ta tái đi thật sự. “Tôi chỉ biết… có những tờ chuyển nhượng. Tiệm của ông Từ, của bà Mai bán gạo, của ông chủ tiệm trà. Tôi soạn chúng, nhưng nội dung đã có sẵn, tôi chỉ chép lại. Họ đều ký, ký tay, rõ ràng. Tôi nghĩ họ chịu bán. Tôi nghĩ vậy cho đến khi…” Anh ta nuốt nước bọt. “Tôi để ý chữ ký của bà Mai run. Bà ấy không bao giờ run.”
Một giọng nói vang lên từ phía cầu thang xuống hầm.
“Chữ ký ký lúc người ta bị giữ trong bóng tối thường run.”
Trần Mặc bước lên, tay còn cầm đèn, áo choàng phủ bụi vữa. Đoàn Phi bật dậy khiến chiếc ghế đổ rầm ra sau.
Tiểu Hà nhắm mắt trong nửa giây. Trong bản thảo, cô viết Mặc có thói quen xuất hiện đúng lúc để nghe được những lời tối quan trọng: ở chương năm, chương mười, chương mười ba. Hồi đó cô nghĩ mình khéo tạo nhịp, giờ cô chỉ muốn quay về nói với bản thân năm ngoái rằng đó là lối viết lười.
“Ông ở dưới đó từ bao giờ?” cô hỏi.
“Từ khi cô khóa cửa quán.” Mặc không nhìn cô. Ông nhìn Phi bằng ánh mắt lạnh, từng tấc một. “Anh biết tờ chuyển nhượng nào là giả, nhưng anh vẫn soạn. Anh biết chữ ký run, nhưng anh vẫn đóng dấu. Cô em gái của anh là lý do đúng. Còn ba người bị nhốt dưới hầm thì là lý do để anh nhìn gương mà thấy tởm.”
Phi cúi đầu. Không ai nói gì. Chiếc ghế đổ vẫn nằm đó.
Tiểu Hà tiến lên. Cô nghĩ đến những lần trong đời mình đã đọc các bản thảo nhân vật phản bội và cảm thấy dễ dàng phán xét. Viết ra thì dễ, đứng trước mặt người thật mới thấy khó. “Ông Mặc, ông nói đúng, nhưng ông có muốn nghe tôi nói không?”
“Cô nói.”
“Anh ấy là nhân chứng duy nhất đang ngồi trong phòng mà biết ba tờ chuyển nhượng, biết cách Hội làm giấy, biết lịch của ông Hoài An. Nếu ông tống anh ấy vào tù đêm nay, em gái anh ấy vẫn ở trong nhà ông Phó, và cả ba người dưới hầm vẫn ở dưới hầm.” Cô quay sang Phi. “Còn anh. Anh có muốn chuộc lỗi không? Bằng việc làm, chứ không bằng lời xin lỗi.”
Phi ngẩng lên. Nước mắt đã chảy dọc má mà anh ta không buồn lau. “Làm gì?”
“Tiếp tục báo cáo cho Hội. Mỗi tối. Nhưng những gì anh kể là những gì chúng tôi muốn họ nghe. Còn anh nói cho chúng tôi những gì anh thấy ở Hội, kể cả sổ sách.”
Anh ta há miệng định nói thì Mặc giơ tay. “Một điều kiện. Từ bây giờ, nếu tôi hỏi anh chuyện gì, anh trả lời thật. Một lời nói dối nhỏ thôi, tôi cũng biết.”
“Tôi hiểu.”
“Và anh nói với họ rằng mảnh tin về lò sưởi anh nghe từ một người bán hàng rong, không phải từ quán này.” Tiểu Hà thêm vào. “Tôi không muốn quán bị để ý.”
Phi gật đầu, một lần, hai lần. Rồi anh ta nói, như thể chợt nhớ ra điều quan trọng: “Còn chín ngày nữa là Lễ Tạ Ơn. Hội quán tổ chức ở sảnh lớn. Ông Phó đã bảo tôi soạn thêm sáu tờ hiến tặng cho những chủ tiệm còn lại trong khu. Mấy tờ này phải ký trước đông đủ mọi người, có công chứng viên, để thật hợp pháp. Sau lễ, mọi thứ đều xong.”
Sáu tờ nữa. Tiểu Hà nhẩm trong đầu: quán cà phê, tiệm khóa, quầy hoa lụa. Chính xác ba nhân vật phụ cô đã định cho chịu họa.
Khi Phi rời đi, bước chân khập khiễng hơn lúc vào, Mặc ở lại, tay vẫn nắm cây đèn, đứng nhìn cô thật lâu.
“Cô không phải một chủ quán cà phê thường,” ông nói.
“Tôi bán cà phê,” Tiểu Hà đáp. “Cà phê khiến người ta nói.”
“Có thể.” Ông nhăn trán, đúng ba nếp. “Nhưng cô không chỉ nghe. Cô biết trước.”
Cô không trả lời. Cô nhặt cái ghế lên và đặt nó về chỗ cũ.