Chương 11: Đồng Tiền Hóa Bạc
Cuộc tranh cãi kéo dài gần một nén hương.
Trương Lão đứng dậy nói rằng điều bốn mươi bốn chỉ cho phép kiểm độc bằng kim bạc, và rằng “phương pháp được đa số giám khảo thừa nhận” là một cách nói văn vẻ không ai dùng. Tống Nguyệt đọc nguyên văn dòng chú thích bằng giọng đều đều của người đọc bản án. Hoắc Tử Khiêm xin phát biểu ba lần, mỗi lần đều lịch sự và mỗi lần đều vô ích. Còn Hoắc Vĩnh Niên chỉ ngồi xuống chiếc ghế gỗ của mình trên đài, tay vẫn giấu kín, không nói câu nào.
Rốt cuộc mọi mắt đều dồn về phía Mạnh quản sự, người đang lau trán đến lần thứ chín.
“Ta chỉ hỏi một điều.” Ông ta nhìn Phương Linh. “Cô nương có cần đụng tay vào đan dược của Hội không?”
“Không. Tôi chỉ cần chúng được nghiền, đun với dung dịch này, và một miếng đồng. Ông chọn đan dược, ông chọn đồng, ông canh nồi. Tôi đứng cách ba bước.”
Mạnh quản sự thở ra một hơi rất dài, như người vừa quyết định nhảy xuống nước lạnh.
“Ta thừa nhận.”
Hai phiếu một. Đại Điện rì rầm.
Phương Linh dựng một chiếc bàn nhỏ trước bục, đặt lên đó ba nồi sành, ba lò than nhỏ và một bình toan muối. Mạnh quản sự tự tay lấy một đồng tiền thành chủ phủ từ trong túi áo, đưa cho cô mài. Ông ta chọn năm viên đan từ kho Hội bằng cách nhắm mắt chỉ ngón tay vào một chồng hộp cao ngang ngực, thêm ba viên Thanh Linh Đan từ rương của Phương Linh.
“Trong lúc chờ nước sôi,” Phương Linh nói với đám đông, “xin quý vị đọc tờ hướng dẫn Diệp đan sư vừa phát ở cổng. Nó rất ngắn.”
Có người bật cười. Một khoảng im lặng kéo dài, nặng như bị đè lên.
Người đầu tiên thấy nó là Mạnh quản sự. Ông ta đang chăm chú nhìn nồi thứ nhất, cái nồi đã đặt viên đan đầu tiên của Hội. Mặt ông ta bỗng cứng lại, và ông ta cúi sát hơn, gần như đến mức hơi nước phả vào mũi.
“Cái này…”
Phương Linh bước lên ba bước, giữ đúng khoảng cách đã thỏa thuận, và dùng đũa tre gắp tấm đồng ra, giơ lên cao để cả Đại Điện nhìn rõ.
Đồng tiền cổ không còn là màu đỏ nâu. Nó là màu bạc xám, mịn và kiên định, phản chiếu ánh nến trên cột đỏ như một mảnh gương nhỏ.
Tiếng thở của hai ngàn người hít vào cùng một lúc nghe như tiếng biển.
“Đây là đồng tiền từ túi Mạnh quản sự, lấy đan từ kho của Hội,” Phương Linh nói. “Lớp màu bạc này không phải bạc. Đó là thủy ngân, từ Tụ Linh Đan tan vào dung dịch, bám lên đồng. Còn đây…” Cô gắp tấm đồng thứ hai từ nồi Thanh Linh Đan. “Đây là đan do tôi luyện. Xin quý vị nhìn.”
Đồng tiền thứ hai vẫn đỏ nâu, nguyên vẹn, như vừa mới đúc.
Có một lúc không ai nói gì. Rồi tiếng ồn bùng lên cùng một lúc từ mọi hướng. Có người la lên, có người chen về phía bục. Trương Lão đập tay xuống bàn: “Bôi bạc! Đồng này đã bị tráo từ trước!”
“Đồng của ta,” Mạnh quản sự nói, giọng khàn. “Ta tự lấy từ túi áo.”
“Thủ đoạn! Bình toan đó là thứ bẩn thỉu!” Hoắc Tử Khiêm bước lên, nhã nhặn đã biến mất hoàn toàn. “Cô ta dùng thứ thuốc nước lạ, phép tà đạo, để làm bẩn danh tiếng sáu mươi năm của Hội!”
“Vậy thử lần nữa,” Tống Nguyệt nói.
Bà bước xuống khỏi bục, tự tay lấy năm viên đan nữa từ kho mà chính bà chọn, đưa cho Mạnh quản sự canh nồi, thêm một đồng tiền của một người đàn ông trong đám đông. Cả Đại Điện đứng chờ, và lúc này không còn ai cười.
Lần thứ hai, lớp bạc phủ lên đồng nhanh hơn và dày hơn.
“Sáu mươi năm!” Hoắc Vĩnh Niên đứng bật dậy.
Tiếng ông ta vang đến mức cả điện quay lại. Ông ta bước lên mép đài, đôi mắt sáng rỡ và dữ dội như một con thú già bị dồn vào góc. “Sáu mươi năm Tụ Linh Đan cứu sống cả thành này! Mười vạn người từng uống! Cô là ai mà dám đứng đây, cầm một đồng tiền và nói rằng cả đời ta là kẻ đầu độc?”
Phương Linh nhìn thẳng vào ông ta. Giọng cô nhỏ, nhưng trong im lặng nó vẫn vang tới cuối điện.
“Tôi không nói ông là kẻ đầu độc. Tôi nói đan của ông có độc. Hai chuyện đó khác nhau.” Cô dừng một nhịp. “Mười vạn người đã uống. Trong số họ, có bao nhiêu người run tay?”
Không ai trả lời.
Rồi từ cuối điện, một giọng nữ vang lên, nhỏ, khản đặc.
“Tôi.”
Một người phụ nữ gầy gò, áo vải đã sờn, đứng giữa đám đông. Bà giơ tay phải lên không trung, và cả Đại Điện thấy bàn tay ấy rung lên từng nhịp, như một chiếc lá trước gió.
“Hai mươi mốt năm tôi luyện Tụ Linh Đan ở lò thứ ba.”
Lại một bàn tay giơ lên. Rồi một người đàn ông chống gậy. Rồi hai người phụ nữ ngồi ở góc điện. Một đệ tử trẻ mặc áo xanh Thương Tuyết Môn đứng cạnh cột, môi mím chặt, bàn tay nắm kiếm run đến mức thanh kiếm gõ khẽ vào cột đá. Mỗi lần có một bàn tay nữa giơ lên, bầu không khí lại lạnh đi một chút, cho đến khi hàng chục bàn tay run rẩy cùng chìa lên giữa đám đông đông nghịt, im lặng, như một rừng cây đang rùng mình.
Hoắc Vĩnh Niên đứng sững.
“Còn nữa,” một giọng khác vang lên ở cổng điện. Nhung bước vào, hai tay ôm chặt một cuốn sổ bìa da nặng trĩu, bước chân chập choạng nhưng không dừng lại. Mặt cô bé tái nhợt. “Đây là sổ kho xích sa của Hội. Từ mười hai năm trước đến nay, mỗi mẻ đan đều ghi rõ lượng dùng. Em là người ghi trang cuối.”
Cô bé đặt cuốn sổ lên bàn Mạnh quản sự và lùi lại một bước.
Trên đài, Hoắc Vĩnh Niên không còn nhìn ai. Ông ta nhìn xuống đôi tay mình, đôi tay vẫn giấu trong ống tay áo tím, và một lúc sau, trước mắt cả Đại Điện, ống tay áo bên phải bắt đầu rung nhẹ.