Chương 4: Bánh Van Dưới Hầm
Quán cà phê của Lan có một cái hầm, và Tiểu Hà đã quên mất điều đó cho đến khi quán đóng cửa.
Đó là loại chi tiết cô vẫn rắc vào bản thảo để tạo không khí: một đoạn nửa câu ở chương ba, “dưới hầm quán, trên bức tường gạch, một bánh van đồng cũ treo như vô lăng của con tàu đã chìm”. Cô nhớ đã thấy câu ấy rất đẹp, rồi không bao giờ dùng đến. Bây giờ, cầm cây đèn dầu đứng trước nắp hầm sau quầy pha chế, cô thấy hối hận vì mình không nghĩ kỹ hơn trước khi tạo ra những thứ đẹp mà vô dụng.
Cầu thang gỗ kêu cọt kẹt dưới mỗi bước. Hầm rộng hơn cô tưởng, chất đầy bao hạt cà phê, thùng đường và những chiếc ghế gãy chân. Không khí lạnh và ẩm, có mùi gì đó hăng hăng, không phải mùi mốc. Ở bức tường cuối, bánh van đồng nằm đó, xỉn màu và phủ mạng nhện, lớn hơn cô tưởng, bằng cả một cái mâm. Bên cạnh nó là một vòm gạch cuốn bị xây bít lại, mặt vữa loang những vệt trắng như đóng sương.
Cô đưa ngón tay quệt vào vệt trắng, đưa lên lưỡi. Mặn chát.
Thế là cô hiểu bột trắng ở tiệm vải ông Từ là gì, và hiểu cả điều quan trọng hơn: cái vòm bít này không phải trang trí.
Cô gõ vào gạch. Âm thanh phía sau rỗng.
Sáng hôm sau, cô đi tìm ông Bảo.
Ông Bảo là thợ khóa ở cuối ngõ, một người đàn ông thấp, hói, kính cặp lên trán và lúc nào cũng có hai ba chiếc chìa trong túi áo. Trong bản thảo, ông xuất hiện hai lần, ở cả hai đều nói chuyện về ổ khóa, và đến chương hai mươi hai thì tiệm của ông bị đập nát. Hồi viết, Tiểu Hà cho rằng chi tiết ấy làm nhân vật phụ thêm bi thương. Bây giờ, khi ông ngẩng khỏi chiếc khóa đang sửa và nhìn cô với đôi mắt tròn xoe thân thiện, cô thấy muốn tự phạt mình ba trang.
“Hầm quán cô cứ đóng không chặt à?” ông Bảo hỏi trong lúc đi cạnh cô, túi dụng cụ lách cách. “Chốt hầm nhà cô là kiểu cũ, tôi sửa cho bà chủ trước hồi trẻ. Khóa mà biết nói, nó sẽ than vì tuổi già.”
“Tôi muốn nhờ ông xem một thứ khác.”
Xuống hầm, ông Bảo đi thẳng đến bánh van chứ không nhìn cái chốt. Ông đẩy kính xuống mũi, lấy khăn lau mạng nhện, và cái vẻ ba hoa biến mất khỏi mặt ông.
“Cô Lan, cái này không phải đồ trang trí đâu.”
“Tôi cũng đoán thế.”
“Hồi cha tôi còn sống, khu này chưa phải khu thương mại. Cả vùng là kho muối cũ, dưới đất có bể chứa nước mặn nối thông nhiều gian với nhau, bằng những đường hầm nhỏ. Về sau người ta xây phố lên trên, lấp hết các lối thông, nhưng không phải lấp nào cũng kỹ.” Ông vỗ vào vòm gạch. “Cha tôi chế các khóa cho những cánh cửa hầm này. Cái van kia mở cống xả nước từ bể chính. Nối đến đâu thì tôi không rõ, chỉ nhớ cha nói đầu kia là kho muối của Hội Buôn, và chỗ tụ lại của tất cả đường dẫn là ngay dưới Hội quán cũ.”
Hội quán cũ, nơi mỗi mùa xuân ông Phó Hoài An tổ chức Lễ Tạ Ơn. Tiểu Hà có cảm giác ai đó vừa kéo sợi chỉ nối các mảnh ghép trong đầu cô thành một hình.
“Ông có biết ai còn dùng những đường hầm này không?”
Ông Bảo im lặng một lúc. “Mấy tháng nay, tối khuya tôi hay nghe tiếng bước chân dưới sàn tiệm. Tôi tưởng chuột. Mà chuột gì lại có tiếng giày.” Ông vuốt cằm. “Tôi nghĩ mình nằm mơ, vì mở cửa sổ ra thì chẳng có gì. Cô nghĩ sao?”
Tiểu Hà định trả lời thì cả hai cùng nghe một âm thanh khác.
Nó vọng ra từ sau vòm gạch, rất khẽ, đều đặn, như tiếng một vật nặng bị kéo lê. Rồi một giọng nam cất lên, thì thầm, không rõ lời: “…bước đi, bước… cẩn thận cái đèn…” Kế đó là tiếng ho. Không phải ho của người khỏe. Tiếng ho khản, ngắt quãng, của người bị nhốt lâu ngày trong chỗ ẩm.
Ông Bảo trắng bệch. Ông đặt ngón tay lên môi, rồi chỉ lên trần. Cả hai đứng bất động gần ba phút, cho đến khi tiếng bước chân xa dần và không còn gì ngoài tiếng nước nhỏ giọt đâu đó trong bóng tối.
“Đó là người,” ông Bảo nói khẽ, khi họ đã lên đến tầng trên, đóng chặt nắp hầm. “Người thật. Có tiếng ho.”
“Còn sống,” Tiểu Hà nói, và nhận ra tay mình đang run. Trong bản thảo, chuyện này chỉ là một dòng ở chương mười lăm: “Những người mất tích vẫn sống, nhưng không ai biết tìm họ ở đâu”. Viết dòng đó cô thấy rất ổn. Nghe tiếng ho thật thì cô thấy mình đáng bị đuổi khỏi nghề.
Ông Bảo gỡ kính, lau, đeo lại, có vẻ lấy lại sự bình tĩnh. “Cô muốn tôi phá vòm gạch này?”
“Không. Chưa.” Cô nói nhanh, vì trong đầu đã hiện ra cảnh bắt đầu của mọi chuyện tồi tệ: ông Bảo hăng hái đập tường, Hoài An nghe tin, tối hôm sau cả dãy hầm bị lấp kín bằng vữa cùng tất cả những người ở trong đó. “Nếu phá, họ sẽ biết chúng ta biết. Tôi cần ông giữ bí mật, và làm cho tôi một việc.”
“Việc gì?”
“Ông có khóa nào mở được cánh cửa ở đầu kia từ bên này không? Nếu đến một ngày chúng ta phải vào?”
Ông Bảo nhìn cô chăm chú, đôi mắt tròn xoe giờ có chút nghiêm nghị mà cô chưa từng viết cho ông. “Cô Lan,” ông nói, “tôi làm khóa bốn chục năm. Nếu cái khóa đó là hàng của cha tôi thì chưa bao giờ có khóa nào của ông mà tôi không biết cách mở.”
Cô thở ra, thấy nhẹ hơn một chút. Cô vừa chiêu mộ được người đầu tiên mà bản thảo định để bị đập tiệm vào chương hai mươi hai.
Còn lại là Trần Mặc, người chỉ tin vật chứng. Và vật chứng thì bây giờ nằm ngay trong hầm của cô, dưới một lớp muối.