Chương 16: Cuộc Đua Về Karan
Sau đêm nhập mã, quyền điều khiển nhích dần từ khoang máy trở lại buồng lái. Nhưng nó không còn như trước: các cần lái cơ khí sáng đèn, những chiếc đồng hồ kim lại chỉ đúng độ nghiêng và vận tốc, kính ngắm vẫn mở ra khoảng đen đầy sao; còn lõi dẫn đường và mọi màn hình tính toán thì câm như đá. Con tàu bay bằng tay người, bằng giấy, và bằng trí nhớ của một người đã quên gần hết những gì mình biết.
Lyra mang đến buồng lái một vật mà anh chưa từng thấy ai dùng ở ngoài bảo tàng: một thước tính trượt bằng nhôm, đã xỉn màu, dài bằng cẳng tay. Cô giữ nó trong hộc bảng dẫn đường suốt bao năm, cô nói, “cho trường hợp tồi tệ nhất,” và hôm nay trường hợp ấy đã đến. Cả ngày cô ngồi cúi đầu trên cuốn sổ, ngón tay trượt thước, tính từng đoạn đốt, từng độ lệch, rồi đọc con số cho anh bằng giọng bình thản của người đang chép lại điều đã chắc chắn. Anh nghe, kéo cần, nhìn kim đồng hồ rồi nghe tiếp. Họ không cần nhìn nhau để biết nhịp. Chỉ vài tiếng đồng hồ sau, anh nhận ra mình đã ngừng gõ ngón trỏ vào đùi trái, vì cô đã bắt đầu gõ cây bút chì lên mép bàn đúng theo nhịp ấy.
Mỗi ngày trôi qua theo cùng một trật tự: Marcos xuống nhìn các cuộn, Elena đo mạch anh và hỏi một câu, Marta mang bánh, Darian gác cửa buồng số hai theo ca. Joss ngủ nửa đêm nằm sàn khoang máy, bên cạnh cuộn số hai, như người canh một đứa bé bị sốt. Ông Brandt không gây ồn. Ông ta ăn hết phần cơm Marta mang tới, trả khay sạch sẽ, và mỗi lần ai mở cửa đều chào bằng một câu nhã nhặn, như thể ông ta đang ở khách sạn.
Đêm thứ ba, khi mọi người đã ngủ, hai người ngồi lại buồng lái. Kim đồng hồ vận tốc nằm yên ở vạch thứ bảy. Ngoài kính, đốm sáng Karan to dần từng ngày, từ một hạt bụi thành một ngôi sao nhỏ, và trong cái ngôi sao ấy, bây giờ anh nhìn thấy rõ hơn: nó chớp. Ba nhịp ngắn, một nhịp dài, ba nhịp ngắn, một nhịp dài.
“Đèn hiệu,” Lyra nói. Cô ngồi bó gối trên ghế dẫn đường, đôi chân trần, cuốn sổ úp ngửa bên cạnh. “Từ xa trông nó như đang gọi.”
“Gọi ai?”
“Bất cứ ai chịu nhìn.”
Anh im lặng một lúc. Rồi anh nói điều anh chưa dám nói với ai, kể cả Elena. “Mỗi lần tôi nhớ ra một thứ, tôi mất thêm một thứ khác.”
Cô quay sang nhìn anh.
“Tôi nhớ bàn tay ông Park. Nhớ chiếc la bàn. Nhớ cả cái mùi dầu thông trong căn phòng nhỏ trên Karan.” Anh nhìn bàn tay mình trên cần lái. “Hôm qua tôi còn nhớ ra một người nữa. Tomas. Hoa tiêu của Albatross. Một người đàn ông ngồi cùng tôi ở quán trà trên Silverton ba hôm trước khi tàu của anh ấy đi. Anh ấy kể chuyện con gái mới biết đi. Anh ấy bảo: chuyến này về, anh sẽ xin nghỉ một tháng.” Giọng anh đều lại, đều đến mức giống một người đang đọc báo cáo. “Tôi đã không nói với anh ấy. Tôi nhìn thấy dấu khắc trên cuộn của Albatross, mà tôi không nói. Ông Park dặn chưa hành động. Tôi nghe lời.”
Lyra không động đậy.
“Tôi không muốn nhớ hết,” anh nói. “Hôm đầu tiên ở đây, tôi tưởng quên là một cái bẫy. Bây giờ tôi nghĩ nó là một cái cửa sổ để thở. Nhớ lại tức là phải biết mình đã nghe lời một người tốt mà vẫn để những người khác đi chết.”
“Kỹ thuật hay cảm xúc?” cô hỏi.
Anh nhìn cô, ngạc nhiên.
“Elena kể,” cô nói. “Chị ấy bảo đó là câu duy nhất làm anh nói thật.” Cô nhích người, đặt chân xuống sàn, và ngồi nghiêng về phía anh. “Tôi cũng có một câu trả lời, nếu anh muốn nghe.”
“Nói đi.”
“Anh không đứng ngoài. Ông Park cũng không. Cả hai đều cầm trong tay một nửa sự thật, trong một chỗ mà nói ra sớm thì không ai nghe và nói muộn thì có người đã đi.” Giọng cô hơi khàn. “Tôi biết cảm giác đó, vì anh tôi đi mà tôi không biết lý do. Mười bốn tháng tôi nghĩ nếu tôi chú ý sớm hơn, nếu tôi xin vào tàu sớm hơn, nếu tôi đoán đúng… Cả hai ta đều đã đoán, đều đã chậm. Nhưng chúng ta đang đi đúng hướng, và đi không phải để tha tội cho mình, mà để những người còn lại khỏi phải chậm như vậy nữa.”
Anh không nói gì. Cô đưa tay ra, hơi do dự, rồi đặt bàn tay lên mu bàn tay anh trên cần lái. Ngón tay cô lạnh, nhưng lòng bàn tay thì ấm, và có những vết chai mỏng ở đúng những chỗ giống tay anh. Họ ngồi như vậy suốt một nhịp nháy của ngọn đèn xa. Rồi hai nhịp. Rồi anh không đếm nữa.
“Kỹ thuật, và cảm xúc,” anh nói.
“Tôi cũng vậy.” Cô cười, rất nhỏ. “Cả hai.”
Hai giờ sáng ngày thứ tư, một tiếng bíp mảnh vang lên từ màn radar dự phòng, một thiết bị cũ đến mức không ai nghĩ nó còn chạy. Anh giật mình. Lyra đã đứng dậy, cúi sát màn hình nhỏ. Trên nền xanh sẫm, một điểm sáng dài như hạt gạo xuất hiện ở mép bên trái, nhỏ nhưng ổn định, tiến về phía họ.
Cô tính mất ba phút bằng thước trượt. Khi ngẩng lên, mặt cô trắng hơn lúc nãy.
“Osprey,” cô nói. “Họ chạy nhanh hơn dự tính của ông Brandt. Hai ngày nữa họ sẽ bắt kịp chúng ta, trước khi chúng ta tới được cửa khe.”
Anh nhìn điểm sáng nhỏ trên màn hình, rồi nhìn lên ngọn đèn đang chớp đều giữa kính ngắm. Giữa hai ánh sáng ấy, con tàu vận tải cũ kỹ mang tên một chòm sao vẫn lao đi, rung lên từng nhịp, nặng nề và kiên nhẫn như một người già đang đi về nhà.
“Gọi mọi người dậy,” anh nói.