Chương 3: Thám Tử Chỉ Tin Vật Chứng
Sáng hôm sau, Tiểu Hà quyết định bỏ qua mọi mưu kế vòng vo và làm điều mà người viết nào cũng từng ao ước làm với nhân vật của mình: ngồi xuống đối diện và nói thẳng.
Trần Mặc đến lúc tám giờ kém mười lăm, đúng như cô đã tính, áo choàng xám còn vương hơi sương. Ông gọi “loại đặc trưng nhất ở đây” một lần nữa, và Tiểu Hà, sau một đêm trằn trọc, đã nghĩ ra loại đặc trưng của quán Lan: cà phê pha phin, đặc quánh, ngọt gắt, thứ mà khách lạ uống ngụm đầu thường nhăn mặt còn ngụm thứ hai thì đòi thêm. Cô đặt tách xuống bàn, kéo ghế ngồi, và nói trước khi kịp đổi ý.
“Ông đang điều tra mấy vụ mất tích ở khu thương mại. Nếu tôi là ông, tôi sẽ nhìn vào Hội Buôn, và nhìn kỹ ông Phó Hoài An.”
Tách cà phê dừng lại giữa chừng. Trán Trần Mặc nhăn lại, đúng ba nếp, cô đã viết là ba nếp.
“Ông Phó phát cháo cho ba nghìn người mỗi nửa tháng,” ông nói chậm rãi. “Cả khu này xem ông ta như phúc thần.”
“Người ta cần một cái bình phong rất lớn để giấu một việc rất xấu.”
“Cô có bằng chứng không?”
“Tôi biết.”
“Biết và có bằng chứng là hai thứ khác nhau, cô Lan.” Ông đặt tách xuống, giọng không hề gay gắt, chỉ mệt mỏi như người đã nghe câu này quá nhiều lần. “Tôi không bắt người vì họ làm tôi khó chịu, hay vì ai đó nói họ có tội. Tôi bắt người vì họ để lại dấu vết.”
Tiểu Hà suýt nữa thì rên lên thành tiếng. Đó là câu thoại cô viết ở chương bốn, và hồi đó cô tự thấy nó ngầu đến mức đọc to lên cho con mèo nghe. Giờ nó quay lại đập vào mặt cô như một cái cán chổi.
Cô nuốt cơn bực xuống. “Ông định làm gì hôm nay?”
“Sang xem lại tiệm vải của ông Từ. Người đầu tiên biến mất.” Ông đứng dậy. “Cà phê ngon. Ngọt hơn tôi nghĩ.”
Mười phút sau, Tiểu Hà xách một khay mười tách cà phê phin đi theo ông, với lý do mà cô thấy khá thuyết phục: cảnh sát làm việc mà không có cà phê thì trái đạo trời. Trong tiểu thuyết, Lan chưa bao giờ làm chuyện đó. Nhưng trong tiểu thuyết, Lan cũng chưa bao giờ có một người viết bên trong đầu.
Tiệm vải nằm ở góc phố, cửa gỗ nâu, bảng hiệu sơn đã tróc. Thanh tra Dương Tiến đã có mặt, một người đàn ông béo tròn, mặt hồng hào, đang nhai dở một cái bánh quẩy và gọi mọi người là “bà con” bất kể quen hay lạ. Tiểu Hà biết rõ người này. Cô viết ông ta là nhân vật hài, kẻ tốt bụng vụng về, chỉ để đến chương hai mươi mới lật lại rằng ông ta nhận tiền của Hội Buôn suốt tám năm. Đứng cạnh ông ta bây giờ, thấy ông chìa bánh quẩy mời mình, cô nhận ra một điều khó chịu: cú lật ấy hồi đó có vẻ thông minh, còn giờ nó chỉ làm cô ngượng với chính mình.
“Cô Lan mang cà phê tới! Quý hóa quá!” ông ta reo lên. “Cửa này đấy, ông Mặc ạ. Then cài từ bên trong, cả hàng xóm đều làm chứng. Hôm trước tôi cho người phá cửa vào, trong nhà trống trơn. Cửa sổ có chấn song, nóc không thủng. Tôi bảo rồi, ông Từ là chuồn đi đâu đó, nợ nần gì chăng.”
“Người chuồn đi không cài then từ bên trong,” Mặc nói.
“Thế thì ông Từ biến thành khói.”
Tiểu Hà đứng sau lưng họ và cố giữ mặt thật phẳng. Cô biết cái then cài này. Trong bản thảo, Trần Mặc mất từ chương bốn đến chương chín để vật lộn với nó, đủ các giả thuyết dây câu, nam châm, cả con mèo tinh khôn kéo chốt. Lý do duy nhất cô viết ra cái trò ấy là vì cuốn sách cần thêm năm nghìn chữ nữa cho đủ dày.
Đáp án thật nằm dưới sàn. Cô không thể nói thế, vì ngay lập tức Mặc sẽ hỏi làm sao cô biết, và cô sẽ không có câu nào ra hồn để trả lời.
Vậy nên cô làm thứ duy nhất còn lại: đặt một câu hỏi ngây thơ vào đúng chỗ.
“Lạ thật,” cô nói, nhìn xuống mặt sàn. “Tiệm vải mà bụi vải không có mấy. Sàn sạch như mới lau. Ông Từ có thuê người quét thường xuyên vậy sao?”
Trần Mặc quay đầu lại. Trong một thoáng, ánh mắt ông không còn là của người đang nghe một cô chủ quán lắm chuyện, mà là của người vừa bị ai đó chỉ ra một điều hiển nhiên mình bỏ sót. Ông cúi xuống, ngón tay lướt dọc theo khe ván gần quầy tính tiền, nơi có một lớp bột trắng mịn đọng thành vệt mỏng, nếu không để ý thì tưởng là phấn.
“Thanh tra,” ông nói, “người của ông có quét chỗ này không?”
“Chúng tôi đâu có rảnh!” Dương Tiến đáp, miệng vẫn nhai.
Mặc lấy ra một mảnh giấy gấp, cẩn thận gạt chút bột vào đó, rồi nhăn trán nhìn nó rất lâu. Tiểu Hà biết ông sẽ không thể đoán ra ngay. Đó là điều cô đã viết: nhân vật của cô giỏi, nhưng không phải thần thánh.
Bốn giờ chiều, trời tối sầm. Tiểu Hà, vốn đã mở ô từ lúc bốn giờ năm phút, đứng trước cửa tiệm trong khi những người khác ngơ ngác nhìn mây. Mưa đổ xuống đúng bốn giờ mười, và dừng đúng lúc cô nhớ. Cô từng viết thời tiết bám sát tâm trạng như một thói quen xấu, và cái thói xấu ấy bây giờ thành cái ô miễn phí.
“Cô xem trời giỏi nhỉ,” Mặc nói, trú chung dưới mái hiên với vẻ nghi ngờ rất nhẹ.
“Khớp xương tôi đau,” Tiểu Hà đáp. “Chủ quán cà phê nào cũng có một món đau vặt.”
Ông không cười, nhưng khóe miệng nhích đi một chút. Rồi ông cất mảnh giấy vào túi trong áo choàng.
“Ngày mai tôi sẽ lại đến,” ông nói. “Loại đặc trưng nhất.”
Khi ông đi khuất, Tiểu Hà đứng nhìn nước mưa chảy dọc mái ngói. Bài học hôm nay rõ ràng đến mức đau: nhân vật mà cô viết sẽ không tin lời cô, chỉ tin thứ cô để cho ông tự tìm ra. Muốn thay đổi kết cục này, cô không thể làm người kể chuyện nữa. Cô phải làm người gài đầu mối.