Chương 6: Tấm Thẻ Cháo
Một giờ sáng, phố thương mại chỉ còn mùi dầu nguội và tiếng mèo đuổi nhau trên mái. Trần Mặc ngồi thu mình trong ngách cửa của tiệm giặt đối diện tiệm vải ông Từ, áo choàng xám hòa vào bóng tối, đúng như một thám tử trong tiểu thuyết nên làm. Điều ông không ngờ là có thêm một cái bóng nữa, nhỏ hơn, lén lút hơn và mang theo một bình giữ nhiệt.
“Cô Lan,” ông thì thào, không quay đầu. “Tôi có thể ngửi thấy cô từ đầu phố.”
“Mùi cà phê?”
“Mùi cà phê và mùi tự mãn.”
Tiểu Hà ngồi xuống cạnh ông, trong bộ đồ đen cô mượn của chính Lan, thứ duy nhất trong tủ giống đồ đi đám tang. Cô rót cà phê vào nắp bình, chìa cho ông. “Đứng gác mà không có thứ này thì gọi là hành xác, không gọi là điều tra.”
Ông cầm lấy, uống một ngụm, và cái nếp nhăn giữa trán dãn ra khoảng nửa phân. “Tại sao cô ở đây?”
“Vì tôi có linh cảm.”
“Cô có linh cảm hôm qua về cơn mưa. Cô có linh cảm hôm nay về đêm nay.” Ông liếc cô. “Cô Lan, tôi làm nghề này mười hai năm. Người có linh cảm đúng liên tiếp thường không phải có linh cảm.”
Cô định bịa thêm một câu thì ông giơ tay ra hiệu im lặng.
Hai bóng người đang đi dọc phố, một cao gầy, một to bè như cái tủ. Họ không đi lén, cũng không đi vội, mà bước với dáng của kẻ đã làm việc này nhiều lần. Người to bè rút trong túi ra một chiếc chìa khóa và mở cửa tiệm vải ông Từ, ngay dưới dải niêm phong của cảnh sát, như mở cổng nhà mình.
Tiểu Hà nín thở. Chìa khóa. Bản niêm phong của đồn chỉ có thể do một người cầm chìa, và người đó đang nhai bánh quẩy.
Trong cửa kính, cô thấy ánh đèn xách tay lia loạn, rồi cái bóng to bè đứng bên lò sưởi, thọc cả cánh tay vào ống khói, mò theo mé bên phải, cao hơn tầm tay. Y quờ quạng một lúc lâu, vẻ mặt càng lúc càng khó chịu, rồi hắt hơi một cái dữ dội vì bồ hóng, và thứ gì đó tuột khỏi thắt lưng y, lăn lóc cóc trên sàn, dừng lại sát bậu cửa.
Tiểu Hà cắn môi để khỏi bật cười. Tên côn đồ trong bản thảo của cô, Cù, được tạo ra với đúng một đặc điểm: lần nào xuất hiện cũng đánh rơi thứ gì đó quan trọng. Hồi viết, cô nghĩ đó là kiểu hài hước tinh tế. Đêm nay, nó là món quà từ trời rơi xuống.
“Trống trơn, anh Cù,” người cao gầy rít lên. “Thằng nhóc kia bảo có giấy tờ.”
“Thì nó nói sai, hoặc ông Mặc lấy mất rồi.”
“Lấy mất thì tụi mình ăn hành.”
Mặc đã đứng lên. Ông không chạy, không la, chỉ bước từ ngách cửa ra giữa đường, đèn xách tay giơ lên, giọng bình thản như đang mời khách vào nhà. “Không ai lấy gì cả, hai ông. Giấy tờ chưa từng có. Nhưng các ông đến đây rất đúng giờ.”
Hai tên chết sững. Trong một khắc, không ai nhúc nhích. Rồi tên cao gầy lao ngược vào trong tiệm, kéo theo Cù, cả hai chạy thẳng đến quầy tính tiền. Có tiếng lật tấm thảm, một tiếng cạch của then sắt, và khi Mặc kịp đạp cửa lao vào thì chỉ còn thấy một khoảng sàn trống: tấm thảm cuộn sang một bên, bên dưới là một ô cửa sập vuông vức, nắp đang đóng sầm lại, có tiếng chốt cài từ phía dưới.
Mặc ngồi xuống. Ông không đập cái nắp. Ông chỉ chạm vào mép gỗ, rồi đưa ngón tay lên miệng, nếm thử.
“Muối,” ông nói.
Tiểu Hà đứng ở cửa, thở dốc dù chẳng chạy bước nào. “Vậy là then cài trên cửa…”
“Then cài trên cửa chẳng liên quan gì cả. Ông Từ có thể bị bắt đi từ bên dưới sàn nhà, rồi người ta cài then lại từ trong sau khi nắp đã đóng.” Ông đứng dậy, nhăn trán, đúng ba nếp. “Một mánh khóe thấp kém mà tôi mất ba ngày mới nghĩ ra.” Ông nhìn cô. “Ba ngày. Nếu tối qua cô không hỏi về cái sàn…”
Ông không nói hết. Tiểu Hà thầm cảm ơn con mèo đang kéo chốt trong bản thảo của mình, nhờ nó mà cô khỏi phải nghe cảm ơn.
Ông cúi xuống nhặt vật Cù đánh rơi. Một mảnh tre dẹt, to bằng bàn tay, khắc số một trăm mười bảy, một bông lúa cháy sém và chữ “Chấp” ở mặt sau.
“Thẻ phát cháo,” ông nói. “Của Hội Buôn. Ba nghìn người trong khu có thẻ này, đổi lấy một bát cháo mỗi nửa tháng.” Ông xoay mảnh tre dưới ánh đèn. “Nhưng chữ Chấp thì không phải thẻ của người nhận. Chỉ người phụ trách phát mới có.”
“Cũng chưa đủ để buộc tội cả Hội.”
“Chưa. Nhưng đủ để ngửi thấy.” Ông cất mảnh tre vào túi, giọng chợt thấp xuống. “Cô Lan, hai tên đó nói gì về một thằng nhóc? Về giấy tờ trong ống khói? Chuyện lò sưởi chưa ai nói với tôi. Ai nói với chúng nó?”
Đến lúc rồi. Cô đã dựng chiếc bẫy, và giờ phải trả giá cho chiếc bẫy ấy.
“Tôi,” cô nói. “Tôi kể với anh Đoàn Phi, thư ký mới ở Hội, lúc trưa nay. Tôi bịa ra chuyện giấy tờ trong ống khói. Ông không hề định tìm nó.”
Im lặng kéo dài đủ lâu để cô nghe tiếng cái tên Cù đang đạp cầu thang bên dưới sàn, xa dần.
“Cô bịa ra,” Mặc nhắc lại, từng chữ. “Rồi cô thử một người của Hội bằng một lời nói dối. Và cô không bảo tôi trước.”
“Nếu bảo ông thì ông sẽ cản.”
“Đương nhiên tôi sẽ cản. Người ta cản vì có thể xảy ra chuyện.” Nhưng giọng ông không có vẻ giận. Có gì đó khác, gần với sự lúng túng của người vừa đi sai một nước cờ và bị người khác chỉ ra. “Cô cũng chơi cờ?”
“Tôi chơi cà phê,” Tiểu Hà nói.
Khóe miệng ông nhích đi, lần này nhiều hơn một chút.