ĐĐọc Truyện
Hoa Tiêu Mất Trí Nhớ

Chương 20: Mười Một Phút

Trong bước nhảy, âm thanh biến mất trước. Tiếng ù của ba cuộn, tiếng động cơ, tiếng thở của con tàu, tất cả rút khỏi tai anh như nước rút khỏi bãi cát, và để lại một khoảng im lặng trắng, đặc, có trọng lượng. Rồi màu sắc đảo ngược. Những vì sao thành những vệt đen trên nền ngà, và mặt kính ngắm trở thành một cửa sổ nhìn vào lòng một con sóng.

“Một phút,” Lyra nói. Giọng cô đến từ rất xa, mỏng, nhưng từng chữ vẫn rõ. “Nhiệt cuộn số hai tám mươi tám.”

Anh không trả lời. Cả hai tay anh đang bận. Lối đèn không phải một đường thẳng như anh tưởng, mà là một dải cong lượn, hẹp đến mức anh cảm thấy cả hai xoáy ở hai bên sườn tàu như hai bàn tay khổng lồ ép dần vào nhau. Mỗi nhịp, thân tàu bị đẩy sang một bên, và anh bù lại bằng một cú kéo nhỏ, một nhịp nhả, một cú kéo nữa. Anh không có màn hình. Anh không có số liệu ngoài những tiếng đọc của Lyra và những vệt sáng thoáng qua của ngọn đèn hiệu, mỗi lần lại ở một chỗ khác, như người dẫn đường đang chạy phía trước trong sương.

Lyra gõ vào quả chuông nhỏ gắn cạnh bảng dẫn đường, một hồi, báo cho Joss xả van lần đầu. Dưới sàn, rất xa, có tiếng hơi xì ngắn.

“Hai phút. Tám mươi chín.”

Anh nghe nhịp tim mình. Ngón trỏ tay trái gõ lên đùi. Cạnh anh, cây bút chì gãy của Lyra gõ trên mặt bảng. Giữa họ, ngọn đèn xa chớp, ngắn, ngắn, ngắn, dài, và đầu óc anh lẫn vào nhịp đó, mất cả ranh giới giữa nhớ và làm.

Rồi nó đến.

Lần này nó không đến từng mảnh nhỏ như đêm đầu mà ập vào anh như dòng nước dồn lại sau một con đập, tất cả cùng một lúc. Căn bếp nhỏ ở Karan, mùi dầu thông. Giọng Park: cậu bé này không cần máy. Khuôn mặt Tomas với nụ cười thật rộng khi kể chuyện con gái tập đi. Bến số chín ở Silverton, dấu khắc phụ dưới đèn cực tím, và tiếng ông Brandt cười từ xa. Căn phòng của anh ở Manila, năm năm trước, một ly rượu mừng, một bàn tay đặt lên vai, một lời hứa về cái ghế mà anh không thật sự muốn. Một cô gái ngồi bên phải anh, cây bút chì kẹp sau tai, nói về anh trai mình bằng giọng bình tĩnh quá mức, giọng của người đã khóc đủ lâu.

Và mười chín ngày trước. Chính lối này. Chính nhịp đèn này. Ánh đỏ nhấp nháy trên bảng điều khiển, cuộn số hai hú lên như một con thú bị đạp, Lyra hét vào tai nghe, Giữ theo đèn, Nik! Giữ theo đèn! Và anh giữ. Anh giữ đúng đến giây cuối, khi tấm vỏ bộ điều áp nổ ra và luồng sốc đập vào đầu anh như một cái búa.

“Ba phút,” Lyra đọc. Giọng cô run nhẹ. “Anh ổn không?”

“Ổn.” Anh nghe giọng mình, khàn khàn. “Tôi nhớ rồi. Tôi nhớ hết.”

Cô không đáp. Cô chỉ nói: “Bốn phút,” bằng một giọng khác, và anh nghe thấy trong đó thứ gì đó vừa vỡ ra rồi lại được ghép lại.

Anh đã tưởng mình sẽ sợ thời khắc này. Hóa ra, lúc nó đến, anh chỉ thấy mình đang bay, hai tay lái, đầu nhớ, tim đau, và cả ba đều chạy cùng một hướng.

Lyra gõ chuông xả, một hồi, rồi một hồi nữa, gấp hơn. Trong ống thông âm không có tiếng hơi xì nào đáp lại, chỉ có tiếng khò khè đứt quãng sau tấm kính mũ. “Thuyền trưởng… Van kẹt.”

“Nhiệt?” anh hỏi.

“Chín mươi ba.” Lyra. “Tăng nhanh.”

“Joss, nghe tôi.” Anh vẫn giữ mắt nhìn lối hẹp trước mặt, hai tay kéo bù một cú nhỏ vừa kịp tránh vách xoáy bên trái. “Bình tĩnh. Cậu có tay nhanh.”

“Van… không xoay. Nó nóng quá. Em không…” Một tiếng gõ kim loại nặng, rồi hơi thở dồn dập. “Em không xoay được.”

Giọng Marcos chen vào, bằng một giọng anh chưa nghe bao giờ, khẩn, trầm, đầy một thứ tình cảm không biết gọi là gì. “Joss. Đập vào gờ thứ ba. Gờ thứ ba, nhẹ thôi. Dùng gờ găng tay, đừng dùng nắm tay. Rồi xoay ngược nửa vòng trước, sau đó mới xả. Làm theo tôi.”

Một khoảng im lặng. Một tiếng đập. Một tiếng kim loại nghiến vào nhau, rồi một luồng hơi xì dài, mạnh, làm rung cả ống thông âm.

“Xả được rồi!” Joss kêu lên, nghẹt, hổn hển. “Xả được rồi, thuyền trưởng!”

“Chín mươi hai,” Lyra nói. “Chín mươi mốt.”

Anh thở ra. Rồi lối hẹp phía trước bỗng rộng ra hơn một chút, và ánh trắng ngà ở rìa bắt đầu ngả vàng nhạt.

“Tám phút. Chín.” Giọng Lyra nhanh hơn. “Hai xoáy đang mở. Đường thoát ở phía trước, ba mươi giây.”

Rồi anh nghe một âm thanh mà không ai muốn nghe: một tiếng răng rắc khô khốc, vang lên từ dưới sàn và truyền lên tận ghế anh ngồi. Cuộn số hai. Nó nứt.

“Chín mươi tám!” Lyra gào.

“Joss, ra khỏi đó!” Marcos hét.

“Thuyền trưởng, em vẫn giữ được…” Giọng cậu nhỏ lại, nghe như nói trong mơ. “Em vẫn giữ được mà…”

“Ba hồi chuông!” anh nói. “Cậu nghe không? Ba hồi. Cậu ra ngay!”

Một giây không có tiếng nào. Lyra gõ chuông ba lần, nhanh và rõ. Dưới sàn, tiếng răng rắc kéo dài thành một tiếng thét kim loại, và anh đánh liều cú kéo cuối cùng, kéo nghiêng thân tàu sang trái, thoát khỏi vòng tay cuối cùng của hai xoáy.

Ánh sáng đổi.

Âm thanh quay về như một con sóng, ồ ạt, ngập ngụa: tiếng báo động đỏ, tiếng kim loại hú, tiếng thở của chính anh. Màu sắc trở lại. Những vì sao lại sáng trên nền đen, nhỏ và sắc. Và ngay trước mũi tàu, lớn dần, một mặt trăng xám có sườn đồi dốc thoai thoải, một mái vòm thấp bên trên một ngọn tháp mảnh, và trên đỉnh tháp một ngọn đèn chớp trắng, ba ngắn một dài.

Con tàu rung lên, chao đảo, rồi từ từ ổn định. Cuộn số hai im bặt, chỉ còn khói lạnh bốc lên trên bảng đồng hồ. Hai cuộn kia vẫn ù, yếu nhưng đều.

“Ra rồi,” Lyra nói. Cô thở dốc, tóc ướt sũng mồ hôi, hai tay còn bám chặt mép bàn. “Ra rồi.”

Dưới sàn, ống thông âm kêu lách tách. Một giọng rách nát, khản đặc, vang lên: “Thuyền trưởng… Em còn nguyên cái bánh táo.”

Marcos bật ra một tiếng cười nghẹn trong khoang máy, giữa hơi thở dài như khóc. Darian ngồi bất động trên chiếc ghế chỉ huy, hai tay còn bám tay vịn, mắt nhắm lại.

Rồi kênh liên lạc chính bật sáng, tự động, lẫn tiếng rè. Một giọng già, chậm, hơi khàn như quen nói với cái loa suốt nhiều năm, vọng ra khắp buồng lái:

“Vela. Đây là đèn hiệu Karan. Ta thấy các con rồi.”

Anh không nói được. Tay anh buông cần lái, đặt lên mặt, và Lyra, người ngồi cách anh một sải tay, cũng không nói gì, chỉ đặt tay lên vai anh.

“Đi đúng hướng,” giọng nói kết thúc.