ĐĐọc Truyện
Hoa Tiêu Mất Trí Nhớ

Chương 18: Cuộn Số Hai

Marcos lên buồng lái lúc chín giờ tối, mang theo mùi dầu và một tờ giấy ghi số liệu viết bằng bút chì, đặt xuống bảng điều khiển mà không nói lời nào. Anh nhìn con số cuối cùng. Cuộn số hai đã chạm bảy mươi tám phần trăm ngưỡng nhiệt chịu đựng, và mỗi giờ nó nhích lên thêm một chút, dù không còn ai đốt mạnh nữa.

“Mười phần trăm thêm để bù hai ngày nằm yên,” Marcos nói. “Nó nhớ từng giọt.”

“Còn bao lâu đến bước nhảy?”

“Chậm nhất ba mươi sáu giờ nữa tới cửa khe. Cuộn không giữ được bảy mươi tám đến lúc đó. Khi nó vào khe, mà phải nạp đầy cho bước nhảy, nó sẽ lên chín mươi lăm trong vòng một phút. Chín mươi lăm là mức nó nứt lần trước.”

Lyra đặt thước tính xuống. “Có cách nào?”

“Có.” Ông già hạ giọng. “Hồi xưa, trước khi người ta có bộ điều áp tự động, tàu nào cuộn yếu thì có một người đứng trong buồng cuộn, mặc đồ chịu nhiệt, tay giữ van xả bằng tay. Mỗi lần nhiệt nhích lên thì xả một nhịp, hạ một chút. Người đó nghe tiếng chuông từ buồng lái, tiếng một hồi nghĩa là xả, hai hồi nghĩa là khóa. Suốt bước nhảy, mười một phút.” Ông liếc nhìn hai bàn tay mình, khớp ngón sưng, đầu ngón cong vì năm tháng. “Tôi làm được chuyện đó hai mươi năm trước. Bây giờ tay tôi run.”

“Tôi sẽ làm,” Darian nói.

“Ông quá nặng. Đồ chịu nhiệt không có cỡ vừa với ông.” Marcos lắc đầu. “Và ông phải ở buồng lái. Tôi cần một người nhẹ, nhanh, tay không run.”

Tất cả mọi người đều nhìn về cùng một hướng. Joss đang đứng sau lưng Marta, ngực phập phồng, mắt đỏ. Cậu đã nghe hết từ đầu.

“Em làm,” Joss nói.

“Không,” anh nói ngay.

“Thuyền trưởng.” Cậu bước lên một bước, hai tay buông thõng. “Chính em vặn lỏng mấy con ốc kia. Cuộn đó nứt vì em. Em không thể chỉ nói xin lỗi. Em phải làm gì đó.” Giọng cậu run, nhưng từng chữ đều ra rõ. “Ông Marcos dạy em tuần trước cách xả van bằng tay. Ông bảo em có tay nhanh. Ông không biết tại sao em hỏi, nhưng em đã hỏi, vì em đã nghĩ đến ngày hôm nay.”

Marcos nhìn cậu, và không nói gì. Chiếc phích trong tay ông kêu nhẹ một tiếng khi các ngón tay siết lại.

“Nó nói thật,” ông nói cuối cùng. “Tôi đã dạy nó. Bốn buổi.”

Anh nhìn cậu trai gầy nhẳng. Hai mươi tuổi, đốt tay quấn băng, vết bỏng cũ trên mu bàn tay. Anh nghĩ đến em gái cậu mười bốn tuổi, cô bé mà anh chưa từng gặp. Anh nghĩ đến lời hứa buột ra trong khoang máy đêm đó.

“Nếu cậu làm,” anh nói, “cậu làm vì cậu chọn, không phải vì cậu có lỗi. Hai chuyện đó khác nhau. Cậu hiểu không?”

“Hiểu.”

“Vậy thì cậu làm. Nhưng có điều kiện: ông Marcos huấn luyện cậu suốt ngày mai, Elena kiểm tra sức khỏe, và nếu đến giây cuối cậu muốn rút, cậu rút. Không ai trách.”

Joss gật, nước mắt chảy xuống không lau. “Dạ.”

Rồi Lyra rút ra một tờ giấy khác, vẽ bằng bút chì: một hình thang dài, hẹp dần, những mũi tên nhỏ chạy theo các đường xoắn. “Đây là khe Karan nhìn từ phía trên. Lối vào chính nằm ở đáy hình thang, rộng nhất, nhưng bây giờ Osprey sẽ đậu ngay đó.” Ngón tay cô trượt lên cạnh phải. “Tôi tìm trong sổ của mình. Có ba lần tôi ghi tàu của hãng đi qua khe mà không qua luồng chính. Lần nào cũng vào những đêm đèn hiệu đổi nhịp. Không ai giải thích.”

Marcos hừ một tiếng. “Lối đèn.”

Mọi người quay sang ông.

“Ông Park đặt tên vậy.” Ông già rót một chút trà vào nắp phích, uống, mặt khó nhọc như đang nhớ đến một thứ đã chôn từ lâu. “Phía trên luồng chính có một khe nhỏ, hẹp bằng nửa thân tàu, xuyên giữa hai xoáy trọng lực. Không có trong hải đồ. Ông ấy bay qua được vài lần. Chỉ lúc đèn hiệu đảo nhịp, một dài rồi ba ngắn thay cho ba ngắn rồi một dài. Trong nhịp đó, hai xoáy lệch pha và có một đường thẳng mở ra khoảng hai phút.”

“Tôi đã bay qua đó,” anh nói.

“Một lần.” Marcos nhìn thẳng. “Ông ấy ngồi bên phải anh. Anh bay bằng tay, một mình, hai phút. Khi ra khỏi khe, ông ấy nói với tôi chỉ một câu: thằng bé này không cần máy.”

Anh nhìn bàn tay mình. Chúng nằm yên trên cần lái, hơi chai, hơi lạnh. Anh không nhớ lần bay đó, nhưng giờ anh hiểu vì sao bàn tay này tự biết ngồi vào ghế bên trái mà không cần tìm.

“Nếu chúng ta dùng lối đèn, Osprey sẽ không thấy chúng ta đi đâu.”

“Nó thấy,” Lyra nói. “Nhưng nó sẽ không kịp. Nó đậu ở luồng chính, vì chúng ta để nó thấy chúng ta đi hướng đó. Ở khoảng hai trăm nghìn cây số, chúng ta dịch ngang. Hạ xuống, bẻ lái, đón nhịp đèn. Mỗi giây chậm là một giây lạc nhịp, và hai phút sẽ không đủ.”

“Chúng ta có hai phút để lọt vào lối đèn,” anh nói. “Rồi mười một phút bước nhảy. Joss giữ cuộn.”

“Nếu cuộn nổ trong khe…”

“Thì chúng ta không có chuyện gì để bàn nữa.” Anh ngắt lời, nhẹ nhưng dứt khoát. “Marcos, ông chuẩn bị đồ chịu nhiệt cho Joss. Lyra, tính lại đường cong dịch ngang bốn lần, từng con số. Elena, tôi cần cậu ấy ngủ đủ năm tiếng.”

Họ giải tán dần. Marta là người cuối cùng ở lại, đứng ở cửa với khay trống, không nói gì cho đến khi tất cả đã đi. Rồi bà bước tới, đặt bàn tay già lên cổ tay anh, nhẹ như đặt một cái bánh vừa ra lò.

“Cậu nhóc ấy sẽ mang theo cái bánh táo,” bà nói. “Tôi sẽ gói trong vải chịu nhiệt. Nó sẽ không ăn được, nhưng tôi muốn nó có thứ gì đó trong túi.”

Anh đi ngang buồng số hai lúc gần nửa đêm, theo đường lên khoang máy. Cánh cửa khép kín, đèn nhỏ báo khóa ngoài xanh lục. Từ qua khe cửa nhỏ chỉ rộng bằng ngón tay, một giọng nhẹ và rõ vọng ra.

“Cậu bé ấy sẽ chết dưới đó, thuyền trưởng. Anh biết chứ?”

Anh dừng lại. Ông ta chưa ngủ. Có lẽ ông ta không ngủ đã nhiều đêm.

“Cậu ấy sẽ về,” anh nói, nhìn thẳng vào cánh cửa. “Tôi sẽ đưa cả tàu về.”

“Anh luôn tin điều đó nhất khi nó phi lý nhất.” Giọng Brandt không có gì mỉa mai. Chỉ là mệt. “Tôi chưa từng hiểu anh. Chưa từng.”

Anh không đáp. Anh nghe thấy tiếng ông ta di chuyển, ghế kéo nhẹ, rồi im lặng. Anh đi tiếp về phía khoang máy, nơi một cậu bé hai mươi tuổi đang ngồi cạnh cuộn số hai, kể cho nó nghe điều gì đó rất nhỏ, như người nói chuyện với một con vật bị ốm.