Chương 21: Ngọn Đèn Ở Karan
Cầu cảng sửa chữa của Karan chỉ là một sàn thép thấp nằm dưới chân sườn đồi xám, với vài giá đỡ tàu han gỉ và một cần cẩu cũ đã đứng im từ trước khi anh ra đời. Anh đưa Vela vào đó bằng hai cặp động cơ đẩy còn lại, nhẹ như hạ một cái bát đầy nước xuống bàn. Khi bánh đỡ chạm sàn, cả con tàu rung lên một lần, rất khẽ, rồi nằm im.
Không ai nói gì suốt một nhịp thở. Rồi Darian đứng dậy khỏi chiếc ghế chỉ huy, bước tới, đặt bàn tay to lớn lên vai anh, rồi nhường chỗ cho Lyra, người đang đứng sau lưng ghế với hai mắt đỏ hoe. Anh không đứng dậy ngay. Chân anh bỗng không có sức.
Joss được khiêng lên từ buồng cuộn trên một cáng, hai tay còn dính chặt cái mũ chịu nhiệt như đứa trẻ ôm đồ chơi. Elena đi bên cạnh, tay ấn lên cổ cậu để đếm mạch, khuôn mặt cô nhăn nhó nhưng không phải vì lo. “Bỏng độ một ở hai cánh tay,” cô thông báo với cả hành lang, “và một cái tự ái bị tổn thương, vì cậu ấy không chịu để tôi cắt đồ ra.” Marcos đi sau, chiếc phích trong tay, không nói lời nào, và bàn tay kia thì đặt lên chân cậu thanh niên suốt cả đường như giữ cho nó khỏi bay mất. Bà Marta khóc không giấu giếm, vừa khóc vừa gỡ gói vải bạc trong túi ngực Joss ra, mở ra, nhìn nó hồi lâu. Cái bánh táo còn nguyên.
Cửa khoang khí của cầu cảng mở ra, và ở đó, trong luồng đèn trắng của hành lang nối, có một ông già đứng chờ.
Ông cao và gầy, tóc bạc cắt ngắn, chiếc áo len xám sờn khuỷu, cái dáng người của kẻ đã đứng rất lâu và quen với việc không ngồi. Tay phải ông tựa vào khung cửa, những ngón tay dài, và ở ngón nhẫn có một vòng bạc.
Anh bước ra khỏi thang tàu, chậm. Tất cả những gì anh đã nghĩ để nói trên đường đi biến mất.
“Thầy,” anh nói.
“Nikolai.” Giọng ông khàn đi, như ông chưa nói với ai suốt nhiều tuần. “Năm tháng nay tối nào ta cũng thắp đèn. Ta tưởng ta sẽ quen. Hóa ra không.”
“Cháu nhớ rồi.” Anh đứng cách ông ba bước. “Cháu nhớ hết. Cháu nhớ bàn tay thầy ở Silverton, cái la bàn, câu thầy dặn về cái mật mã. Cháu nhớ Tomas.”
“Không ai nhớ hết, con ạ.” Ông nhắm mắt trong một thoáng, như bị ai ấn vào một chỗ đau đã lâu. Rồi ông mỉm cười, chậm và nhăn nheo. “Nhưng đủ để bắt đầu thì được rồi.”
Ông bước tới, đặt bàn tay lên vai anh. Nặng, ấm, ngón dài. Anh đứng yên, và đột nhiên cảm thấy cơn kiệt sức của hơn ba mươi ngày ập xuống, nhưng bàn tay ấy giữ anh lại.
Sau lưng ông, đứng hơi xa, là một người phụ nữ nhỏ nhắn mặc áo khoác xám của Ủy ban, tóc cắt ngắn, kính gọng mảnh, và hai mươi người khác đứng thành hàng sau bà. Bà không vẫy tay, không cười. Bà nhìn Vela, nhìn lớp vỏ cháy xém ở sườn tàu, nhìn hàng người ốm yếu xanh xao đang lần lượt bước xuống, rồi mới nhìn anh.
“Thuyền trưởng Petrov. Tôi là Han.” Bà đưa tay ra, và anh bắt lấy. Bàn tay bà nhỏ, khô, rất chắc. “Tôi nghe nói anh bay qua lối đèn mà không có lõi dẫn đường.”
“Tôi có hoa tiêu thứ hai.”
“Tôi cũng nghe nói vậy.” Khóe miệng bà nhích lên một chút, rất nhỏ. “Chúng tôi sẽ nói về chuyện đó sau. Việc đầu tiên: tôi cần xem thứ ông Park giữ.”
Phòng của người giữ đèn nằm trong mái vòm thấp trên sườn đồi, đúng như trong ký ức của anh: bếp điện nhỏ, giá bản đồ cuộn tròn, mùi dầu thông. Park lấy từ ngăn kéo dưới cùng của chiếc bàn gỗ một khối trụ đen nhỏ bằng nắm tay, đặt nó vào khe máy phát cũ ở góc phòng, và ngón tay ông, ngón dài đeo nhẫn bạc, hơi run khi nhấn nút.
Có tiếng rè. Rồi một giọng nói nam vang lên, rõ, hơi gấp, của người đang giữ bình tĩnh bằng cách nói đều.
“Karan, Karan, đây Albatross. Vào khe lúc mười chín giờ bốn mươi. Cuộn số một báo nhiệt, vượt ngưỡng. Chúng tôi đang giảm tải, nhưng nó không nghe. Mã cuộn: K-2918. Nhắc lại, K-2918.” Một khoảng ngắt rất ngắn. Phía sau giọng nói, có tiếng cảnh báo đỏ, tiếng ai đó gọi. “Chúng tôi sẽ giữ theo đèn. Giữ theo đèn.”
Bản ghi dừng. Một tiếng ù dài, rồi im bặt.
Không ai trong phòng cử động. Anh nghe thấy tiếng thở của mình, đứt quãng, và cảm thấy bàn tay của Lyra, cô đã đứng bên cạnh từ lúc nào, nắm lấy tay anh trong bóng tối của căn phòng.
“Đó là Tomas,” anh nói, giọng không giống của anh. “Anh ấy đã giữ theo đèn đến cuối.”
Han đứng yên, hai tay buông thõng. Bà là người đầu tiên mở miệng, và giọng bà vẫn khô nhưng thấp hơn. “Mã K-2918.” Bà quay sang một thanh tra trẻ đứng sau lưng. “Chép lại. Và hỏi thuyền trưởng Petrov: số này có trong sổ của anh không?”
Anh mở cuốn sổ bọc da, lật tới một trang, không cần tìm. “K-2918. Cuộn số một trên Albatross, bến số chín, ngày chín. Số cũ H-0644, cùng lô tái chế Halden.” Anh đưa trang sổ cho bà. Lyra mở cuốn của cô, đặt cạnh. “Ngày chín, Albatross rời bến nặng hơn tải khai sáu phần trăm. Ngày hai mươi hai, nó vào khe và không ra nữa.”
Han đọc hai trang sổ rất lâu, đối chiếu từng dòng một. Khi ngẩng lên, bà tháo kính ra, lau, rồi đeo lại.
“Một người làm chứng nhớ rõ có khi vẫn nhớ sai,” bà nói. “Còn hai cuốn sổ được viết trước khi sự việc xảy ra thì không sai được. Cộng với bản ghi này.” Bà nhìn Park, rồi nhìn anh, rồi nhìn Lyra. “Ông Park, ông đã nói đúng. Ba bằng chứng, và đủ.”
Phía ngoài mái vòm, từ cầu cảng, một tiếng động nhỏ vọng lên: hai thanh tra đang dẫn một người đàn ông mặc áo khoác xám cắt may vừa vặn ra khỏi hành lang. Ivo Brandt xách một chiếc vali nhỏ, không phản kháng, mái tóc đã chải lại gọn gàng. Khi đi ngang cửa kính nhìn vào mái vòm, ông ta liếc anh một giây. Không có nụ cười. Chỉ có ánh nhìn của một người đang nhẩm tính lại một con số mà ông ta tưởng mình đã chắc chắn.
“Tôi yêu cầu luật sư của hãng,” ông ta nói với người thanh tra.
“Ông sẽ có,” người thanh tra đáp.
Anh quay đi. Qua cửa sổ nhỏ của mái vòm, ngọn đèn hiệu trên đỉnh tháp vẫn chớp, đều đặn, ba ngắn một dài. Park đứng cạnh anh, cũng nhìn nó, và không ai trong hai người nói thêm một lời.